Radeon R5 M255 vs Pro V340

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R5 M255 và Radeon Pro V340, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R5 M255
2014
4 GB DDR3
1.30

Pro V340 vượt qua R5 M255 với mức trọn vẹn là 425% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R5 M255 và Radeon Pro V340, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1071599
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu2.28
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)GCN 5.0 (2017−2020)
Bộ xử lý đồ họaTopazVega 10
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành12 Tháng 10 2014 (11 năm năm trước)26 Tháng 8 2018 (7 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R5 M255 và Radeon Pro V340: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R5 M255 và Radeon Pro V340, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3843584
Số pipeline Compute5không có dữ liệu
Tần số nhân925 MHz852 MHz
Tần số Boost940 MHz1500 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,550 million12,500 million
Quy trình công nghệ28 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu230 Watt
Tốc độ xử lý texture22.56336.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.7219 TFLOPS10.75 TFLOPS
ROPs864
TMUs24224
L1 Cache96 KB896 KB
L2 Cache256 KB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R5 M255 và Radeon Pro V340 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCIe 3.0 x8không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R5 M255 và Radeon Pro V340: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3HBM2
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit2048 Bit
Tần số bộ nhớ1000 MHz945 MHz
Băng thông bộ nhớ16 GB/s483.8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R5 M255 và Radeon Pro V340. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Eyefinity+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R5 M255 và Radeon Pro V340 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AppAcceleration+-
HD3D+-
PowerTune+-
DualGraphics+-
ZeroCore+-
Đồ họa chuyển đổi+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R5 M255 và Radeon Pro V340 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1112 (12_1)
Shader Model6.36.4
OpenGL4.44.6
OpenCLNot Listed2.0
Vulkan-1.1.125
Mantle+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R5 M255 và Radeon Pro V340 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R5 M255 1.30
Pro V340 6.82
+425%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R5 M255 539
Mẫu: 164
Pro V340 2853
+429%
Mẫu: 1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R5 M255 và Radeon Pro V340 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p21
−424%
110−120
+424%
Full HD13
−400%
65−70
+400%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 26
−400%
130−140
+400%
Cyberpunk 2077 6
−400%
30−33
+400%
Resident Evil 4 Remake 0−1 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 1−2
−400%
5−6
+400%
Counter-Strike 2 14
−400%
70−75
+400%
Cyberpunk 2077 3−4
−367%
14−16
+367%
Far Cry 5 3−4
−367%
14−16
+367%
Fortnite 14
−400%
70−75
+400%
Forza Horizon 4 8−9
−400%
40−45
+400%
Forza Horizon 5 2−3
−400%
10−11
+400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8
−400%
40−45
+400%
Valorant 30−35
−400%
170−180
+400%

Full HD
High

Battlefield 5 1−2
−400%
5−6
+400%
Counter-Strike: Global Offensive 30−33
−400%
150−160
+400%
Cyberpunk 2077 3−4
−367%
14−16
+367%
Dota 2 27
−419%
140−150
+419%
Far Cry 5 3−4
−367%
14−16
+367%
Fortnite 4−5
−350%
18−20
+350%
Forza Horizon 4 8−9
−400%
40−45
+400%
Forza Horizon 5 2−3
−400%
10−11
+400%
Grand Theft Auto V 8
−400%
40−45
+400%
Metro Exodus 2−3
−400%
10−11
+400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−400%
45−50
+400%
The Witcher 3: Wild Hunt 4
−350%
18−20
+350%
Valorant 30−35
−400%
170−180
+400%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 1−2
−400%
5−6
+400%
Cyberpunk 2077 3−4
−367%
14−16
+367%
Dota 2 21
−424%
110−120
+424%
Far Cry 5 3−4
−367%
14−16
+367%
Forza Horizon 4 8−9
−400%
40−45
+400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−400%
45−50
+400%
The Witcher 3: Wild Hunt 3
−367%
14−16
+367%
Valorant 30−35
−400%
170−180
+400%

Full HD
Epic

Fortnite 4−5
−350%
18−20
+350%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
−350%
18−20
+350%
Counter-Strike: Global Offensive 9−10
−400%
45−50
+400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−400%
65−70
+400%
Valorant 4−5
−350%
18−20
+350%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Far Cry 5 1−2
−400%
5−6
+400%
Forza Horizon 4 3−4
−367%
14−16
+367%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−400%
10−11
+400%

1440p
Epic

Fortnite 2−3
−400%
10−11
+400%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−400%
70−75
+400%
Valorant 6−7
−400%
30−33
+400%

4K
Ultra

Dota 2 1−2
−400%
5−6
+400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−400%
10−11
+400%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−400%
10−11
+400%

Vậy R5 M255 và Pro V340 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro V340 nhanh hơn 424% ở độ phân giải 900p
  • Pro V340 nhanh hơn 400% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.30 6.82
Mức độ mới 12 Tháng 10 2014 26 Tháng 8 2018
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 14 nm

Pro V340 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 425%, mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro V340 vì nó vượt trội hơn Radeon R5 M255 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R5 M255 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon Pro V340 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.5 75 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R5 M255 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 2 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro V340 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R5 M255 hoặc Radeon Pro V340, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.