Radeon Pro 560 vs 630

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon Pro 560 và Radeon 630, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Pro 560
2017
4 GB GDDR5, 75 Watt
8.31
+117%

Pro 560 vượt qua 630 với mức trọn vẹn là 117% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Pro 560 và Radeon 630, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất551759
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng8.535.90
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)GCN 4.0 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họaPolaris 21Polaris 23
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành18 Tháng 4 2017 (9 năm năm trước)13 Tháng 5 2019 (6 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Pro 560 và Radeon 630: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Pro 560 và Radeon 630, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1024512
Tần số nhân907 MHz1082 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1218 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,000 million2,200 million
Quy trình công nghệ14 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texture58.0538.98
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.858 TFLOPS1.247 TFLOPS
ROPs1616
TMUs6432
L1 Cache256 KB128 KB
L2 Cache1024 KB512 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Pro 560 và Radeon 630 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 3.0 x8
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Pro 560 và Radeon 630: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1270 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ81.28 GB/s112.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Pro 560 và Radeon 630. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon Pro 560 và Radeon 630 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Pro 560 và Radeon 630 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 (12_0)
Shader Model6.46.4
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.0
Vulkan1.2.1311.2.131

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon Pro 560 và Radeon 630 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Pro 560 8.31
+117%
Radeon 630 3.83

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Pro 560 3475
+115%
Mẫu: 4
Radeon 630 1619
Mẫu: 29

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Pro 560 và Radeon 630 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 40−45
+193%
14−16
−193%
Cyberpunk 2077 16−18
+113%
8−9
−113%
Resident Evil 4 Remake 16−18
+167%
6−7
−167%

Full HD
Medium

Battlefield 5 35−40
+147%
14−16
−147%
Counter-Strike 2 40−45
+193%
14−16
−193%
Cyberpunk 2077 16−18
+113%
8−9
−113%
Far Cry 5 27−30
+145%
10−12
−145%
Fortnite 50−55
+132%
21−24
−132%
Forza Horizon 4 35−40
+94.7%
18−20
−94.7%
Forza Horizon 5 24−27
+150%
10−11
−150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−33
+87.5%
16−18
−87.5%
Valorant 85−90
+60.4%
50−55
−60.4%

Full HD
High

Battlefield 5 35−40
+147%
14−16
−147%
Counter-Strike 2 40−45
+193%
14−16
−193%
Counter-Strike: Global Offensive 130−140
+89.9%
65−70
−89.9%
Cyberpunk 2077 16−18
+113%
8−9
−113%
Dota 2 60−65
+80%
35−40
−80%
Far Cry 5 27−30
+145%
10−12
−145%
Fortnite 50−55
+132%
21−24
−132%
Forza Horizon 4 35−40
+94.7%
18−20
−94.7%
Forza Horizon 5 24−27
+150%
10−11
−150%
Grand Theft Auto V 30−35
+158%
12−14
−158%
Metro Exodus 16−18
+143%
7−8
−143%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−33
+87.5%
16−18
−87.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+83.3%
12−14
−83.3%
Valorant 85−90
+60.4%
50−55
−60.4%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 35−40
+147%
14−16
−147%
Cyberpunk 2077 16−18
+113%
8−9
−113%
Dota 2 60−65
+80%
35−40
−80%
Far Cry 5 27−30
+145%
10−12
−145%
Forza Horizon 4 35−40
+94.7%
18−20
−94.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−33
+87.5%
16−18
−87.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+83.3%
12−14
−83.3%
Valorant 85−90
+60.4%
50−55
−60.4%

Full HD
Epic

Fortnite 50−55
+132%
21−24
−132%

1440p
High

Counter-Strike 2 16−18
+100%
8−9
−100%
Counter-Strike: Global Offensive 60−65
+121%
27−30
−121%
Grand Theft Auto V 10−11
+400%
2−3
−400%
Metro Exodus 9−10
+350%
2−3
−350%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+40.6%
30−35
−40.6%
Valorant 90−95
+135%
40−45
−135%

1440p
Ultra

Battlefield 5 18−20
+138%
8−9
−138%
Cyberpunk 2077 7−8
+133%
3−4
−133%
Far Cry 5 16−18
+143%
7−8
−143%
Forza Horizon 4 20−22
+122%
9−10
−122%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+100%
6−7
−100%

1440p
Epic

Fortnite 16−18
+143%
7−8
−143%

4K
High

Counter-Strike 2 2−3 0−1
Grand Theft Auto V 18−20
+26.7%
14−16
−26.7%
Metro Exodus 4−5
+300%
1−2
−300%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
+167%
3−4
−167%
Valorant 40−45
+132%
18−20
−132%

4K
Ultra

Battlefield 5 9−10
+125%
4−5
−125%
Counter-Strike 2 2−3 0−1
Cyberpunk 2077 2−3
+100%
1−2
−100%
Dota 2 30−35
+158%
12−14
−158%
Far Cry 5 8−9
+167%
3−4
−167%
Forza Horizon 4 14−16
+180%
5−6
−180%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
+100%
4−5
−100%

4K
Epic

Fortnite 8−9
+100%
4−5
−100%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Grand Theft Auto V, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, Pro 560 nhanh hơn 400%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro 560 đã vượt qua Radeon 630 trong tất cả 54 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.31 3.83
Mức độ mới 18 Tháng 4 2017 13 Tháng 5 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 2 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 50 Watt

Pro 560 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 117%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Mặt khác, các ưu điểm của Radeon 630: mới hơn 2 nămvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 50%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro 560 vì nó vượt trội hơn Radeon 630 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon Pro 560 được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Radeon 630 dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 116 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro 560 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 35 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 630 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Pro 560 hoặc Radeon 630, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.