ATI Rage Mobility-P vs Radeon RX 8040S

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Rage Mobility-P và Radeon RX 8040S, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcRage 4 (1998−1999)RDNA 3.5 (2024−2025)
Bộ xử lý đồ họaRage Mobilitykhông có dữ liệu
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 2 1999 (27 năm năm trước)6 Tháng 1 2025 (1 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Rage Mobility-P và Radeon RX 8040S: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Rage Mobility-P và Radeon RX 8040S, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu16
Tần số nhân75 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boostkhông có dữ liệu2800 MHz
Số lượng bóng bán dẫn4 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ350 nmkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture0.08không có dữ liệu
ROPs1không có dữ liệu
TMUs1không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Rage Mobility-P và Radeon RX 8040S với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnAGP 2xkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Rage Mobility-P và Radeon RX 8040S: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSDRkhông có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 MBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ70 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ560.0 MB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻkhông có dữ liệu+
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Rage Mobility-P và Radeon RX 8040S. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x VGAkhông có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Rage Mobility-P và Radeon RX 8040S hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX6.0không có dữ liệu
OpenGL1.2không có dữ liệu
OpenCLN/Akhông có dữ liệu
VulkanN/A-

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 1 Tháng 2 1999 6 Tháng 1 2025

RX 8040S có các ưu điểm sau: mới hơn 25 năm.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Rage Mobility-P và Radeon RX 8040S. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 7 số phiếu

Hãy đánh giá Rage Mobility-P theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.8 4 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 8040S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Rage Mobility-P hoặc Radeon RX 8040S, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.