Radeon RX 8060S vs RX 5700

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 8060S và Radeon RX 5700, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 8060S
2025
40.46
+18.7%

8060S vượt qua RX 5700 với mức vừa phải là 19% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 8060S và Radeon RX 5700 (Desktop), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất118168
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10058
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu32.97
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu14.58
Kiến trúcRDNA 3.5 (2024−2025)RDNA 1.0 (2019−2020)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuNavi 10
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành6 Tháng 1 2025 (1 năm năm trước)7 Tháng 7 2019 (6 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$349

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 8060S và Radeon RX 5700 (Desktop): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 8060S và Radeon RX 5700 (Desktop), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng402304
Tần số nhânkhông có dữ liệu1465 MHz
Tần số Boost2900 MHz1725 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu10,300 million
Quy trình công nghệkhông có dữ liệu7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu180 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu248.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu7.949 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu64
TMUskhông có dữ liệu144
L2 Cachekhông có dữ liệu4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 8060S và Radeon RX 5700 (Desktop) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu268 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 8060S và Radeon RX 5700 (Desktop): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu8 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu256 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1750 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu448.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 8060S và Radeon RX 5700 (Desktop). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x HDMI, 3x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 8060S và Radeon RX 5700 (Desktop) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXkhông có dữ liệu12 (12_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.5
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.0
Vulkan-1.2.131

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 8060S và Radeon RX 5700 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 8060S 40.46
+18.7%
RX 5700 34.09

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RX 8060S 40164
+27.6%
RX 5700 31470

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

RX 8060S 96996
+5.4%
RX 5700 91993

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RX 8060S 26826
+13%
RX 5700 23746

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RX 8060S 148182
+11.5%
RX 5700 132911

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 8060S và Radeon RX 5700 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD103
−10.7%
114
+10.7%
1440p51
−35.3%
69
+35.3%
4K35
−22.9%
43
+22.9%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu3.06
1440pkhông có dữ liệu5.06
4Kkhông có dữ liệu8.12

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 220−230
−53.6%
344
+53.6%
Cyberpunk 2077 95−100
+14.3%
84
−14.3%
Resident Evil 4 Remake 110−120
−18%
131
+18%

Full HD
Medium

Battlefield 5 130−140
+19.1%
115
−19.1%
Counter-Strike 2 215
−42.8%
307
+42.8%
Cyberpunk 2077 95−100
+28%
75
−28%
Far Cry 5 96
−62.5%
156
+62.5%
Fortnite 170−180
+6%
166
−6%
Forza Horizon 4 150−160
+18.9%
132
−18.9%
Forza Horizon 5 120−130
−16.3%
150
+16.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+5.3%
151
−5.3%
Valorant 230−240
−25.1%
294
+25.1%

Full HD
High

Battlefield 5 130−140
+30.5%
105
−30.5%
Counter-Strike 2 109
−41.3%
154
+41.3%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0.4%
270−280
−0.4%
Cyberpunk 2077 95−100
+43.3%
67
−43.3%
Far Cry 5 95
−51.6%
144
+51.6%
Fortnite 170−180
+25.7%
140
−25.7%
Forza Horizon 4 150−160
+20.8%
130
−20.8%
Forza Horizon 5 120−130
−2.3%
132
+2.3%
Grand Theft Auto V 127
−7.9%
137
+7.9%
Metro Exodus 95−100
+12.6%
87
−12.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+10.4%
144
−10.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 140−150
+0.7%
147
−0.7%
Valorant 230−240
−23.8%
291
+23.8%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 130−140
+41.2%
97
−41.2%
Cyberpunk 2077 95−100
+65.5%
58
−65.5%
Far Cry 5 92
−46.7%
135
+46.7%
Forza Horizon 4 150−160
+33.1%
118
−33.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+14.4%
139
−14.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 101
+11%
91
−11%

Full HD
Epic

Fortnite 170−180
+49.2%
118
−49.2%

1440p
High

Counter-Strike 2 71
−22.5%
87
+22.5%
Counter-Strike: Global Offensive 280−290
+19%
240−250
−19%
Grand Theft Auto V 70
−2.9%
72
+2.9%
Metro Exodus 60−65
+17.6%
51
−17.6%
Valorant 260−270
−4.5%
277
+4.5%

1440p
Ultra

Battlefield 5 100−110
+27.2%
81
−27.2%
Cyberpunk 2077 45−50
+36.1%
36
−36.1%
Far Cry 5 100−105
+7.5%
93
−7.5%
Forza Horizon 4 110−120
+14.6%
103
−14.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 75−80
+27.4%
60−65
−27.4%

1440p
Epic

Fortnite 100−110
+41.6%
77
−41.6%

4K
High

Counter-Strike 2 36
+44%
25
−44%
Grand Theft Auto V 76
+5.6%
72
−5.6%
Metro Exodus 35−40
+22.6%
31
−22.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70
+37.5%
48
−37.5%
Valorant 240−250
+7.8%
231
−7.8%

4K
Ultra

Battlefield 5 65−70
+20.4%
54
−20.4%
Cyberpunk 2077 21−24
+46.7%
15
−46.7%
Far Cry 5 55−60
+17%
47
−17%
Forza Horizon 4 75−80
+12.9%
70
−12.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
−3.5%
59
+3.5%

4K
Epic

Fortnite 50−55
+38.5%
39
−38.5%

Full HD
High

Dota 2 156
+0%
156
+0%

Full HD
Ultra

Dota 2 146
+0%
146
+0%
Valorant 160
+0%
160
+0%

1440p
High

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%

4K
Ultra

Counter-Strike 2 35−40
+0%
35−40
+0%
Dota 2 100
+0%
100
+0%

Vậy RX 8060S và RX 5700 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 5700 nhanh hơn 11% ở độ phân giải 1080p
  • RX 5700 nhanh hơn 35% ở độ phân giải 1440p
  • RX 5700 nhanh hơn 23% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Cyberpunk 2077, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, RX 8060S nhanh hơn 66%.
  • Trong Far Cry 5, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, RX 5700 nhanh hơn 63%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 8060S tốt hơn trong 38 các bài kiểm tra (63%)
  • RX 5700 tốt hơn trong 16 các bài kiểm tra (27%)
  • Hòa trong 6 các bài kiểm tra (10%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 40.46 34.09
Mức độ mới 6 Tháng 1 2025 7 Tháng 7 2019

RX 8060S có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 19%vàmới hơn 5 năm.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 8060S vì nó vượt trội hơn Radeon RX 5700 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 8060S được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 5700 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 8060S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 2399 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 5700 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 8060S hoặc Radeon RX 5700, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.