Radeon R9 M280X vs RX 6300M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 M280X và Radeon RX 6300M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

R9 M280X
2015
0 MB Not Listed
1.94

6300M vượt qua R9 M280X với mức trọn vẹn là 691% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 M280X và Radeon RX 6300M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất946381
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu33.77
Kiến trúcGCN 2.0 (2013−2017)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaSaturnNavi 24
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành5 Tháng 2 2015 (11 năm năm trước)4 Tháng 1 2022 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 M280X và Radeon RX 6300M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 M280X và Radeon RX 6300M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng896768
Tần số nhân1000 MHz2000 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2400 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2,080 million5,400 million
Quy trình công nghệ28 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu35 Watt
Tốc độ xử lý texture61.60115.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.971 TFLOPS3.686 TFLOPS
ROPs1632
TMUs5648
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu12
L0 Cachekhông có dữ liệu192 KB
L1 Cache224 KB256 KB
L2 Cache256 KB1024 KB
L3 Cachekhông có dữ liệu8 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 M280X và Radeon RX 6300M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusNot Listedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x4
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 M280X và Radeon RX 6300M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớNot ListedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa0 MB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớNot Listed32 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu2250 MHz
Băng thông bộ nhớ96 GB/s72 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 M280X và Radeon RX 6300M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R9 M280X và Radeon RX 6300M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-
HD3D+-
PowerTune+-
DualGraphics+-
ZeroCore+-
Đồ họa chuyển đổi+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 M280X và Radeon RX 6300M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1112 Ultimate (12_2)
Shader Model6.36.6
OpenGL4.44.6
OpenCLNot Listed2.2
Vulkan-1.3
Mantle+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R9 M280X và Radeon RX 6300M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R9 M280X 1.94
RX 6300M 15.35
+691%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R9 M280X 813
Mẫu: 5
RX 6300M 6421
+690%
Mẫu: 5

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 M280X và Radeon RX 6300M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD27
−678%
210−220
+678%
4K18
−678%
140−150
+678%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 3−4
−2833%
85−90
+2833%
Cyberpunk 2077 4−5
−725%
30−35
+725%
Resident Evil 4 Remake 2−3
−1550%
30−35
+1550%

Full HD
Medium

Battlefield 5 5−6
−1240%
65−70
+1240%
Counter-Strike 2 3−4
−2833%
85−90
+2833%
Cyberpunk 2077 4−5
−725%
30−35
+725%
Far Cry 5 12
−325%
50−55
+325%
Fortnite 9−10
−867%
85−90
+867%
Forza Horizon 4 10−12
−491%
65−70
+491%
Forza Horizon 5 4−5
−1125%
45−50
+1125%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−427%
55−60
+427%
Valorant 35−40
−226%
120−130
+226%

Full HD
High

Battlefield 5 5−6
−1240%
65−70
+1240%
Counter-Strike 2 3−4
−2833%
85−90
+2833%
Counter-Strike: Global Offensive 67
−206%
200−210
+206%
Cyberpunk 2077 4−5
−725%
30−35
+725%
Dota 2 36
−169%
95−100
+169%
Far Cry 5 5−6
−920%
50−55
+920%
Fortnite 9−10
−867%
85−90
+867%
Forza Horizon 4 10−12
−491%
65−70
+491%
Forza Horizon 5 4−5
−1125%
45−50
+1125%
Grand Theft Auto V 3−4
−1867%
55−60
+1867%
Metro Exodus 3−4
−1000%
30−35
+1000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−427%
55−60
+427%
The Witcher 3: Wild Hunt 16
−163%
40−45
+163%
Valorant 35−40
−226%
120−130
+226%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 5−6
−1240%
65−70
+1240%
Cyberpunk 2077 4−5
−725%
30−35
+725%
Dota 2 31
−213%
95−100
+213%
Far Cry 5 5−6
−920%
50−55
+920%
Forza Horizon 4 10−12
−491%
65−70
+491%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−427%
55−60
+427%
The Witcher 3: Wild Hunt 9
−367%
40−45
+367%
Valorant 35−40
−226%
120−130
+226%

Full HD
Epic

Fortnite 9−10
−867%
85−90
+867%

1440p
High

Counter-Strike 2 5−6
−500%
30−33
+500%
Counter-Strike: Global Offensive 14−16
−721%
110−120
+721%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−700%
150−160
+700%
Valorant 12−14
−1108%
150−160
+1108%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−1300%
14−16
+1300%
Far Cry 5 3−4
−1033%
30−35
+1033%
Forza Horizon 4 5−6
−660%
35−40
+660%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−667%
21−24
+667%

1440p
Epic

Fortnite 3−4
−1067%
35−40
+1067%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−107%
27−30
+107%
Valorant 9−10
−867%
85−90
+867%

4K
Ultra

Dota 2 4−5
−1300%
55−60
+1300%
Far Cry 5 0−1 16−18
Forza Horizon 4 0−1 27−30
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−400%
14−16
+400%

4K
Epic

Fortnite 3−4
−433%
16−18
+433%

1440p
High

Grand Theft Auto V 24−27
+0%
24−27
+0%
Metro Exodus 18−20
+0%
18−20
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 40−45
+0%
40−45
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 12−14
+0%
12−14
+0%
Metro Exodus 12−14
+0%
12−14
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+0%
21−24
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 21−24
+0%
21−24
+0%
Counter-Strike 2 12−14
+0%
12−14
+0%
Cyberpunk 2077 6−7
+0%
6−7
+0%

Vậy R9 M280X và RX 6300M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6300M nhanh hơn 678% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6300M nhanh hơn 678% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, RX 6300M nhanh hơn 2833%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6300M tốt hơn trong 49 các bài kiểm tra (84%)
  • Hòa trong 9 các bài kiểm tra (16%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.94 15.35
Mức độ mới 5 Tháng 2 2015 4 Tháng 1 2022
Quy trình công nghệ 28 nm 6 nm

RX 6300M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 691%, mới hơn 6 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 367%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6300M vì nó vượt trội hơn Radeon R9 M280X trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.7 3 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M280X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 14 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6300M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 M280X hoặc Radeon RX 6300M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.