Radeon R7 M350 vs Quadro T1200 Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R7 M350 và Quadro T1200 Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R7 M350
2015
4 GB DDR3, 35 Watt
2.57

T1200 Mobile vượt qua R7 M350 với mức trọn vẹn là 575% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R7 M350 và Quadro T1200 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất866350
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng5.6574.22
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaMesoTU117
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành5 Tháng 5 2015 (11 năm năm trước)12 Tháng 4 2021 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R7 M350 và Quadro T1200 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R7 M350 và Quadro T1200 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3841024
Số pipeline Compute6không có dữ liệu
Tần số nhân1000 MHz855 MHz
Tần số Boost825 MHz1425 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,550 million4,700 million
Quy trình công nghệ28 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)35 Watt18 Watt
Tốc độ xử lý texture24.3691.20
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.7795 TFLOPS2.918 TFLOPS
ROPs832
TMUs2464
L1 Cache96 KB1 MB
L2 Cache128 KB1024 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R7 M350 và Quadro T1200 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 3.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R7 M350 và Quadro T1200 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1000 MHz1250 MHz
Băng thông bộ nhớ16 GB/s160.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻkhông có dữ liệu-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R7 M350 và Quadro T1200 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentNo outputs
Eyefinity+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R7 M350 và Quadro T1200 Mobile hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-
HD3D+-
PowerTune+-
DualGraphics+-
ZeroCore+-
Đồ họa chuyển đổi+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R7 M350 và Quadro T1200 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1212 (12_1)
Shader Model6.56.6
OpenGL4.44.6
OpenCLNot Listed3.0
Vulkan-1.2
Mantle+-
CUDA-7.5

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R7 M350 và Quadro T1200 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD8−9
−625%
58
+625%
1440p4−5
−725%
33
+725%
4K10−12
−710%
81
+710%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Medium

Battlefield 5 70−75
+0%
70−75
+0%
Far Cry 5 65
+0%
65
+0%
Fortnite 95−100
+0%
95−100
+0%
Forza Horizon 4 70−75
+0%
70−75
+0%
Forza Horizon 5 55−60
+0%
55−60
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+0%
65−70
+0%
Valorant 130−140
+0%
130−140
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 70−75
+0%
70−75
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 220−230
+0%
220−230
+0%
Dota 2 114
+0%
114
+0%
Far Cry 5 59
+0%
59
+0%
Fortnite 95−100
+0%
95−100
+0%
Forza Horizon 4 70−75
+0%
70−75
+0%
Forza Horizon 5 55−60
+0%
55−60
+0%
Grand Theft Auto V 71
+0%
71
+0%
Metro Exodus 35−40
+0%
35−40
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+0%
65−70
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 71
+0%
71
+0%
Valorant 130−140
+0%
130−140
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 70−75
+0%
70−75
+0%
Dota 2 107
+0%
107
+0%
Far Cry 5 56
+0%
56
+0%
Forza Horizon 4 70−75
+0%
70−75
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+0%
65−70
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 37
+0%
37
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 95−100
+0%
95−100
+0%

1440p
High

Counter-Strike: Global Offensive 120−130
+0%
120−130
+0%
Grand Theft Auto V 37
+0%
37
+0%
Metro Exodus 21−24
+0%
21−24
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
+0%
27−30
+0%
Valorant 170−180
+0%
170−180
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 50−55
+0%
50−55
+0%
Far Cry 5 41
+0%
41
+0%
Forza Horizon 4 40−45
+0%
40−45
+0%

1440p
Epic

Fortnite 40−45
+0%
40−45
+0%

4K
High

Grand Theft Auto V 30−35
+0%
30−35
+0%
Metro Exodus 14−16
+0%
14−16
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+0%
24−27
+0%
Valorant 100−105
+0%
100−105
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 24−27
+0%
24−27
+0%
Dota 2 109
+0%
109
+0%
Far Cry 5 20−22
+0%
20−22
+0%
Forza Horizon 4 30−35
+0%
30−35
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+0%
16−18
+0%

4K
Epic

Fortnite 18−20
+0%
18−20
+0%

Vậy R7 M350 và T1200 Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • T1200 Mobile nhanh hơn 625% ở độ phân giải 1080p
  • T1200 Mobile nhanh hơn 725% ở độ phân giải 1440p
  • T1200 Mobile nhanh hơn 710% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 45 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.57 17.35
Mức độ mới 5 Tháng 5 2015 12 Tháng 4 2021
Quy trình công nghệ 28 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 35 Watt 18 Watt

T1200 Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 575%, mới hơn 5 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 133%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 94%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro T1200 Mobile vì nó vượt trội hơn Radeon R7 M350 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R7 M350 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Quadro T1200 Mobile dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 62 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 M350 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 166 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro T1200 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R7 M350 hoặc Quadro T1200 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.