RTX 4500 Ada Generation vs Radeon RX 7800M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh RTX 4500 Ada Generation và Radeon RX 7800M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 4500 Ada Generation
2023
24 GB GDDR6, 210 Watt
67.41
+71.6%

RTX 4500 Ada Generation vượt qua 7800M với mức ấn tượng là 72% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của RTX 4500 Ada Generation và Radeon RX 7800M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất24126
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng24.7216.81
Kiến trúcAda Lovelace (2022−2024)RDNA 3.0 (2022−2026)
Bộ xử lý đồ họaAD103Navi 32
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành9 Tháng 8 2023 (2 năm năm trước)11 Tháng 9 2024 (1 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của RTX 4500 Ada Generation và Radeon RX 7800M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của RTX 4500 Ada Generation và Radeon RX 7800M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng76803840
Tần số nhân2070 MHz1295 MHz
Tần số Boost2580 MHz2335 MHz
Số lượng bóng bán dẫn45,900 million28,100 million
Quy trình công nghệ5 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)210 Watt180 Watt
Tốc độ xử lý texture619.2560.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động39.63 TFLOPS35.87 TFLOPS
ROPs8096
TMUs240240
Tensor Cores240không có dữ liệu
Ray Tracing Cores6060
L0 Cachekhông có dữ liệu960 KB
L1 Cache7.5 MB768 KB
L2 Cache48 MB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu48 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của RTX 4500 Ada Generation và Radeon RX 7800M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài245 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên RTX 4500 Ada Generation và Radeon RX 7800M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa24 GB12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ2250 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ432.0 GB/s432.0 GB/s
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên RTX 4500 Ada Generation và Radeon RX 7800M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video4x DisplayPort 1.4aPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được RTX 4500 Ada Generation và Radeon RX 7800M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.8
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.2
Vulkan1.31.3
CUDA8.9-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của RTX 4500 Ada Generation và Radeon RX 7800M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 4500 Ada Generation 67.41
+71.6%
RX 7800M 39.29

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 4500 Ada Generation 28311
+63.5%
Mẫu: 144
RX 7800M 17312
Mẫu: 49

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của RTX 4500 Ada Generation và Radeon RX 7800M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 67.41 39.29
Mức độ mới 9 Tháng 8 2023 11 Tháng 9 2024
Dung lượng bộ nhớ tối đa 24 GB 12 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 210 Watt 180 Watt

RTX 4500 Ada Generation có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 72%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Mặt khác, các ưu điểm của RX 7800M: Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 17%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX 4500 Ada Generation vì nó vượt trội hơn Radeon RX 7800M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là RTX 4500 Ada Generation được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon RX 7800M dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 26 số phiếu

Hãy đánh giá RTX 4500 Ada Generation theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 15 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7800M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về RTX 4500 Ada Generation hoặc Radeon RX 7800M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.