Radeon R9 M370X vs R5 M435

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 M370X và Radeon R5 M435, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

R9 M370X
2015
2 GB GDDR5
3.76
+80.8%

R9 M370X vượt qua R5 M435 với mức ấn tượng là 81% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 M370X và Radeon R5 M435, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất765927
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaCape VerdeJet
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành19 Tháng 5 2015 (10 năm năm trước)15 Tháng 5 2016 (9 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 M370X và Radeon R5 M435: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 M370X và Radeon R5 M435, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng640320
Tần số nhân800 MHz780 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1030 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1500 Million690 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu20.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.6592 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu8
TMUskhông có dữ liệu20
L1 Cachekhông có dữ liệu80 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 M370X và Radeon R5 M435 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x8

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 M370X và Radeon R5 M435: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ4500 MHz1125 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu36 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 M370X và Radeon R5 M435. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 M370X và Radeon R5 M435 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (FL 11_1)12 (11_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.1
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
Vulkan-1.2.131

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R9 M370X và Radeon R5 M435 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R9 M370X 3.76
+80.8%
R5 M435 2.08

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R9 M370X 1574
+80.9%
Mẫu: 414
R5 M435 870
Mẫu: 75

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 M370X và Radeon R5 M435 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD34
+88.9%
18−20
−88.9%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 14−16
+87.5%
8−9
−87.5%
Cyberpunk 2077 8−9
+100%
4−5
−100%
Resident Evil 4 Remake 5−6
+150%
2−3
−150%

Full HD
Medium

Battlefield 5 14−16
+87.5%
8−9
−87.5%
Counter-Strike 2 14−16
+87.5%
8−9
−87.5%
Cyberpunk 2077 8−9
+100%
4−5
−100%
Far Cry 5 10−12
+83.3%
6−7
−83.3%
Fortnite 21−24
+83.3%
12−14
−83.3%
Forza Horizon 4 18−20
+100%
9−10
−100%
Forza Horizon 5 10−11
+100%
5−6
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+100%
8−9
−100%
Valorant 50−55
+96.3%
27−30
−96.3%

Full HD
High

Battlefield 5 14−16
+87.5%
8−9
−87.5%
Counter-Strike 2 14−16
+87.5%
8−9
−87.5%
Counter-Strike: Global Offensive 103
+87.3%
55−60
−87.3%
Cyberpunk 2077 8−9
+100%
4−5
−100%
Dota 2 35−40
+94.4%
18−20
−94.4%
Far Cry 5 10−12
+83.3%
6−7
−83.3%
Fortnite 21−24
+83.3%
12−14
−83.3%
Forza Horizon 4 18−20
+100%
9−10
−100%
Forza Horizon 5 10−11
+100%
5−6
−100%
Grand Theft Auto V 10−12
+83.3%
6−7
−83.3%
Metro Exodus 7−8
+133%
3−4
−133%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+100%
8−9
−100%
The Witcher 3: Wild Hunt 15
+87.5%
8−9
−87.5%
Valorant 50−55
+96.3%
27−30
−96.3%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 14−16
+87.5%
8−9
−87.5%
Cyberpunk 2077 8−9
+100%
4−5
−100%
Dota 2 35−40
+94.4%
18−20
−94.4%
Far Cry 5 10−12
+83.3%
6−7
−83.3%
Forza Horizon 4 18−20
+100%
9−10
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+100%
8−9
−100%
The Witcher 3: Wild Hunt 8
+100%
4−5
−100%
Valorant 50−55
+96.3%
27−30
−96.3%

Full HD
Epic

Fortnite 21−24
+83.3%
12−14
−83.3%

1440p
High

Counter-Strike 2 8−9
+100%
4−5
−100%
Counter-Strike: Global Offensive 27−30
+81.3%
16−18
−81.3%
Grand Theft Auto V 2−3
+100%
1−2
−100%
Metro Exodus 2−3
+100%
1−2
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+93.8%
16−18
−93.8%
Valorant 35−40
+85.7%
21−24
−85.7%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
+100%
1−2
−100%
Far Cry 5 7−8
+133%
3−4
−133%
Forza Horizon 4 9−10
+125%
4−5
−125%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
+150%
2−3
−150%

1440p
Epic

Fortnite 7−8
+133%
3−4
−133%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+87.5%
8−9
−87.5%
Valorant 18−20
+90%
10−11
−90%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 12−14
+100%
6−7
−100%
Far Cry 5 3−4
+200%
1−2
−200%
Forza Horizon 4 4−5
+100%
2−3
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
+100%
2−3
−100%

4K
Epic

Fortnite 4−5
+100%
2−3
−100%

Vậy R9 M370X và R5 M435 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • R9 M370X nhanh hơn 89% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.76 2.08
Mức độ mới 19 Tháng 5 2015 15 Tháng 5 2016

R9 M370X có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 81%.

Mặt khác, các ưu điểm của R5 M435: mới hơn 11 tháng.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon R9 M370X vì nó vượt trội hơn Radeon R5 M435 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 62 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M370X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 121 phiếu

Hãy đánh giá Radeon R5 M435 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 M370X hoặc Radeon R5 M435, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.