Radeon R9 M290X Crossfire vs R7 240

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 M290X Crossfire và Radeon R7 240, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R9 M290X Crossfire
2014
2x 4 GB GDDR5, 200 Watt
17.18
+692%

R9 M290X Crossfire vượt qua R7 240 với mức trọn vẹn là 692% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 M290X Crossfire và Radeon R7 240, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất350915
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.16
Hiệu quả năng lượng6.605.56
Kiến trúcGCN (2012−2015)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaNeptune CFOland
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Thiết kếkhông có dữ liệureference
Ngày phát hành1 Tháng 3 2014 (11 năm năm trước)8 Tháng 10 2013 (12 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$69

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 M290X Crossfire và Radeon R7 240: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 M290X Crossfire và Radeon R7 240, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2560320
Tần số nhân850 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost900 MHz780 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2x 2800 Million950 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)200 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu14.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.448 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu8
TMUskhông có dữ liệu20
L1 Cachekhông có dữ liệu80 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 M290X Crossfire và Radeon R7 240 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Buskhông có dữ liệuPCIe 3.0
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu168 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuN/A

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 M290X Crossfire và Radeon R7 240: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x 4 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ2x 256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ4800 MHz1150 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu72 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 M290X Crossfire và Radeon R7 240. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x DVI, 1x HDMI, 1x VGA
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R9 M290X Crossfire và Radeon R7 240 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

CrossFire-+
FreeSync-+
Âm thanh DDMAkhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 M290X Crossfire và Radeon R7 240 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (FL 11_1)DirectX® 12
Shader Modelkhông có dữ liệu5.1
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu1.2

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R9 M290X Crossfire và Radeon R7 240 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R9 M290X Crossfire 17.18
+692%
R7 240 2.17

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

R9 M290X Crossfire 10551
+765%
R7 240 1220

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 M290X Crossfire và Radeon R7 240 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD62
+786%
7−8
−786%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu9.86

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 95−100
+725%
12−14
−725%
Cyberpunk 2077 35−40
+825%
4−5
−825%
Hogwarts Legacy 30−35
+725%
4−5
−725%

Full HD
Medium

Battlefield 5 70−75
+722%
9−10
−722%
Counter-Strike 2 95−100
+725%
12−14
−725%
Cyberpunk 2077 35−40
+825%
4−5
−825%
Far Cry 5 55−60
+714%
7−8
−714%
Fortnite 95−100
+850%
10−11
−850%
Forza Horizon 4 70−75
+700%
9−10
−700%
Forza Horizon 5 55−60
+817%
6−7
−817%
Hogwarts Legacy 30−35
+725%
4−5
−725%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+725%
8−9
−725%
Valorant 130−140
+750%
16−18
−750%

Full HD
High

Battlefield 5 70−75
+722%
9−10
−722%
Counter-Strike 2 95−100
+725%
12−14
−725%
Counter-Strike: Global Offensive 210−220
+711%
27−30
−711%
Cyberpunk 2077 35−40
+825%
4−5
−825%
Dota 2 100−110
+758%
12−14
−758%
Far Cry 5 55−60
+714%
7−8
−714%
Fortnite 95−100
+850%
10−11
−850%
Forza Horizon 4 70−75
+700%
9−10
−700%
Forza Horizon 5 55−60
+817%
6−7
−817%
Grand Theft Auto V 65−70
+713%
8−9
−713%
Hogwarts Legacy 30−35
+725%
4−5
−725%
Metro Exodus 35−40
+825%
4−5
−825%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+725%
8−9
−725%
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50
+700%
6−7
−700%
Valorant 130−140
+750%
16−18
−750%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 70−75
+722%
9−10
−722%
Cyberpunk 2077 35−40
+825%
4−5
−825%
Dota 2 100−110
+758%
12−14
−758%
Far Cry 5 55−60
+714%
7−8
−714%
Forza Horizon 4 70−75
+700%
9−10
−700%
Hogwarts Legacy 30−35
+725%
4−5
−725%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+725%
8−9
−725%
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50
+700%
6−7
−700%
Valorant 130−140
+750%
16−18
−750%

Full HD
Epic

Fortnite 95−100
+850%
10−11
−850%

1440p
High

Counter-Strike 2 35−40
+775%
4−5
−775%
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
+700%
16−18
−700%
Grand Theft Auto V 30−33
+900%
3−4
−900%
Metro Exodus 21−24
+1000%
2−3
−1000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+817%
18−20
−817%
Valorant 160−170
+705%
21−24
−705%

1440p
Ultra

Battlefield 5 50−55
+733%
6−7
−733%
Cyberpunk 2077 16−18
+700%
2−3
−700%
Far Cry 5 35−40
+875%
4−5
−875%
Forza Horizon 4 40−45
+760%
5−6
−760%
Hogwarts Legacy 18−20
+850%
2−3
−850%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+767%
3−4
−767%

1440p
Epic

Fortnite 40−45
+700%
5−6
−700%

4K
High

Counter-Strike 2 14−16
+1400%
1−2
−1400%
Grand Theft Auto V 30−35
+700%
4−5
−700%
Hogwarts Legacy 10−12
+1000%
1−2
−1000%
Metro Exodus 14−16
+1300%
1−2
−1300%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+733%
3−4
−733%
Valorant 95−100
+717%
12−14
−717%

4K
Ultra

Battlefield 5 24−27
+767%
3−4
−767%
Counter-Strike 2 14−16
+1400%
1−2
−1400%
Cyberpunk 2077 7−8 0−1
Dota 2 60−65
+771%
7−8
−771%
Far Cry 5 18−20
+850%
2−3
−850%
Forza Horizon 4 30−33
+900%
3−4
−900%
Hogwarts Legacy 10−12
+1000%
1−2
−1000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+750%
2−3
−750%

4K
Epic

Fortnite 18−20
+800%
2−3
−800%

Vậy R9 M290X Crossfire và R7 240 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • R9 M290X Crossfire nhanh hơn 786% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 17.18 2.17
Mức độ mới 1 Tháng 3 2014 8 Tháng 10 2013
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 200 Watt 50 Watt

R9 M290X Crossfire có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 691.7%vàmới hơn 4 tháng.

Mặt khác, các ưu điểm của R7 240: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 300%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon R9 M290X Crossfire vì nó vượt trội hơn Radeon R7 240 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R9 M290X Crossfire được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon R7 240 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon R9 M290X Crossfire
Radeon R9 M290X Crossfire
AMD Radeon R7 240
Radeon R7 240

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.7 11 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M290X Crossfire theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 1361 phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 240 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 M290X Crossfire hoặc Radeon R7 240, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.