Radeon Pro W5500 vs E8950

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon Pro W5500 và Radeon E8950, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Pro W5500
2020, $399
8 GB GDDR6, 125 Watt
21.38
+63.7%

Pro W5500 vượt qua E8950 với mức ấn tượng là 64% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Pro W5500 và Radeon E8950, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất297424
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất14.90không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng13.1710.59
Kiến trúcRDNA 1.0 (2019−2020)GCN 3.0 (2014−2019)
Bộ xử lý đồ họaNavi 14Amethyst
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành10 Tháng 2 2020 (6 năm năm trước)29 Tháng 9 2015 (10 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$399 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Pro W5500 và Radeon E8950: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Pro W5500 và Radeon E8950, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng14082048
Tần số nhân1187 MHz735 MHz
Tần số Boost1400 MHz1000 MHz
Số lượng bóng bán dẫn6,400 million5,000 million
Quy trình công nghệ7 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)125 Watt95 Watt
Tốc độ xử lý texture123.2128.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.942 TFLOPS4.096 TFLOPS
ROPs3232
TMUs88128
L1 Cachekhông có dữ liệu512 KB
L2 Cache2 MB512 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Pro W5500 và Radeon E8950 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x8MXM-B (3.0)
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Pro W5500 và Radeon E8950: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớ224.0 GB/s192.0 GB/s
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Pro W5500 và Radeon E8950. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video4x DisplayPortNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Pro W5500 và Radeon E8950 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (12_0)
Shader Model6.56.3
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.0
Vulkan1.2.1311.2.131

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Pro W5500 và Radeon E8950 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 21.38 13.06
Mức độ mới 10 Tháng 2 2020 29 Tháng 9 2015
Quy trình công nghệ 7 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 125 Watt 95 Watt

Pro W5500 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 64%, mới hơn 4 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 300%.

Mặt khác, các ưu điểm của Radeon E8950: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 32%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro W5500 vì nó vượt trội hơn Radeon E8950 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon Pro W5500 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon E8950 dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 91 phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro W5500 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.6 14 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon E8950 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Pro W5500 hoặc Radeon E8950, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.