Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) vs R7 M365X

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) và Radeon R7 M365X, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R7 384 Cores (Kaveri Desktop)
2014
2.54
+26.4%

R7 384 Cores (Kaveri Desktop) vượt qua R7 M365X với mức đáng chú ý là 26% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) và Radeon R7 M365X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất872932
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcGCN (2012−2015)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaKaveri SpectreLitho
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành14 Tháng 1 2014 (12 năm năm trước)5 Tháng 5 2015 (11 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) và Radeon R7 M365X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) và Radeon R7 M365X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng384384
Số pipeline Computekhông có dữ liệu6
Tần số nhân720 MHz900 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu825 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu690 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu23.04
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.7373 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu8
TMUskhông có dữ liệu24
L1 Cachekhông có dữ liệu96 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) và Radeon R7 M365X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Buskhông có dữ liệuPCIe 3.0
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x8

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) và Radeon R7 M365X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu4 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu128 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu64 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) và Radeon R7 M365X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs
Eyefinity-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) và Radeon R7 M365X hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync-+
HD3D-+
PowerTune-+
DualGraphics-+
ZeroCore-+
Đồ họa chuyển đổi-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) và Radeon R7 M365X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (FL 12_0)DirectX® 12
Shader Modelkhông có dữ liệu5.1
OpenGLkhông có dữ liệu4.4
OpenCLkhông có dữ liệuNot Listed
Mantle-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) và Radeon R7 M365X trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD14
+40%
10−12
−40%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 7−8
+40%
5−6
−40%
Cyberpunk 2077 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%
Resident Evil 4 Remake 3−4
+50%
2−3
−50%

Full HD
Medium

Battlefield 5 8−9
+33.3%
6−7
−33.3%
Counter-Strike 2 7−8
+40%
5−6
−40%
Cyberpunk 2077 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%
Far Cry 5 7−8
+40%
5−6
−40%
Fortnite 12−14
+30%
10−11
−30%
Forza Horizon 4 12−14
+30%
10−11
−30%
Forza Horizon 5 6−7
+50%
4−5
−50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+30%
10−11
−30%
Valorant 40−45
+43.3%
30−33
−43.3%

Full HD
High

Battlefield 5 8−9
+33.3%
6−7
−33.3%
Counter-Strike 2 7−8
+40%
5−6
−40%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
+42.9%
35−40
−42.9%
Cyberpunk 2077 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%
Dota 2 24−27
+44.4%
18−20
−44.4%
Far Cry 5 7−8
+40%
5−6
−40%
Fortnite 12−14
+30%
10−11
−30%
Forza Horizon 4 12−14
+30%
10−11
−30%
Forza Horizon 5 6−7
+50%
4−5
−50%
Grand Theft Auto V 9
+28.6%
7−8
−28.6%
Metro Exodus 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+30%
10−11
−30%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
+28.6%
7−8
−28.6%
Valorant 40−45
+43.3%
30−33
−43.3%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 8−9
+33.3%
6−7
−33.3%
Cyberpunk 2077 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%
Dota 2 24−27
+44.4%
18−20
−44.4%
Far Cry 5 7−8
+40%
5−6
−40%
Forza Horizon 4 12−14
+30%
10−11
−30%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+30%
10−11
−30%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
+28.6%
7−8
−28.6%
Valorant 40−45
+43.3%
30−33
−43.3%

Full HD
Epic

Fortnite 12−14
+30%
10−11
−30%

1440p
High

Counter-Strike 2 6−7
+50%
4−5
−50%
Counter-Strike: Global Offensive 18−20
+35.7%
14−16
−35.7%
Metro Exodus 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+33.3%
18−20
−33.3%
Valorant 21−24
+37.5%
16−18
−37.5%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Far Cry 5 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%
Forza Horizon 4 6−7
+50%
4−5
−50%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%

1440p
Epic

Fortnite 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+50%
10−11
−50%
Valorant 12−14
+33.3%
9−10
−33.3%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 7−8
+40%
5−6
−40%
Far Cry 5 1−2 0−1
Forza Horizon 4 2−3
+100%
1−2
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
+50%
2−3
−50%

4K
Epic

Fortnite 3−4
+50%
2−3
−50%

Vậy R7 384 Cores (Kaveri Desktop) và R7 M365X cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • R7 384 Cores (Kaveri Desktop) nhanh hơn 40% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.54 2.01
Mức độ mới 14 Tháng 1 2014 5 Tháng 5 2015

R7 384 Cores (Kaveri Desktop) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 26%.

Mặt khác, các ưu điểm của R7 M365X: Lợi thế về tuổi tác là 1 năm.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) vì nó vượt trội hơn Radeon R7 M365X trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon R7 M365X dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 23 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.8 57 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 M365X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) hoặc Radeon R7 M365X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.