Radeon R7 (Kaveri) vs R9 390X2

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R7 (Kaveri) và Radeon R9 390X2, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1032không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcGCN 1.1 (2014)GCN (2012−2015)
Bộ xử lý đồ họaKaverikhông có dữ liệu
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành4 Tháng 6 2014 (11 năm năm trước)không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R7 (Kaveri) và Radeon R9 390X2: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R7 (Kaveri) và Radeon R9 390X2, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng5122
Tần số nhân553 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost686 MHz1000 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2410 Millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ28 nmkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R7 (Kaveri) và Radeon R9 390X2 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R7 (Kaveri) và Radeon R9 390X2: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệu512
Độ rộng bus bộ nhớ64/128 Bit5400 Bit
Bộ nhớ chia sẻ+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R7 (Kaveri) và Radeon R9 390X2 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (FL 12_0)GDDR5

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon R7 (Kaveri) và Radeon R9 390X2. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Radeon R7 (Kaveri) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon R9 390X2 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 13 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 (Kaveri) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.7 37 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 390X2 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R7 (Kaveri) hoặc Radeon R9 390X2, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.