Radeon R9 390X vs HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 390X và Radeon HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R9 390X
2015, $429
0 MB GDDR5, 275 Watt
22.15
+1895%

R9 390X vượt qua HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics với mức trọn vẹn là 1895% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 390X và Radeon HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất2901128
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất8.57không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng6.20không có dữ liệu
Kiến trúcGCN 2.0 (2013−2017)Terascale 3 (2010−2013)
Bộ xử lý đồ họaGrenadakhông có dữ liệu
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Thiết kếreferencekhông có dữ liệu
Ngày phát hành18 Tháng 6 2015 (10 năm năm trước)15 Tháng 5 2012 (13 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$429 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 390X và Radeon HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 390X và Radeon HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2816736
Tần số nhânkhông có dữ liệu655 / 600 MHz
Tần số Boost1050 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn6,200 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ28 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)275 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture184.8không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động5.914 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs64không có dữ liệu
TMUs176không có dữ liệu
L1 Cache704 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache1024 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 390X và Radeon HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16không có dữ liệu
Chiều dài275 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1 x 6-pin, 1 x 8-pinkhông có dữ liệu
CrossFire không cần cầu nối+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 390X và Radeon HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5không có dữ liệu
Bộ nhớ băng thông cao (HBM)-không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa0 MBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ512 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1050 MHz1800 MHz
Băng thông bộ nhớ384 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 390X và Radeon HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPortkhông có dữ liệu
Eyefinity+-
Số màn hình Eyefinity6không có dữ liệu
HDMI+-
Hỗ trợ DisplayPort+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R9 390X và Radeon HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

CrossFire+-
FreeSync+-
PowerTune+-
TrueAudio+-
VCE+-
Âm thanh DDMA+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 390X và Radeon HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1211
Shader Model6.3không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL2.0không có dữ liệu
Vulkan+-
Mantle+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R9 390X và Radeon HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R9 390X 22.15
+1895%
HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics 1.11

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

R9 390X 35807
+1104%
HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics 2975

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 390X và Radeon HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD91
+2175%
4−5
−2175%
4K48
+2300%
2−3
−2300%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p4.71không có dữ liệu
4K8.94không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 120−130
+2033%
6−7
−2033%
Cyberpunk 2077 45−50
+2350%
2−3
−2350%
Resident Evil 4 Remake 50−55
+2500%
2−3
−2500%

Full HD
Medium

Battlefield 5 90−95 0−1
Counter-Strike 2 120−130
+2033%
6−7
−2033%
Cyberpunk 2077 45−50
+2350%
2−3
−2350%
Far Cry 5 70−75
+3600%
2−3
−3600%
Fortnite 110−120
+5600%
2−3
−5600%
Forza Horizon 4 90−95
+1186%
7−8
−1186%
Forza Horizon 5 70−75
+7000%
1−2
−7000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90
+878%
9−10
−878%
Valorant 160−170
+400%
30−35
−400%

Full HD
High

Battlefield 5 90−95 0−1
Counter-Strike 2 120−130
+2033%
6−7
−2033%
Counter-Strike: Global Offensive 250−260
+830%
27−30
−830%
Cyberpunk 2077 45−50
+2350%
2−3
−2350%
Dota 2 110−120
+693%
14−16
−693%
Far Cry 5 70−75
+3600%
2−3
−3600%
Fortnite 110−120
+5600%
2−3
−5600%
Forza Horizon 4 90−95
+1186%
7−8
−1186%
Forza Horizon 5 70−75
+7000%
1−2
−7000%
Grand Theft Auto V 80−85
+1975%
4−5
−1975%
Metro Exodus 45−50
+4800%
1−2
−4800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90
+878%
9−10
−878%
The Witcher 3: Wild Hunt 76
+1167%
6−7
−1167%
Valorant 160−170
+400%
30−35
−400%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 90−95 0−1
Cyberpunk 2077 45−50
+2350%
2−3
−2350%
Dota 2 110−120
+693%
14−16
−693%
Far Cry 5 70−75
+3600%
2−3
−3600%
Forza Horizon 4 90−95
+1186%
7−8
−1186%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90
+878%
9−10
−878%
The Witcher 3: Wild Hunt 41
+583%
6−7
−583%
Valorant 160−170
+400%
30−35
−400%

Full HD
Epic

Fortnite 110−120
+5600%
2−3
−5600%

1440p
High

Counter-Strike 2 45−50
+1100%
4−5
−1100%
Counter-Strike: Global Offensive 160−170
+2200%
7−8
−2200%
Grand Theft Auto V 40−45
+1950%
2−3
−1950%
Metro Exodus 30−33
+2900%
1−2
−2900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+1350%
12−14
−1350%
Valorant 190−200
+19600%
1−2
−19600%

1440p
Ultra

Battlefield 5 60−65
+2033%
3−4
−2033%
Cyberpunk 2077 21−24 0−1
Far Cry 5 50−55
+5000%
1−2
−5000%
Forza Horizon 4 55−60
+1800%
3−4
−1800%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
+1700%
2−3
−1700%

1440p
Epic

Fortnite 50−55
+2600%
2−3
−2600%

4K
High

Counter-Strike 2 21−24
+2100%
1−2
−2100%
Grand Theft Auto V 40−45
+200%
14−16
−200%
Metro Exodus 18−20 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 29
+2800%
1−2
−2800%
Valorant 130−140
+2540%
5−6
−2540%

4K
Ultra

Battlefield 5 35−40
+3400%
1−2
−3400%
Counter-Strike 2 21−24
+2100%
1−2
−2100%
Cyberpunk 2077 9−10 0−1
Dota 2 75−80 0−1
Far Cry 5 24−27
+2500%
1−2
−2500%
Forza Horizon 4 35−40
+3800%
1−2
−3800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+1100%
2−3
−1100%

4K
Epic

Fortnite 24−27
+1100%
2−3
−1100%

Vậy R9 390X và HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • R9 390X nhanh hơn 2175% ở độ phân giải 1080p
  • R9 390X nhanh hơn 2300% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, R9 390X nhanh hơn 19600%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • R9 390X đã vượt qua HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics trong tất cả 39 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 22.15 1.11
Mức độ mới 18 Tháng 6 2015 15 Tháng 5 2012
Quy trình công nghệ 28 nm 40 nm

R9 390X có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1895%, mới hơn 3 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon R9 390X vì nó vượt trội hơn Radeon HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R9 390X được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 297 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 390X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 9 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 7500G HD 7550M Dual Graphics theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 390X hoặc Radeon HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.