Tesla K20c vs Radeon RX 7900 XTX

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Tesla K20c và Radeon RX 7900 XTX, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Tesla K20c
2012, $3,199
5 GB GDDR5, 225 Watt
8.24

7900 XTX vượt qua K20c với mức trọn vẹn là 810% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Tesla K20c và Radeon RX 7900 XTX, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất55614
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10059
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.1642.81
Hiệu quả năng lượng2.8216.27
Kiến trúcKepler (2012−2018)RDNA 3.0 (2022−2026)
Bộ xử lý đồ họaGK110Navi 31
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành12 Tháng 11 2012 (13 năm năm trước)3 Tháng 11 2022 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$3,199 $999

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RX 7900 XTX có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 26656% so với Tesla K20c.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Tesla K20c và Radeon RX 7900 XTX: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Tesla K20c và Radeon RX 7900 XTX, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng24966144
Tần số nhân706 MHz1929 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2498 MHz
Số lượng bóng bán dẫn7,080 million57,700 million
Quy trình công nghệ28 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)225 Watt355 Watt
Tốc độ xử lý texture146.8959.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.524 TFLOPS61.39 TFLOPS
ROPs40192
TMUs208384
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu96
L0 Cachekhông có dữ liệu3 MB
L1 Cache208 KB3 MB
L2 Cache1280 KB6 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu96 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Tesla K20c và Radeon RX 7900 XTX với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài267 mm287 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pin2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Tesla K20c và Radeon RX 7900 XTX: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa5 GB24 GB
Độ rộng bus bộ nhớ320 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ1300 MHz2500 MHz
Băng thông bộ nhớ208.0 GB/s960.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Tesla K20c và Radeon RX 7900 XTX. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1a, 2x DisplayPort 2.1, 1x USB Type-C
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Tesla K20c và Radeon RX 7900 XTX hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.8
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.2
Vulkan1.1.1261.3
CUDA3.5-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Tesla K20c và Radeon RX 7900 XTX trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD24−27
−879%
235
+879%
1440p16−18
−863%
154
+863%
4K10−12
−870%
97
+870%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p133.29
−3035%
4.25
+3035%
1440p199.94
−2982%
6.49
+2982%
4K319.90
−3006%
10.30
+3006%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 7900 XTX thấp hơn 3035% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 7900 XTX thấp hơn 2982% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 7900 XTX thấp hơn 3006% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 355
+0%
355
+0%
Cyberpunk 2077 250
+0%
250
+0%
Resident Evil 4 Remake 334
+0%
334
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 190−200
+0%
190−200
+0%
Counter-Strike 2 348
+0%
348
+0%
Cyberpunk 2077 240
+0%
240
+0%
Far Cry 5 212
+0%
212
+0%
Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%
Forza Horizon 4 338
+0%
338
+0%
Forza Horizon 5 269
+0%
269
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 450−500
+0%
450−500
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 190−200
+0%
190−200
+0%
Counter-Strike 2 339
+0%
339
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Cyberpunk 2077 217
+0%
217
+0%
Dota 2 197
+0%
197
+0%
Far Cry 5 205
+0%
205
+0%
Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%
Forza Horizon 4 330
+0%
330
+0%
Forza Horizon 5 254
+0%
254
+0%
Grand Theft Auto V 175
+0%
175
+0%
Metro Exodus 239
+0%
239
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 545
+0%
545
+0%
Valorant 450−500
+0%
450−500
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 190−200
+0%
190−200
+0%
Cyberpunk 2077 207
+0%
207
+0%
Dota 2 178
+0%
178
+0%
Far Cry 5 189
+0%
189
+0%
Forza Horizon 4 295
+0%
295
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 298
+0%
298
+0%
Valorant 450−500
+0%
450−500
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 267
+0%
267
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 500−550
+0%
500−550
+0%
Grand Theft Auto V 165
+0%
165
+0%
Metro Exodus 161
+0%
161
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 450−500
+0%
450−500
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 190−200
+0%
190−200
+0%
Cyberpunk 2077 146
+0%
146
+0%
Far Cry 5 187
+0%
187
+0%
Forza Horizon 4 290
+0%
290
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 238
+0%
238
+0%

1440p
Epic

Fortnite 150−160
+0%
150−160
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 67
+0%
67
+0%
Grand Theft Auto V 186
+0%
186
+0%
Metro Exodus 108
+0%
108
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 197
+0%
197
+0%
Valorant 300−350
+0%
300−350
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Counter-Strike 2 43
+0%
43
+0%
Cyberpunk 2077 73
+0%
73
+0%
Dota 2 159
+0%
159
+0%
Far Cry 5 159
+0%
159
+0%
Forza Horizon 4 227
+0%
227
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+0%
95−100
+0%

4K
Epic

Fortnite 75−80
+0%
75−80
+0%

Vậy Tesla K20c và RX 7900 XTX cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7900 XTX nhanh hơn 879% ở độ phân giải 1080p
  • RX 7900 XTX nhanh hơn 863% ở độ phân giải 1440p
  • RX 7900 XTX nhanh hơn 870% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 60 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.24 74.99
Mức độ mới 12 Tháng 11 2012 3 Tháng 11 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 5 GB 24 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 225 Watt 355 Watt

Tesla K20c có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 58%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 7900 XTX: hiệu năng cao hơn 810%, mới hơn 9 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 380% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 460%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 7900 XTX vì nó vượt trội hơn Tesla K20c trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Tesla K20c được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon RX 7900 XTX dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 13 số phiếu

Hãy đánh giá Tesla K20c theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 5210 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7900 XTX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Tesla K20c hoặc Radeon RX 7900 XTX, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.