Radeon R9 M485X vs Vega 7

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 M485X và Radeon Vega 7, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

R9 M485X
2016
8 GB GDDR5, 250 Watt
9.09
+35.1%

R9 M485X vượt qua Vega 7 với mức đáng kể là 35% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 M485X và Radeon Vega 7, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất524606
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10016
Hiệu quả năng lượng2.8011.52
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)GCN 5.1 (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaAmethystCezanne
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành15 Tháng 5 2016 (10 năm năm trước)13 Tháng 4 2021 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 M485X và Radeon Vega 7: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 M485X và Radeon Vega 7, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2048448
Tần số nhân723 MHz300 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1900 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5,000 million9,800 million
Quy trình công nghệ28 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Watt45 Watt
Tốc độ xử lý texture92.5453.20
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.961 TFLOPS1.702 TFLOPS
ROPs328
TMUs12828
L1 Cache512 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache512 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 M485X và Radeon Vega 7 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)IGP
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 M485X và Radeon Vega 7: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ256 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ1250 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ160.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 M485X và Radeon Vega 7. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 M485X và Radeon Vega 7 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 (12_1)
Shader Model6.36.4
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.1
Vulkan1.2.1311.2

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 M485X và Radeon Vega 7 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD27−30
+22.7%
22
−22.7%
1440p35−40
+25%
28
−25%
4K24−27
+33.3%
18
−33.3%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 45−50
+44.1%
30−35
−44.1%
Cyberpunk 2077 18−20
+5.6%
18
−5.6%
Resident Evil 4 Remake 16−18
+41.7%
12−14
−41.7%

Full HD
Medium

Battlefield 5 40−45
+46.4%
28
−46.4%
Counter-Strike 2 45−50
+44.1%
30−35
−44.1%
Cyberpunk 2077 18−20
+35.7%
14
−35.7%
Far Cry 5 30−33
+50%
20
−50%
Fortnite 55−60
−12.5%
63
+12.5%
Forza Horizon 4 40−45
+8.1%
37
−8.1%
Forza Horizon 5 27−30
+16.7%
24
−16.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+32%
24−27
−32%
Valorant 90−95
+21.6%
70−75
−21.6%

Full HD
High

Battlefield 5 40−45
+78.3%
23
−78.3%
Counter-Strike 2 45−50
+44.1%
30−35
−44.1%
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
+143%
58
−143%
Cyberpunk 2077 18−20
+90%
10
−90%
Dota 2 65−70
+48.9%
45−50
−48.9%
Far Cry 5 30−33
+66.7%
18
−66.7%
Fortnite 55−60
+107%
27
−107%
Forza Horizon 4 40−45
+14.3%
35
−14.3%
Forza Horizon 5 27−30
+33.3%
21
−33.3%
Grand Theft Auto V 30−35
+100%
17
−100%
Metro Exodus 18−20
+38.5%
13
−38.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+43.5%
23
−43.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+33.3%
18
−33.3%
Valorant 90−95
+23.3%
73
−23.3%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 40−45
+95.2%
21
−95.2%
Cyberpunk 2077 18−20
+111%
9
−111%
Dota 2 65−70
+48.9%
45−50
−48.9%
Far Cry 5 30−33
+66.7%
18
−66.7%
Forza Horizon 4 40−45
+48.1%
27
−48.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+32%
24−27
−32%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+84.6%
13
−84.6%
Valorant 90−95
+260%
25
−260%

Full HD
Epic

Fortnite 55−60
+300%
14
−300%

1440p
High

Counter-Strike 2 16−18
+30.8%
12−14
−30.8%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
+34.6%
50−55
−34.6%
Grand Theft Auto V 12−14
+71.4%
7−8
−71.4%
Metro Exodus 10−11
+66.7%
6−7
−66.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+20%
40−45
−20%
Valorant 100−110
+113%
48
−113%

1440p
Ultra

Battlefield 5 21−24
+69.2%
12−14
−69.2%
Cyberpunk 2077 7−8
+40%
5−6
−40%
Far Cry 5 18−20
+35.7%
14−16
−35.7%
Forza Horizon 4 21−24
+37.5%
16−18
−37.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+44.4%
9−10
−44.4%

1440p
Epic

Fortnite 18−20
+35.7%
14−16
−35.7%

4K
High

Counter-Strike 2 4−5 0−1
Grand Theft Auto V 20−22
+17.6%
16−18
−17.6%
Metro Exodus 5−6
+150%
2−3
−150%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
+100%
5−6
−100%
Valorant 45−50
+92%
25
−92%

4K
Ultra

Battlefield 5 10−12
+83.3%
6−7
−83.3%
Counter-Strike 2 4−5 0−1
Cyberpunk 2077 3−4
+50%
2−3
−50%
Dota 2 30−35
+41.7%
24−27
−41.7%
Far Cry 5 9−10
+50%
6−7
−50%
Forza Horizon 4 14−16
+36.4%
10−12
−36.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+28.6%
7−8
−28.6%

4K
Epic

Fortnite 9−10
+28.6%
7−8
−28.6%

Vậy R9 M485X và Vega 7 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • R9 M485X nhanh hơn 23% ở độ phân giải 1080p
  • R9 M485X nhanh hơn 25% ở độ phân giải 1440p
  • R9 M485X nhanh hơn 33% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Fortnite, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Epic Preset, R9 M485X nhanh hơn 300%.
  • Trong Fortnite, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, Vega 7 nhanh hơn 13%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • R9 M485X tốt hơn trong 54 các bài kiểm tra (98%)
  • Vega 7 tốt hơn trong 1 bài kiểm tra (2%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 9.09 6.73
Mức độ mới 15 Tháng 5 2016 13 Tháng 4 2021
Quy trình công nghệ 28 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 250 Watt 45 Watt

R9 M485X có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 35%.

Mặt khác, các ưu điểm của Vega 7: mới hơn 4 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 300%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 456%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon R9 M485X vì nó vượt trội hơn Radeon Vega 7 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 3 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M485X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 3436 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Vega 7 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 M485X hoặc Radeon Vega 7, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.