Radeon R9 M290X Crossfire vs ATI HD 5850

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 M290X Crossfire và Radeon HD 5850, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R9 M290X Crossfire
2014
2x 4 GB GDDR5, 200 Watt
17.18
+262%

R9 M290X Crossfire vượt qua HD 5850 với mức trọn vẹn là 262% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 M290X Crossfire và Radeon HD 5850, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất351690
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.56
Hiệu quả năng lượng6.612.42
Kiến trúcGCN (2012−2015)TeraScale 2 (2009−2015)
Bộ xử lý đồ họaNeptune CFCypress
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 3 2014 (12 năm năm trước)30 Tháng 9 2009 (16 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$299

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 M290X Crossfire và Radeon HD 5850: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 M290X Crossfire và Radeon HD 5850, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng25601440
Tần số nhân850 MHz725 MHz
Tần số Boost900 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn2x 2800 Million2,154 million
Quy trình công nghệ28 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)200 Watt151 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu52.20
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu2.088 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu32
TMUskhông có dữ liệu72
L1 Cachekhông có dữ liệu144 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu512 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 M290X Crossfire và Radeon HD 5850 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu241 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu2x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 M290X Crossfire và Radeon HD 5850: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x 4 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ2x 256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ4800 MHz1000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu128.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 M290X Crossfire và Radeon HD 5850. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu2x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 M290X Crossfire và Radeon HD 5850 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (FL 11_1)11.2 (11_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.0
OpenGLkhông có dữ liệu4.4
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
Vulkan-N/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R9 M290X Crossfire và Radeon HD 5850 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R9 M290X Crossfire 17.18
+262%
ATI HD 5850 4.75

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

R9 M290X Crossfire 14147
+316%
ATI HD 5850 3401

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

R9 M290X Crossfire 32792
+147%
ATI HD 5850 13267

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 M290X Crossfire và Radeon HD 5850 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p210−220
+256%
59
−256%
Full HD62
+8.8%
57
−8.8%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu5.25

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 95−100
+371%
21−24
−371%
Cyberpunk 2077 35−40
+270%
10−11
−270%
Resident Evil 4 Remake 35−40
+443%
7−8
−443%

Full HD
Medium

Battlefield 5 70−75
+270%
20−22
−270%
Counter-Strike 2 95−100
+371%
21−24
−371%
Cyberpunk 2077 35−40
+270%
10−11
−270%
Far Cry 5 55−60
+280%
14−16
−280%
Fortnite 95−100
+228%
27−30
−228%
Forza Horizon 4 70−75
+227%
21−24
−227%
Forza Horizon 5 55−60
+323%
12−14
−323%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+247%
18−20
−247%
Valorant 130−140
+127%
60−65
−127%

Full HD
High

Battlefield 5 70−75
+270%
20−22
−270%
Counter-Strike 2 95−100
+371%
21−24
−371%
Counter-Strike: Global Offensive 210−220
+164%
80−85
−164%
Cyberpunk 2077 35−40
+270%
10−11
−270%
Dota 2 100−110
+151%
40−45
−151%
Far Cry 5 55−60
+280%
14−16
−280%
Fortnite 95−100
+228%
27−30
−228%
Forza Horizon 4 70−75
+227%
21−24
−227%
Forza Horizon 5 55−60
+323%
12−14
−323%
Grand Theft Auto V 65−70
+306%
16−18
−306%
Metro Exodus 35−40
+311%
9−10
−311%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+247%
18−20
−247%
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50
+243%
14−16
−243%
Valorant 130−140
+127%
60−65
−127%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 70−75
+270%
20−22
−270%
Cyberpunk 2077 35−40
+270%
10−11
−270%
Dota 2 100−110
+151%
40−45
−151%
Far Cry 5 55−60
+280%
14−16
−280%
Forza Horizon 4 70−75
+227%
21−24
−227%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+247%
18−20
−247%
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50
+243%
14−16
−243%
Valorant 130−140
+127%
60−65
−127%

Full HD
Epic

Fortnite 95−100
+228%
27−30
−228%

1440p
High

Counter-Strike 2 35−40
+289%
9−10
−289%
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
+246%
35−40
−246%
Grand Theft Auto V 30−33
+900%
3−4
−900%
Metro Exodus 21−24
+633%
3−4
−633%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+371%
35−40
−371%
Valorant 160−170
+225%
50−55
−225%

1440p
Ultra

Battlefield 5 50−55
+1150%
4−5
−1150%
Cyberpunk 2077 16−18
+433%
3−4
−433%
Far Cry 5 35−40
+333%
9−10
−333%
Forza Horizon 4 40−45
+291%
10−12
−291%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+271%
7−8
−271%

1440p
Epic

Fortnite 40−45
+344%
9−10
−344%

4K
High

Counter-Strike 2 14−16
+275%
4−5
−275%
Grand Theft Auto V 30−35
+100%
16−18
−100%
Metro Exodus 14−16
+367%
3−4
−367%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+2400%
1−2
−2400%
Valorant 95−100
+313%
24−27
−313%

4K
Ultra

Battlefield 5 24−27
+1200%
2−3
−1200%
Counter-Strike 2 14−16
+275%
4−5
−275%
Cyberpunk 2077 7−8
+600%
1−2
−600%
Dota 2 60−65
+281%
16−18
−281%
Far Cry 5 18−20
+375%
4−5
−375%
Forza Horizon 4 30−33
+329%
7−8
−329%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+240%
5−6
−240%

4K
Epic

Fortnite 18−20
+260%
5−6
−260%

Vậy R9 M290X Crossfire và ATI HD 5850 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • R9 M290X Crossfire nhanh hơn 256% ở độ phân giải 900p
  • R9 M290X Crossfire nhanh hơn 9% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, R9 M290X Crossfire nhanh hơn 2400%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • R9 M290X Crossfire đã vượt qua ATI HD 5850 trong tất cả 57 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 17.18 4.75
Mức độ mới 1 Tháng 3 2014 30 Tháng 9 2009
Quy trình công nghệ 28 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 200 Watt 151 Watt

R9 M290X Crossfire có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 262%, mới hơn 4 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI HD 5850: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 32%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon R9 M290X Crossfire vì nó vượt trội hơn Radeon HD 5850 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R9 M290X Crossfire được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon HD 5850 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.7 11 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M290X Crossfire theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 281 phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 5850 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 M290X Crossfire hoặc Radeon HD 5850, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.