Radeon HD 7340 vs ATI 7200

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 7340 và Radeon 7200, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất13381611
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.58không có dữ liệu
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)Rage 6 (2000−2007)
Bộ xử lý đồ họaLovelandR100
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành6 Tháng 6 2012 (13 năm năm trước)1 Tháng 4 2000 (26 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$552.69 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 7340 và Radeon 7200: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 7340 và Radeon 7200, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng80không có dữ liệu
Tần số nhân523 MHz166 MHz
Tần số Boost680 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn450 million30 million
Quy trình công nghệ40 nm180 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)18 Watt23 Watt
Tốc độ xử lý texture4.1841
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.08368 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs42
TMUs86

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 7340 và Radeon 7200 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnIGPAGP 4x
Độ dàyIGP1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 7340 và Radeon 7200: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedDDR
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared32 MB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared128 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared166 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu5.312 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 7340 và Radeon 7200. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x VGA

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 7340 và Radeon 7200 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)7.0
Shader Model5.0không có dữ liệu
OpenGL4.41.3
OpenCL1.2N/A
VulkanN/AN/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 7340 và Radeon 7200 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.



Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

HD 7340 153
+7550%
Mẫu: 557
ATI 7200 2
Mẫu: 1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 7340 và Radeon 7200 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2 không có dữ liệu

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 4−5 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8 không có dữ liệu
Valorant 24−27 không có dữ liệu

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 14−16 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 1−2 không có dữ liệu
Dota 2 10−11 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 4−5 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6 không có dữ liệu
Valorant 24−27 không có dữ liệu

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2 không có dữ liệu
Dota 2 10−11 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 4−5 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6 không có dữ liệu
Valorant 24−27 không có dữ liệu

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 1−2 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5 không có dữ liệu

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 1−2 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2 không có dữ liệu

1440p
Epic

Fortnite 0−1 không có dữ liệu

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16 không có dữ liệu
Valorant 2−3 không có dữ liệu

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2 không có dữ liệu

4K
Epic

Fortnite 2−3 không có dữ liệu

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 6 Tháng 6 2012 1 Tháng 4 2000
Quy trình công nghệ 40 nm 180 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 18 Watt 23 Watt

HD 7340 có các ưu điểm sau: mới hơn 12 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 350%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 28%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon HD 7340 và Radeon 7200. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.8 73 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 7340 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 24 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon 7200 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 7340 hoặc Radeon 7200, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.