Radeon R9 M280X vs HD 6750

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 M280X và Radeon HD 6750, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R9 M280X
2015
0 MB Not Listed
1.94

HD 6750 vượt qua R9 M280X với mức đáng chú ý là 28% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 M280X và Radeon HD 6750, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất946879
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.15
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu2.22
Kiến trúcGCN 2.0 (2013−2017)TeraScale 2 (2009−2015)
Bộ xử lý đồ họaSaturnJuniper
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Thiết kếkhông có dữ liệureference
Ngày phát hành5 Tháng 2 2015 (11 năm năm trước)21 Tháng 1 2011 (15 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$49.99

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 M280X và Radeon HD 6750: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 M280X và Radeon HD 6750, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng896720
Tần số nhân1000 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boostkhông có dữ liệu900 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2,080 million1,040 million
Quy trình công nghệ28 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu86 Watt
Tốc độ xử lý texture61.6025.20
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.971 TFLOPS1.008 TFLOPS
ROPs1616
TMUs5636
L1 Cache224 KB72 KB
L2 Cache256 KB256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 M280X và Radeon HD 6750 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusNot ListedPCIe 2.0 x16
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu170 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 M280X và Radeon HD 6750: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớNot ListedGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa0 MB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớNot Listed128 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1050 MHz
Băng thông bộ nhớ96 GB/s73.6 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 M280X và Radeon HD 6750. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs2x DVI, 1x HDMI, 2x mini-DisplayPort
Eyefinity-+
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R9 M280X và Radeon HD 6750 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

CrossFire-+
FreeSync+-
HD3D+-
PowerTune+-
DualGraphics+-
ZeroCore+-
Đồ họa chuyển đổi+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 M280X và Radeon HD 6750 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 11DirectX® 11
Shader Model6.35.0
OpenGL4.44.4
OpenCLNot Listed1.2
Mantle+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R9 M280X và Radeon HD 6750 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R9 M280X 1.94
HD 6750 2.48
+27.8%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R9 M280X 813
Mẫu: 5
HD 6750 1034
+27.2%
Mẫu: 770

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

R9 M280X 3498
+178%
HD 6750 1260

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 M280X và Radeon HD 6750 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD27
−11.1%
30−35
+11.1%
4K18
−16.7%
21−24
+16.7%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu1.67
4Kkhông có dữ liệu2.38

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 3−4
+0%
3−4
+0%
Cyberpunk 2077 4−5
−25%
5−6
+25%
Resident Evil 4 Remake 2−3
+0%
2−3
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 5−6
−20%
6−7
+20%
Counter-Strike 2 3−4
+0%
3−4
+0%
Cyberpunk 2077 4−5
−25%
5−6
+25%
Far Cry 5 12
−16.7%
14−16
+16.7%
Fortnite 9−10
−11.1%
10−11
+11.1%
Forza Horizon 4 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%
Forza Horizon 5 4−5
−25%
5−6
+25%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%
Valorant 35−40
−15.4%
45−50
+15.4%

Full HD
High

Battlefield 5 5−6
−20%
6−7
+20%
Counter-Strike 2 3−4
+0%
3−4
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 67
−26.9%
85−90
+26.9%
Cyberpunk 2077 4−5
−25%
5−6
+25%
Dota 2 36
−25%
45−50
+25%
Far Cry 5 5−6
−20%
6−7
+20%
Fortnite 9−10
−11.1%
10−11
+11.1%
Forza Horizon 4 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%
Forza Horizon 5 4−5
−25%
5−6
+25%
Grand Theft Auto V 3−4
+0%
3−4
+0%
Metro Exodus 3−4
+0%
3−4
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 16
−12.5%
18−20
+12.5%
Valorant 35−40
−15.4%
45−50
+15.4%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 5−6
−20%
6−7
+20%
Cyberpunk 2077 4−5
−25%
5−6
+25%
Dota 2 31
−12.9%
35−40
+12.9%
Far Cry 5 5−6
−20%
6−7
+20%
Forza Horizon 4 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 9
−11.1%
10−11
+11.1%
Valorant 35−40
−15.4%
45−50
+15.4%

Full HD
Epic

Fortnite 9−10
−11.1%
10−11
+11.1%

1440p
High

Counter-Strike 2 5−6
−20%
6−7
+20%
Counter-Strike: Global Offensive 14−16
−14.3%
16−18
+14.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−26.3%
24−27
+26.3%
Valorant 12−14
−23.1%
16−18
+23.1%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Far Cry 5 3−4
+0%
3−4
+0%
Forza Horizon 4 5−6
−20%
6−7
+20%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
+0%
3−4
+0%

1440p
Epic

Fortnite 3−4
+0%
3−4
+0%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−14.3%
16−18
+14.3%
Valorant 9−10
−11.1%
10−11
+11.1%

4K
Ultra

Dota 2 4−5
−25%
5−6
+25%
Far Cry 5 0−1 0−1
Forza Horizon 4 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
+0%
3−4
+0%

4K
Epic

Fortnite 3−4
+0%
3−4
+0%

Vậy R9 M280X và HD 6750 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 6750 nhanh hơn 11% ở độ phân giải 1080p
  • HD 6750 nhanh hơn 17% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.94 2.48
Mức độ mới 5 Tháng 2 2015 21 Tháng 1 2011
Quy trình công nghệ 28 nm 40 nm

R9 M280X có các ưu điểm sau: mới hơn 4 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%.

Mặt khác, các ưu điểm của HD 6750: hiệu năng cao hơn 28%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 6750 vì nó vượt trội hơn Radeon R9 M280X trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R9 M280X được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon HD 6750 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.7 3 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M280X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 302 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6750 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 M280X hoặc Radeon HD 6750, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.