Radeon RX 460 (di động) vs PRO W7800

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 460 (di động) và Radeon PRO W7800, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 460 (di động)
2016, $86
4 GB GDDR5, 55 Watt
9.37

PRO W7800 vượt qua 460 (di động) với mức trọn vẹn là 602% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 460 (Laptop) và Radeon PRO W7800, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất50628
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu13.34
Hiệu quả năng lượng13.1219.48
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)RDNA 3.0 (2022−2026)
Bộ xử lý đồ họaBaffinNavi 31
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành8 Tháng 8 2016 (9 năm năm trước)13 Tháng 4 2023 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$86 $2,499

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 460 (Laptop) và Radeon PRO W7800: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 460 (Laptop) và Radeon PRO W7800, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng8964480
Tần số nhân1000 MHz1895 MHz
Tần số Boost1180 MHz2525 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,000 million57,700 million
Quy trình công nghệ14 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)55 Watt260 Watt
Tốc độ xử lý texture66.08707.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.115 TFLOPS45.25 TFLOPS
ROPs16128
TMUs56280
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu70
L0 Cachekhông có dữ liệu2.2 MB
L1 Cache224 KB2 MB
L2 Cache1024 KB6 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu64 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 460 (Laptop) và Radeon PRO W7800 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu280 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 460 (Laptop) và Radeon PRO W7800: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB32 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1250 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ80 GB/s576.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 460 (Laptop) và Radeon PRO W7800. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs3x DisplayPort 2.1, 1x mini-DisplayPort 2.1

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon RX 460 (Laptop) và Radeon PRO W7800 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 460 (Laptop) và Radeon PRO W7800 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.8
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.2
Vulkan1.2.1311.3

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 460 (di động) và Radeon PRO W7800 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD35
−586%
240−250
+586%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.46
+324%
10.41
−324%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 460 (di động) thấp hơn 324% ở độ phân giải 1080p

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 50−55
−586%
350−400
+586%
Cyberpunk 2077 18−20
−584%
130−140
+584%
Resident Evil 4 Remake 18−20
−567%
120−130
+567%

Full HD
Medium

Battlefield 5 40−45
−590%
290−300
+590%
Counter-Strike 2 50−55
−586%
350−400
+586%
Cyberpunk 2077 18−20
−584%
130−140
+584%
Far Cry 5 30−35
−577%
210−220
+577%
Fortnite 55−60
−602%
400−450
+602%
Forza Horizon 4 40−45
−583%
280−290
+583%
Forza Horizon 5 27−30
−590%
200−210
+590%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−576%
230−240
+576%
Valorant 90−95
−552%
600−650
+552%

Full HD
High

Battlefield 5 40−45
−590%
290−300
+590%
Counter-Strike 2 50−55
−586%
350−400
+586%
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
−594%
1000−1050
+594%
Cyberpunk 2077 18−20
−584%
130−140
+584%
Dota 2 65−70
−552%
450−500
+552%
Far Cry 5 30−35
−577%
210−220
+577%
Fortnite 55−60
−602%
400−450
+602%
Forza Horizon 4 40−45
−583%
280−290
+583%
Forza Horizon 5 27−30
−590%
200−210
+590%
Grand Theft Auto V 35−40
−586%
240−250
+586%
Metro Exodus 18−20
−584%
130−140
+584%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−576%
230−240
+576%
The Witcher 3: Wild Hunt 30
−600%
210−220
+600%
Valorant 90−95
−552%
600−650
+552%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 40−45
−590%
290−300
+590%
Cyberpunk 2077 18−20
−584%
130−140
+584%
Dota 2 65−70
−552%
450−500
+552%
Far Cry 5 30−35
−577%
210−220
+577%
Forza Horizon 4 40−45
−583%
280−290
+583%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−576%
230−240
+576%
The Witcher 3: Wild Hunt 17
−547%
110−120
+547%
Valorant 90−95
−552%
600−650
+552%

Full HD
Epic

Fortnite 55−60
−602%
400−450
+602%

1440p
High

Counter-Strike 2 18−20
−567%
120−130
+567%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
−594%
500−550
+594%
Grand Theft Auto V 12−14
−592%
90−95
+592%
Metro Exodus 10−11
−600%
70−75
+600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−512%
300−310
+512%
Valorant 100−110
−567%
700−750
+567%

1440p
Ultra

Battlefield 5 21−24
−596%
160−170
+596%
Cyberpunk 2077 8−9
−588%
55−60
+588%
Far Cry 5 20−22
−600%
140−150
+600%
Forza Horizon 4 21−24
−596%
160−170
+596%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−592%
90−95
+592%

1440p
Epic

Fortnite 20−22
−600%
140−150
+600%

4K
High

Counter-Strike 2 4−5
−575%
27−30
+575%
Grand Theft Auto V 20−22
−600%
140−150
+600%
Metro Exodus 5−6
−600%
35−40
+600%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
−582%
75−80
+582%
Valorant 50−55
−600%
350−400
+600%

4K
Ultra

Battlefield 5 10−12
−582%
75−80
+582%
Counter-Strike 2 4−5
−575%
27−30
+575%
Cyberpunk 2077 3−4
−600%
21−24
+600%
Dota 2 35−40
−586%
240−250
+586%
Far Cry 5 9−10
−567%
60−65
+567%
Forza Horizon 4 16−18
−588%
110−120
+588%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−567%
60−65
+567%

4K
Epic

Fortnite 9−10
−567%
60−65
+567%

Vậy RX 460 (di động) và PRO W7800 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • PRO W7800 nhanh hơn 586% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 9.37 65.77
Mức độ mới 8 Tháng 8 2016 13 Tháng 4 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 32 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 55 Watt 260 Watt

RX 460 (di động) có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 373%.

Mặt khác, các ưu điểm của PRO W7800: hiệu năng cao hơn 602%, mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 180%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon PRO W7800 vì nó vượt trội hơn Radeon RX 460 (di động) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 460 (di động) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon PRO W7800 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.8 17 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 460 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 40 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon PRO W7800 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 460 (di động) hoặc Radeon PRO W7800, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.