Radeon HD 6310 vs RX 7700S

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 6310 và Radeon RX 7700S, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

HD 6310
2010
18 Watt
0.29

7700S vượt qua HD 6310 với mức trọn vẹn là 12697% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 6310 và Radeon RX 7700S, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1398143
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.2428.58
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)RDNA 3.0 (2022−2026)
Bộ xử lý đồ họaLovelandNavi 33
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành9 Tháng 11 2010 (15 năm năm trước)4 Tháng 1 2023 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 6310 và Radeon RX 7700S: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 6310 và Radeon RX 7700S, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng802048
Tần số nhân276 MHz1500 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2500 MHz
Số lượng bóng bán dẫn450 million13,300 million
Quy trình công nghệ40 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)18 Watt100 Watt
Tốc độ xử lý texture2.208320.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.04416 TFLOPS20.48 TFLOPS
ROPs464
TMUs8128
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu32
L0 Cachekhông có dữ liệu512 KB
L1 Cachekhông có dữ liệu512 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu2 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 6310 và Radeon RX 7700S với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnIGPPCIe 4.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 6310 và Radeon RX 7700S: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared8 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared128 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared2250 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 6310 và Radeon RX 7700S. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 6310 và Radeon RX 7700S hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.06.7
OpenGL4.44.6
OpenCL1.22.2
VulkanN/A1.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 6310 và Radeon RX 7700S trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 6310 0.29
RX 7700S 37.11
+12697%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

HD 6310 122
Mẫu: 2050
RX 7700S 15432
+12549%
Mẫu: 357

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

HD 6310 251
RX 7700S 37918
+15007%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 6310 và Radeon RX 7700S trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD0−1112
1440p-0−157
4K-0−137

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−8600%
85−90
+8600%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−8600%
85−90
+8600%
Forza Horizon 4 3−4
−4733%
140−150
+4733%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2029%
140−150
+2029%
Valorant 24−27
−750%
220−230
+750%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 12−14
−2046%
270−280
+2046%
Cyberpunk 2077 1−2
−8600%
85−90
+8600%
Dota 2 9−10
−1489%
140−150
+1489%
Forza Horizon 4 3−4
−4733%
140−150
+4733%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2029%
140−150
+2029%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−2840%
147
+2840%
Valorant 24−27
−750%
220−230
+750%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−8600%
85−90
+8600%
Dota 2 9−10
−1489%
140−150
+1489%
Forza Horizon 4 3−4
−4733%
140−150
+4733%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2029%
140−150
+2029%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−1580%
84
+1580%
Valorant 24−27
−750%
220−230
+750%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−3000%
90−95
+3000%
Counter-Strike: Global Offensive 0−1 260−270
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−5733%
170−180
+5733%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 1−2
−10500%
100−110
+10500%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−6900%
70−75
+6900%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−386%
68
+386%
Valorant 1−2
−22800%
220−230
+22800%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−4900%
50−55
+4900%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−2300%
45−50
+2300%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 200−210
+0%
200−210
+0%
Resident Evil 4 Remake 100−105
+0%
100−105
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Counter-Strike 2 200−210
+0%
200−210
+0%
Far Cry 5 130
+0%
130
+0%
Fortnite 160−170
+0%
160−170
+0%
Forza Horizon 5 110−120
+0%
110−120
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Counter-Strike 2 200−210
+0%
200−210
+0%
Far Cry 5 123
+0%
123
+0%
Fortnite 160−170
+0%
160−170
+0%
Forza Horizon 5 110−120
+0%
110−120
+0%
Grand Theft Auto V 133
+0%
133
+0%
Metro Exodus 85−90
+0%
85−90
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Far Cry 5 117
+0%
117
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 160−170
+0%
160−170
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 67
+0%
67
+0%
Metro Exodus 55−60
+0%
55−60
+0%
Valorant 250−260
+0%
250−260
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 95−100
+0%
95−100
+0%
Cyberpunk 2077 40−45
+0%
40−45
+0%
Far Cry 5 81
+0%
81
+0%

1440p
Epic

Fortnite 95−100
+0%
95−100
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 40−45
+0%
40−45
+0%
Metro Exodus 30−35
+0%
30−35
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 43
+0%
43
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 60−65
+0%
60−65
+0%
Counter-Strike 2 40−45
+0%
40−45
+0%
Cyberpunk 2077 20−22
+0%
20−22
+0%
Dota 2 100−110
+0%
100−110
+0%
Far Cry 5 39
+0%
39
+0%
Forza Horizon 4 70−75
+0%
70−75
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RX 7700S nhanh hơn 22800%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7700S tốt hơn trong 26 các bài kiểm tra (44%)
  • Hòa trong 33 các bài kiểm tra (56%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.29 37.11
Mức độ mới 9 Tháng 11 2010 4 Tháng 1 2023
Quy trình công nghệ 40 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 18 Watt 100 Watt

HD 6310 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 456%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 7700S: hiệu năng cao hơn 12697%, mới hơn 12 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 567%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 7700S vì nó vượt trội hơn Radeon HD 6310 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.7 285 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6310 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 187 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7700S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 6310 hoặc Radeon RX 7700S, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.