UHD Graphics (Jasper Lake 16 EU) vs Radeon RX 6450M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh UHD Graphics (Jasper Lake 16 EU) và Radeon RX 6450M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

UHD Graphics (Jasper Lake 16 EU)
2021
4 Watt
1.26

6450M vượt qua Graphics (Jasper Lake 16 EU) với mức trọn vẹn là 1152% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của UHD Graphics (Jasper Lake 16 EU) và Radeon RX 6450M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1080373
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng9.7024.30
Kiến trúcGen. 11 (2021)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaGen. 11Navi 24
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành11 Tháng 1 2021 (5 năm năm trước)4 Tháng 1 2023 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của UHD Graphics (Jasper Lake 16 EU) và Radeon RX 6450M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của UHD Graphics (Jasper Lake 16 EU) và Radeon RX 6450M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng24768
Tần số nhân350 MHz2000 MHz
Tần số Boost800 MHz2460 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu5,400 million
Quy trình công nghệ10 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)4.8 - 10 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu118.1
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu3.779 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu32
TMUskhông có dữ liệu48
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu12
L0 Cachekhông có dữ liệu192 KB
L1 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu1024 KB
L3 Cachekhông có dữ liệu16 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của UHD Graphics (Jasper Lake 16 EU) và Radeon RX 6450M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x4
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên UHD Graphics (Jasper Lake 16 EU) và Radeon RX 6450M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu4 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu64 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu2000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu128.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên UHD Graphics (Jasper Lake 16 EU) và Radeon RX 6450M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuPortable Device Dependent

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được UHD Graphics (Jasper Lake 16 EU) và Radeon RX 6450M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Sync+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được UHD Graphics (Jasper Lake 16 EU) và Radeon RX 6450M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_112 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.7
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.2
Vulkan-1.3

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của UHD Graphics (Jasper Lake 16 EU) và Radeon RX 6450M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD8
−1150%
100−110
+1150%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 3−4
−1033%
30−35
+1033%
Resident Evil 4 Remake 0−1 30−35

Full HD
Medium

Battlefield 5 1−2
−6800%
65−70
+6800%
Cyberpunk 2077 3−4
−1033%
30−35
+1033%
Far Cry 5 2−3
−2500%
50−55
+2500%
Fortnite 3−4
−2867%
85−90
+2867%
Forza Horizon 4 8−9
−725%
65−70
+725%
Forza Horizon 5 1−2
−4900%
50−55
+4900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−567%
60−65
+567%
Valorant 30−35
−291%
120−130
+291%

Full HD
High

Battlefield 5 1−2
−6800%
65−70
+6800%
Counter-Strike: Global Offensive 18
−1056%
200−210
+1056%
Cyberpunk 2077 3−4
−1033%
30−35
+1033%
Dota 2 12
−717%
95−100
+717%
Far Cry 5 2−3
−2500%
50−55
+2500%
Fortnite 3−4
−2867%
85−90
+2867%
Forza Horizon 4 8−9
−725%
65−70
+725%
Forza Horizon 5 1−2
−4900%
50−55
+4900%
Grand Theft Auto V 3
−1900%
60−65
+1900%
Metro Exodus 2−3
−1600%
30−35
+1600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−567%
60−65
+567%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−514%
40−45
+514%
Valorant 30−35
−291%
120−130
+291%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 1−2
−6800%
65−70
+6800%
Cyberpunk 2077 3−4
−1033%
30−35
+1033%
Dota 2 11
−791%
95−100
+791%
Far Cry 5 2−3
−2500%
50−55
+2500%
Forza Horizon 4 8−9
−725%
65−70
+725%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−567%
60−65
+567%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−514%
40−45
+514%
Valorant 30−35
−291%
120−130
+291%

Full HD
Epic

Fortnite 3−4
−2867%
85−90
+2867%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
−675%
30−35
+675%
Counter-Strike: Global Offensive 8−9
−1375%
110−120
+1375%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−1100%
150−160
+1100%
Valorant 3−4
−5233%
160−170
+5233%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 14−16
Far Cry 5 1−2
−3400%
35−40
+3400%
Forza Horizon 4 3−4
−1200%
35−40
+1200%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−1100%
24−27
+1100%

1440p
Epic

Fortnite 2−3
−1700%
35−40
+1700%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−114%
30−33
+114%
Valorant 6−7
−1383%
85−90
+1383%

4K
Ultra

Dota 2 1−2
−5600%
55−60
+5600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−700%
16−18
+700%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−700%
16−18
+700%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 90−95
+0%
90−95
+0%

Full HD
Medium

Counter-Strike 2 90−95
+0%
90−95
+0%

Full HD
High

Counter-Strike 2 90−95
+0%
90−95
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 27−30
+0%
27−30
+0%
Metro Exodus 20−22
+0%
20−22
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 45−50
+0%
45−50
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 12−14
+0%
12−14
+0%
Metro Exodus 12−14
+0%
12−14
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+0%
21−24
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 24−27
+0%
24−27
+0%
Counter-Strike 2 12−14
+0%
12−14
+0%
Cyberpunk 2077 6−7
+0%
6−7
+0%
Far Cry 5 18−20
+0%
18−20
+0%
Forza Horizon 4 27−30
+0%
27−30
+0%

Vậy UHD Graphics (Jasper Lake 16 EU) và RX 6450M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6450M nhanh hơn 1150% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Battlefield 5, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, RX 6450M nhanh hơn 6800%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6450M tốt hơn trong 44 các bài kiểm tra (76%)
  • Hòa trong 14 các bài kiểm tra (24%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.26 15.78
Mức độ mới 11 Tháng 1 2021 4 Tháng 1 2023
Quy trình công nghệ 10 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 4 Watt 50 Watt

UHD Graphics (Jasper Lake 16 EU) có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1150%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6450M: hiệu năng cao hơn 1152%, Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 67%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6450M vì nó vượt trội hơn UHD Graphics (Jasper Lake 16 EU) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 133 các phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics (Jasper Lake 16 EU) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 1 phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6450M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về UHD Graphics (Jasper Lake 16 EU) hoặc Radeon RX 6450M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.