Quadro RTX A6000 vs Radeon R7 250E

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro RTX A6000 và Radeon R7 250E, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX A6000
2020, $4,649
48 GB GDDR6, 300 Watt
54.51
+1263%

RTX A6000 vượt qua R7 250E với mức trọn vẹn là 1263% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro RTX A6000 và Radeon R7 250E, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất54742
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất4.881.10
Hiệu quả năng lượng13.995.60
Kiến trúcAmpere (2020−2025)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaGA102Cape Verde
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành5 Tháng 10 2020 (5 năm năm trước)20 Tháng 12 2013 (12 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$4,649 $109

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RTX A6000 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 344% so với R7 250E.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro RTX A6000 và Radeon R7 250E: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro RTX A6000 và Radeon R7 250E, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng10752512
Tần số nhân1410 MHz800 MHz
Tần số Boost1800 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn28,300 million1,500 million
Quy trình công nghệ8 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)300 Watt55 Watt
Tốc độ xử lý texture604.825.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy động38.71 TFLOPS0.8192 TFLOPS
ROPs11216
TMUs33632
Tensor Cores336không có dữ liệu
Ray Tracing Cores84không có dữ liệu
L1 Cache10.5 MB128 KB
L2 Cache6 MB256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro RTX A6000 và Radeon R7 250E với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài267 mm168 mm
Độ dày2-slot1-slot
Cổng nguồn phụ8-pin EPSNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro RTX A6000 và Radeon R7 250E: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa48 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ2000 MHz1125 MHz
Băng thông bộ nhớ768.0 GB/s72 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro RTX A6000 và Radeon R7 250E. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video4x DisplayPort 1.4a1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro RTX A6000 và Radeon R7 250E hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 (11_1)
Shader Model6.75.1
OpenGL4.64.6
OpenCL3.01.2
Vulkan1.31.2.131
CUDA8.6-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro RTX A6000 và Radeon R7 250E trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX A6000 54.51
+1263%
R7 250E 4.00

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RTX A6000 27511
+1296%
R7 250E 1970

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro RTX A6000 và Radeon R7 250E trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD158
+1480%
10−12
−1480%
1440p123
+1267%
9−10
−1267%
4K106
+1414%
7−8
−1414%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p29.42
−170%
10.90
+170%
1440p37.80
−212%
12.11
+212%
4K43.86
−182%
15.57
+182%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của R7 250E thấp hơn 170% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của R7 250E thấp hơn 212% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của R7 250E thấp hơn 182% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 280−290
+1456%
18−20
−1456%
Cyberpunk 2077 130−140
+1400%
9−10
−1400%
Resident Evil 4 Remake 160−170
+1520%
10−11
−1520%

Full HD
Medium

Battlefield 5 160−170
+1500%
10−11
−1500%
Counter-Strike 2 280−290
+1456%
18−20
−1456%
Cyberpunk 2077 130−140
+1400%
9−10
−1400%
Far Cry 5 52
+1633%
3−4
−1633%
Fortnite 240−250
+1267%
18−20
−1267%
Forza Horizon 4 210−220
+1421%
14−16
−1421%
Forza Horizon 5 160−170
+1308%
12−14
−1308%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+1350%
12−14
−1350%
Valorant 300−350
+1338%
21−24
−1338%

Full HD
High

Battlefield 5 160−170
+1500%
10−11
−1500%
Counter-Strike 2 280−290
+1456%
18−20
−1456%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+1450%
18−20
−1450%
Cyberpunk 2077 130−140
+1400%
9−10
−1400%
Dota 2 139
+1290%
10−11
−1290%
Far Cry 5 53
+1667%
3−4
−1667%
Fortnite 240−250
+1267%
18−20
−1267%
Forza Horizon 4 210−220
+1421%
14−16
−1421%
Forza Horizon 5 160−170
+1308%
12−14
−1308%
Grand Theft Auto V 128
+1322%
9−10
−1322%
Metro Exodus 98
+1300%
7−8
−1300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+1350%
12−14
−1350%
The Witcher 3: Wild Hunt 307
+1362%
21−24
−1362%
Valorant 300−350
+1338%
21−24
−1338%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 160−170
+1500%
10−11
−1500%
Cyberpunk 2077 130−140
+1400%
9−10
−1400%
Dota 2 131
+1356%
9−10
−1356%
Far Cry 5 52
+1633%
3−4
−1633%
Forza Horizon 4 210−220
+1421%
14−16
−1421%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+1350%
12−14
−1350%
The Witcher 3: Wild Hunt 180
+1400%
12−14
−1400%
Valorant 300−350
+1338%
21−24
−1338%

Full HD
Epic

Fortnite 240−250
+1267%
18−20
−1267%

1440p
High

Counter-Strike 2 150−160
+1480%
10−11
−1480%
Counter-Strike: Global Offensive 400−450
+1404%
27−30
−1404%
Grand Theft Auto V 96
+1271%
7−8
−1271%
Metro Exodus 84
+1300%
6−7
−1300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+1358%
12−14
−1358%
Valorant 300−350
+1342%
24−27
−1342%

1440p
Ultra

Battlefield 5 130−140
+1400%
9−10
−1400%
Cyberpunk 2077 70−75
+1360%
5−6
−1360%
Far Cry 5 52
+1633%
3−4
−1633%
Forza Horizon 4 170−180
+1358%
12−14
−1358%
The Witcher 3: Wild Hunt 120−130
+1425%
8−9
−1425%

1440p
Epic

Fortnite 150−160
+1410%
10−11
−1410%

4K
High

Counter-Strike 2 70−75
+1300%
5−6
−1300%
Grand Theft Auto V 155
+1450%
10−11
−1450%
Metro Exodus 70
+1300%
5−6
−1300%
The Witcher 3: Wild Hunt 146
+1360%
10−11
−1360%
Valorant 300−350
+1381%
21−24
−1381%

4K
Ultra

Battlefield 5 90−95
+1467%
6−7
−1467%
Counter-Strike 2 70−75
+1300%
5−6
−1300%
Cyberpunk 2077 35−40
+1650%
2−3
−1650%
Dota 2 128
+1322%
9−10
−1322%
Far Cry 5 50
+1567%
3−4
−1567%
Forza Horizon 4 120−130
+1300%
9−10
−1300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+1271%
7−8
−1271%

4K
Epic

Fortnite 75−80
+1480%
5−6
−1480%

Vậy RTX A6000 và R7 250E cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A6000 nhanh hơn 1480% ở độ phân giải 1080p
  • RTX A6000 nhanh hơn 1267% ở độ phân giải 1440p
  • RTX A6000 nhanh hơn 1414% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 54.51 4.00
Mức độ mới 5 Tháng 10 2020 20 Tháng 12 2013
Dung lượng bộ nhớ tối đa 48 GB 1 GB
Quy trình công nghệ 8 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 300 Watt 55 Watt

RTX A6000 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1263%, mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 4700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 250%.

Mặt khác, các ưu điểm của R7 250E: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 445%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro RTX A6000 vì nó vượt trội hơn Radeon R7 250E trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro RTX A6000 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon R7 250E dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.1 517 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro RTX A6000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 25 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 250E theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro RTX A6000 hoặc Radeon R7 250E, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.