Apple M5 Max 40-Core GPU vs Radeon RX Vega 64

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của M5 Max 40-Core GPU và Radeon RX Vega 64, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất52174
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu16.62
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu8.68
Kiến trúckhông có dữ liệuGCN 5.0 (2017−2020)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuVega 10
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành3 Tháng 3 2026 (gần đây)7 Tháng 8 2017 (8 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$499

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của M5 Max 40-Core GPU và Radeon RX Vega 64: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của M5 Max 40-Core GPU và Radeon RX Vega 64, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng404096
Tần số nhânkhông có dữ liệu1247 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1546 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu12,500 million
Quy trình công nghệkhông có dữ liệu14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu295 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu395.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu12.66 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu64
TMUskhông có dữ liệu256
L1 Cachekhông có dữ liệu1 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của M5 Max 40-Core GPU và Radeon RX Vega 64 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu279 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên M5 Max 40-Core GPU và Radeon RX Vega 64: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớLPDDR5x-8533HBM2
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu8 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu2048 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu945 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu483.8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻkhông có dữ liệu-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên M5 Max 40-Core GPU và Radeon RX Vega 64. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x HDMI, 3x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được M5 Max 40-Core GPU và Radeon RX Vega 64 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXkhông có dữ liệu12 (12_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.4
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.0
Vulkan-1.1.125

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của M5 Max 40-Core GPU và Radeon RX Vega 64 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD101
−14.9%
116
+14.9%
1440p57
−35.1%
77
+35.1%
4K36
−41.7%
51
+41.7%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu4.30
1440pkhông có dữ liệu6.48
4Kkhông có dữ liệu9.78

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 180−190
+0%
180−190
+0%
Cyberpunk 2077 75−80
+0%
75−80
+0%
Resident Evil 4 Remake 85−90
+0%
85−90
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 161
+0%
161
+0%
Counter-Strike 2 180−190
+0%
180−190
+0%
Cyberpunk 2077 75−80
+0%
75−80
+0%
Far Cry 5 110
+0%
110
+0%
Fortnite 150−160
+0%
150−160
+0%
Forza Horizon 4 167
+0%
167
+0%
Forza Horizon 5 100−110
+0%
100−110
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+0%
130−140
+0%
Valorant 315
+0%
315
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 146
+0%
146
+0%
Counter-Strike 2 180−190
+0%
180−190
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Cyberpunk 2077 75−80
+0%
75−80
+0%
Dota 2 150
+0%
150
+0%
Far Cry 5 104
+0%
104
+0%
Fortnite 150−160
+0%
150−160
+0%
Forza Horizon 4 158
+0%
158
+0%
Forza Horizon 5 100−110
+0%
100−110
+0%
Grand Theft Auto V 110−120
+0%
110−120
+0%
Metro Exodus 73
+0%
73
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+0%
130−140
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 132
+0%
132
+0%
Valorant 293
+0%
293
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 139
+0%
139
+0%
Cyberpunk 2077 75−80
+0%
75−80
+0%
Dota 2 138
+0%
138
+0%
Far Cry 5 98
+0%
98
+0%
Forza Horizon 4 128
+0%
128
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+0%
130−140
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 77
+0%
77
+0%
Valorant 140
+0%
140
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 150−160
+0%
150−160
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 80−85
+0%
80−85
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 230−240
+0%
230−240
+0%
Grand Theft Auto V 65−70
+0%
65−70
+0%
Metro Exodus 46
+0%
46
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 263
+0%
263
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 85−90
+0%
85−90
+0%
Cyberpunk 2077 35−40
+0%
35−40
+0%
Far Cry 5 81
+0%
81
+0%
Forza Horizon 4 98
+0%
98
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 60−65
+0%
60−65
+0%

1440p
Epic

Fortnite 85−90
+0%
85−90
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 35−40
+0%
35−40
+0%
Grand Theft Auto V 70−75
+0%
70−75
+0%
Metro Exodus 46
+0%
46
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 48
+0%
48
+0%
Valorant 205
+0%
205
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 59
+0%
59
+0%
Counter-Strike 2 35−40
+0%
35−40
+0%
Cyberpunk 2077 16−18
+0%
16−18
+0%
Dota 2 96
+0%
96
+0%
Far Cry 5 44
+0%
44
+0%
Forza Horizon 4 66
+0%
66
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+0%
40−45
+0%

4K
Epic

Fortnite 40−45
+0%
40−45
+0%

Vậy Apple M5 Max 40-Core GPU và RX Vega 64 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX Vega 64 nhanh hơn 15% ở độ phân giải 1080p
  • RX Vega 64 nhanh hơn 35% ở độ phân giải 1440p
  • RX Vega 64 nhanh hơn 42% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 60 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 3 Tháng 3 2026 7 Tháng 8 2017

Apple M5 Max 40-Core GPU có các ưu điểm sau: mới hơn 8 năm.

Chúng tôi không thể quyết định giữa M5 Max 40-Core GPU và Radeon RX Vega 64. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Apple M5 Max 40-Core GPU được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX Vega 64 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Apple M5 Max 40-Core GPU
M5 Max 40-Core GPU
AMD Radeon RX Vega 64
Radeon RX Vega 64

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 5 số phiếu

Hãy đánh giá M5 Max 40-Core GPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 870 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX Vega 64 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về M5 Max 40-Core GPU hoặc Radeon RX Vega 64, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.