Radeon R6 (Mullins) vs R7 M260DX

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R6 (Mullins) và Radeon R7 M260DX, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

R6 (Mullins)
2014
0.59

R7 M260DX vượt qua R6 (Mullins) với mức trọn vẹn là 231% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R6 (Mullins) và Radeon R7 M260DX, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1270945
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcGCN 1.1 (2014)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaMullinsJet
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành29 Tháng 4 2014 (12 năm năm trước)7 Tháng 1 2014 (12 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R6 (Mullins) và Radeon R7 M260DX: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R6 (Mullins) và Radeon R7 M260DX, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng128320
Tần số nhân500 MHz780 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu855 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu690 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu17.10
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.5472 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu8
TMUskhông có dữ liệu20
L1 Cachekhông có dữ liệu80 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R6 (Mullins) và Radeon R7 M260DX với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuIGP

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R6 (Mullins) và Radeon R7 M260DX: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuSystem Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệuSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ64 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệuSystem Shared
Bộ nhớ chia sẻ++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R6 (Mullins) và Radeon R7 M260DX. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R6 (Mullins) và Radeon R7 M260DX hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (FL 12_0)12 (11_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.1
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
Vulkan-1.2.131

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R6 (Mullins) và Radeon R7 M260DX trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−200%
3−4
+200%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−200%
3−4
+200%
Far Cry 5 0−1 0−1
Forza Horizon 4 5−6
−220%
16−18
+220%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−200%
24−27
+200%
Valorant 27−30
−221%
90−95
+221%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 18−20
−206%
55−60
+206%
Cyberpunk 2077 1−2
−200%
3−4
+200%
Dota 2 12−14
−192%
35−40
+192%
Far Cry 5 0−1 0−1
Forza Horizon 4 5−6
−220%
16−18
+220%
Metro Exodus 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−200%
24−27
+200%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−220%
16−18
+220%
Valorant 27−30
−221%
90−95
+221%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−200%
3−4
+200%
Dota 2 12−14
−192%
35−40
+192%
Far Cry 5 0−1 0−1
Forza Horizon 4 5−6
−220%
16−18
+220%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−200%
24−27
+200%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−220%
16−18
+220%
Valorant 27−30
−221%
90−95
+221%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−200%
9−10
+200%
Counter-Strike: Global Offensive 3−4
−200%
9−10
+200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−200%
18−20
+200%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 2−3
−200%
6−7
+200%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−200%
6−7
+200%

1440p
Epic

Fortnite 1−2
−200%
3−4
+200%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−221%
45−50
+221%
Valorant 3−4
−200%
9−10
+200%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−200%
6−7
+200%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−200%
6−7
+200%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.59 1.95
Mức độ mới 29 Tháng 4 2014 7 Tháng 1 2014

R6 (Mullins) có các ưu điểm sau: mới hơn 3 tháng.

Mặt khác, các ưu điểm của R7 M260DX: hiệu năng cao hơn 231%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon R7 M260DX vì nó vượt trội hơn Radeon R6 (Mullins) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon R6 (Mullins) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.9 18 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 M260DX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R6 (Mullins) hoặc Radeon R7 M260DX, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.