Radeon R5 (Bristol Ridge) vs ATI HD 2400

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R5 (Bristol Ridge) và Radeon HD 2400, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R5 (Bristol Ridge)
2016
12 Watt
2.23
+669%

R5 (Bristol Ridge) vượt qua HD 2400 với mức trọn vẹn là 669% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R5 (Bristol Ridge) và Radeon HD 2400, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất9111401
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng3.811.11
Kiến trúcGCN 1.2/2.0 (2015−2016)TeraScale (2005−2013)
Bộ xử lý đồ họaBristol RidgeRV610
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 6 2016 (9 năm năm trước)19 Tháng 2 2008 (17 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R5 (Bristol Ridge) và Radeon HD 2400: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R5 (Bristol Ridge) và Radeon HD 2400, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng38440
Tần số nhânkhông có dữ liệu398 MHz
Tần số Boost800 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn3100 Million180 million
Quy trình công nghệ28 nm65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)12-45 Watt20 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu1.592
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.03184 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu4
TMUskhông có dữ liệu4
L2 Cachekhông có dữ liệu32 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R5 (Bristol Ridge) và Radeon HD 2400 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 1.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R5 (Bristol Ridge) và Radeon HD 2400: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuDDR2
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu256 MB
Độ rộng bus bộ nhớ64/128 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu495 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu7.92 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R5 (Bristol Ridge) và Radeon HD 2400. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x DVI, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R5 (Bristol Ridge) và Radeon HD 2400 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (FL 12_0)10.0 (10_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu4.0
OpenGLkhông có dữ liệu3.3
OpenCLkhông có dữ liệuN/A
Vulkan-N/A

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R5 (Bristol Ridge) và Radeon HD 2400 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD12
+1100%
1−2
−1100%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 5−6 0−1
Cyberpunk 2077 5−6 0−1
Hogwarts Legacy 7−8 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 6−7 0−1
Counter-Strike 2 5−6 0−1
Cyberpunk 2077 5−6 0−1
Far Cry 5 6−7 0−1
Fortnite 9
+800%
1−2
−800%
Forza Horizon 4 11
+1000%
1−2
−1000%
Forza Horizon 5 5−6 0−1
Hogwarts Legacy 7−8 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+1100%
1−2
−1100%
Valorant 40−45
+720%
5−6
−720%

Full HD
High

Battlefield 5 6−7 0−1
Counter-Strike 2 5−6 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 45−50
+800%
5−6
−800%
Cyberpunk 2077 5−6 0−1
Dota 2 18
+800%
2−3
−800%
Far Cry 5 6−7 0−1
Fortnite 10−12
+1000%
1−2
−1000%
Forza Horizon 4 12−14
+1100%
1−2
−1100%
Forza Horizon 5 5−6 0−1
Grand Theft Auto V 5−6 0−1
Hogwarts Legacy 7−8 0−1
Metro Exodus 4−5 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+1100%
1−2
−1100%
The Witcher 3: Wild Hunt 6 0−1
Valorant 40−45
+720%
5−6
−720%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 6−7 0−1
Cyberpunk 2077 5−6 0−1
Dota 2 17
+750%
2−3
−750%
Far Cry 5 6−7 0−1
Forza Horizon 4 12−14
+1100%
1−2
−1100%
Hogwarts Legacy 7−8 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+1100%
1−2
−1100%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
+700%
1−2
−700%
Valorant 40−45
+720%
5−6
−720%

Full HD
Epic

Fortnite 10−12
+1000%
1−2
−1000%

1440p
High

Counter-Strike 2 6−7 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 16−18
+700%
2−3
−700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+1000%
2−3
−1000%
Valorant 18−20
+800%
2−3
−800%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Far Cry 5 4−5 0−1
Forza Horizon 4 6−7 0−1
Hogwarts Legacy 2−3 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5 0−1

1440p
Epic

Fortnite 4−5 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+1400%
1−2
−1400%
Valorant 10−12
+1000%
1−2
−1000%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 5−6 0−1
Far Cry 5 1−2 0−1
Forza Horizon 4 1−2 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4 0−1

4K
Epic

Fortnite 3−4 0−1

Vậy R5 (Bristol Ridge) và ATI HD 2400 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • R5 (Bristol Ridge) nhanh hơn 1100% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.23 0.29
Mức độ mới 1 Tháng 6 2016 19 Tháng 2 2008
Quy trình công nghệ 28 nm 65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 12 Watt 20 Watt

R5 (Bristol Ridge) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 669%, mới hơn 8 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 132.1%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 66.7%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon R5 (Bristol Ridge) vì nó vượt trội hơn Radeon HD 2400 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R5 (Bristol Ridge) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon HD 2400 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon R5 (Bristol Ridge)
Radeon R5 (Bristol Ridge)
ATI Radeon HD 2400
Radeon HD 2400

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 27 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R5 (Bristol Ridge) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.5 49 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 2400 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R5 (Bristol Ridge) hoặc Radeon HD 2400, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.