Radeon R7 M380 vs P102-100

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R7 M380 và P102-100, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R7 M380
2015
4 GB DDR3
3.99

P102-100 vượt qua R7 M380 với mức trọn vẹn là 115% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R7 M380 và P102-100, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất746541
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.92
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu2.64
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaTropoGP102
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành5 Tháng 5 2015 (11 năm năm trước)12 Tháng 2 2018 (8 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$599

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R7 M380 và P102-100: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R7 M380 và P102-100, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng6403200
Số pipeline Compute10không có dữ liệu
Tần số nhân900 MHz1582 MHz
Tần số Boost915 MHz1683 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,500 million11,800 million
Quy trình công nghệ28 nm16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu250 Watt
Tốc độ xử lý texture36.60336.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.171 TFLOPS10.77 TFLOPS
ROPs1680
TMUs40200
L1 Cache160 KB1.2 MB
L2 Cache256 KB2.5 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R7 M380 và P102-100 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x4
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R7 M380 và P102-100: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR5X
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB5 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit320 Bit
Tần số bộ nhớ1000 MHz1376 MHz
Băng thông bộ nhớ32 GB/s440.3 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R7 M380 và P102-100. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Eyefinity+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R7 M380 và P102-100 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AppAcceleration+-
FreeSync+-
HD3D+-
PowerTune+-
DualGraphics+-
ZeroCore+-
Đồ họa chuyển đổi+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R7 M380 và P102-100 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1212 (12_1)
Shader Model5.16.4
OpenGL4.44.6
OpenCLNot Listed1.2
Vulkan-1.2.131
Mantle+-
CUDA-6.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R7 M380 và P102-100 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R7 M380 3.99
P102-100 8.58
+115%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R7 M380 1668
Mẫu: 2
P102-100 3702
+122%
Mẫu: 9

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R7 M380 và P102-100 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 16−18
−87.5%
30−33
+87.5%
Cyberpunk 2077 8−9
−100%
16−18
+100%
Resident Evil 4 Remake 6−7
−100%
12−14
+100%

Full HD
Medium

Battlefield 5 16−18
−87.5%
30−33
+87.5%
Counter-Strike 2 16−18
−87.5%
30−33
+87.5%
Cyberpunk 2077 8−9
−100%
16−18
+100%
Far Cry 5 12−14
−100%
24−27
+100%
Fortnite 21−24
−95.7%
45−50
+95.7%
Forza Horizon 4 18−20
−111%
40−45
+111%
Forza Horizon 5 10−12
−90.9%
21−24
+90.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−106%
35−40
+106%
Valorant 55−60
−100%
110−120
+100%

Full HD
High

Battlefield 5 16−18
−87.5%
30−33
+87.5%
Counter-Strike 2 16−18
−87.5%
30−33
+87.5%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
−108%
150−160
+108%
Cyberpunk 2077 8−9
−100%
16−18
+100%
Dota 2 35−40
−108%
75−80
+108%
Far Cry 5 12−14
−100%
24−27
+100%
Fortnite 21−24
−95.7%
45−50
+95.7%
Forza Horizon 4 18−20
−111%
40−45
+111%
Forza Horizon 5 10−12
−90.9%
21−24
+90.9%
Grand Theft Auto V 12−14
−100%
24−27
+100%
Metro Exodus 7−8
−100%
14−16
+100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−106%
35−40
+106%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−100%
24−27
+100%
Valorant 55−60
−100%
110−120
+100%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 16−18
−87.5%
30−33
+87.5%
Cyberpunk 2077 8−9
−100%
16−18
+100%
Dota 2 35−40
−108%
75−80
+108%
Far Cry 5 12−14
−100%
24−27
+100%
Forza Horizon 4 18−20
−111%
40−45
+111%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−106%
35−40
+106%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−100%
24−27
+100%
Valorant 55−60
−100%
110−120
+100%

Full HD
Epic

Fortnite 21−24
−95.7%
45−50
+95.7%

1440p
High

Counter-Strike 2 8−9
−100%
16−18
+100%
Counter-Strike: Global Offensive 30−35
−110%
65−70
+110%
Grand Theft Auto V 2−3
−100%
4−5
+100%
Metro Exodus 2−3
−100%
4−5
+100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−103%
65−70
+103%
Valorant 40−45
−114%
90−95
+114%

1440p
Ultra

Battlefield 5 1−2
−100%
2−3
+100%
Cyberpunk 2077 3−4
−100%
6−7
+100%
Far Cry 5 7−8
−100%
14−16
+100%
Forza Horizon 4 10−11
−110%
21−24
+110%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−100%
12−14
+100%

1440p
Epic

Fortnite 8−9
−100%
16−18
+100%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−100%
30−33
+100%
Valorant 20−22
−100%
40−45
+100%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−100%
2−3
+100%
Dota 2 12−14
−108%
27−30
+108%
Far Cry 5 3−4
−100%
6−7
+100%
Forza Horizon 4 5−6
−100%
10−11
+100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−100%
8−9
+100%

4K
Epic

Fortnite 4−5
−100%
8−9
+100%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.99 8.58
Mức độ mới 5 Tháng 5 2015 12 Tháng 2 2018
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 5 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 16 nm

P102-100 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 115%, mới hơn 2 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 25% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 75%.

Chúng tôi khuyên dùng P102-100 vì nó vượt trội hơn Radeon R7 M380 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R7 M380 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi P102-100 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1 3 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 M380 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 41 phiếu

Hãy đánh giá P102-100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R7 M380 hoặc P102-100, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.