Quadro P4200 vs Radeon Pro 555X

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro P4200 và Radeon Pro 555X, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Quadro P4200
2018
8 GB GDDR5, 100 Watt
23.19
+200%

P4200 vượt qua Pro 555X với mức trọn vẹn là 200% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro P4200 và Radeon Pro 555X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất267571
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng17.867.95
Kiến trúcPascal (2016−2021)GCN 4.0 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họaGP104Polaris 21
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành21 Tháng 2 2018 (8 năm năm trước)16 Tháng 7 2018 (7 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro P4200 và Radeon Pro 555X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro P4200 và Radeon Pro 555X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2304768
Tần số nhân1227 MHz907 MHz
Tần số Boost1647 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn7,200 million3,000 million
Quy trình công nghệ16 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt75 Watt
Tốc độ xử lý texture237.243.54
Hiệu suất số thực dấu phẩy động7.589 TFLOPS1.393 TFLOPS
ROPs6416
TMUs14448
L1 Cache864 KB192 KB
L2 Cache2 MB1024 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro P4200 và Radeon Pro 555X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargelarge
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 3.0 x8
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro P4200 và Radeon Pro 555X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1502 MHz1275 MHz
Băng thông bộ nhớ192.3 GB/s81.6 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro P4200 và Radeon Pro 555X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro P4200 và Radeon Pro 555X hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync-+
Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro P4200 và Radeon Pro 555X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (12_0)
Shader Model6.46.4
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.0
Vulkan1.2.1311.2.131
CUDA6.1-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro P4200 và Radeon Pro 555X trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro P4200 23.19
+200%
Pro 555X 7.74

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro P4200 10135
+213%
Mẫu: 154
Pro 555X 3235

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
Quadro P4200 40189
+218%
Pro 555X 12626

GeekBench 5 Vulkan

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API Vulkan của AMD & Khronos Group.

Quadro P4200 48559
+272%
Pro 555X 13068

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro P4200 và Radeon Pro 555X trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 130−140
+235%
40−45
−235%
Cyberpunk 2077 50−55
+219%
16−18
−219%
Resident Evil 4 Remake 55−60
+293%
14−16
−293%

Full HD
Medium

Battlefield 5 90−95
+176%
30−35
−176%
Counter-Strike 2 130−140
+235%
40−45
−235%
Cyberpunk 2077 50−55
+219%
16−18
−219%
Far Cry 5 75−80
+208%
24−27
−208%
Fortnite 110−120
+144%
45−50
−144%
Forza Horizon 4 90−95
+169%
35−40
−169%
Forza Horizon 5 75−80
+226%
21−24
−226%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95
+232%
27−30
−232%
Valorant 160−170
+102%
80−85
−102%

Full HD
High

Battlefield 5 90−95
+176%
30−35
−176%
Counter-Strike 2 130−140
+235%
40−45
−235%
Counter-Strike: Global Offensive 250−260
+106%
120−130
−106%
Cyberpunk 2077 50−55
+219%
16−18
−219%
Dota 2 120−130
+102%
60−65
−102%
Far Cry 5 75−80
+208%
24−27
−208%
Fortnite 110−120
+144%
45−50
−144%
Forza Horizon 4 90−95
+169%
35−40
−169%
Forza Horizon 5 75−80
+226%
21−24
−226%
Grand Theft Auto V 85−90
+207%
27−30
−207%
Metro Exodus 50−55
+247%
14−16
−247%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95
+232%
27−30
−232%
The Witcher 3: Wild Hunt 70−75
+250%
20−22
−250%
Valorant 160−170
+102%
80−85
−102%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 90−95
+176%
30−35
−176%
Cyberpunk 2077 50−55
+219%
16−18
−219%
Dota 2 120−130
+102%
60−65
−102%
Far Cry 5 75−80
+208%
24−27
−208%
Forza Horizon 4 90−95
+169%
35−40
−169%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95
+232%
27−30
−232%
The Witcher 3: Wild Hunt 70−75
+250%
20−22
−250%
Valorant 160−170
+102%
80−85
−102%

Full HD
Epic

Fortnite 110−120
+144%
45−50
−144%

1440p
High

Counter-Strike 2 50−55
+233%
14−16
−233%
Counter-Strike: Global Offensive 160−170
+180%
60−65
−180%
Grand Theft Auto V 40−45
+389%
9−10
−389%
Metro Exodus 30−35
+300%
8−9
−300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+307%
40−45
−307%
Valorant 200−210
+130%
85−90
−130%

1440p
Ultra

Battlefield 5 65−70
+288%
16−18
−288%
Cyberpunk 2077 21−24
+283%
6−7
−283%
Far Cry 5 50−55
+238%
16−18
−238%
Forza Horizon 4 60−65
+216%
18−20
−216%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
+245%
10−12
−245%

1440p
Epic

Fortnite 55−60
+256%
16−18
−256%

4K
High

Counter-Strike 2 21−24
+1050%
2−3
−1050%
Grand Theft Auto V 45−50
+150%
18−20
−150%
Metro Exodus 20−22
+567%
3−4
−567%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
+400%
7−8
−400%
Valorant 130−140
+248%
40−45
−248%

4K
Ultra

Battlefield 5 35−40
+350%
8−9
−350%
Counter-Strike 2 21−24
+1050%
2−3
−1050%
Cyberpunk 2077 10−11
+400%
2−3
−400%
Dota 2 75−80
+169%
27−30
−169%
Far Cry 5 27−30
+300%
7−8
−300%
Forza Horizon 4 40−45
+215%
12−14
−215%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+213%
8−9
−213%

4K
Epic

Fortnite 24−27
+225%
8−9
−225%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, Quadro P4200 nhanh hơn 1050%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro P4200 đã vượt qua Pro 555X trong tất cả 60 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 23.19 7.74
Mức độ mới 21 Tháng 2 2018 16 Tháng 7 2018
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 16 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 75 Watt

Quadro P4200 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 200%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Mặt khác, các ưu điểm của Pro 555X: mới hơn 4 tháng, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 14%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 33%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro P4200 vì nó vượt trội hơn Radeon Pro 555X trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 85 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro P4200 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 182 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro 555X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro P4200 hoặc Radeon Pro 555X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.