Quadro M5000M vs Radeon R9 270X

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro M5000M và Radeon R9 270X, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

M5000M
2015
8 GB GDDR5, 100 Watt
16.90
+45.1%

M5000M vượt qua R9 270X với mức quan trọng là 45% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro M5000M và Radeon R9 270X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất356452
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu5.11
Hiệu quả năng lượng13.014.98
Kiến trúcMaxwell 2.0 (2014−2019)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaGM204Curacao
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDesktop
Thiết kếkhông có dữ liệureference
Ngày phát hành18 Tháng 8 2015 (10 năm năm trước)8 Tháng 10 2013 (12 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$199

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro M5000M và Radeon R9 270X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro M5000M và Radeon R9 270X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1,5361280
Tần số nhân975 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost1051 MHz1050 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5,200 million2,800 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt180 Watt
Tốc độ xử lý texture93.6084.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.995 TFLOPS2.688 TFLOPS
ROPs6432
TMUs9680
L1 Cache576 KB320 KB
L2 Cache2 MB512 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro M5000M và Radeon R9 270X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Buskhông có dữ liệuPCIe 3.0
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone2 x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro M5000M và Radeon R9 270X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1253 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ160 GB/s179.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro M5000M và Radeon R9 270X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs2x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort
Eyefinity-+
HDMI-+
Hỗ trợ DisplayPort-+
Display Port1.2không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro M5000M và Radeon R9 270X hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AppAcceleration-+
CrossFire-+
FreeSync-+
HD3D-+
LiquidVR-+
TressFX-+
TrueAudio-+
UVD-+
Âm thanh DDMAkhông có dữ liệu+
Optimus+-
3D Vision Pro+không có dữ liệu
Mosaic+không có dữ liệu
nView Display Management+không có dữ liệu
Optimus+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro M5000M và Radeon R9 270X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12DirectX® 12
Shader Model6.45.1
OpenGL4.54.6
OpenCL1.21.2
Vulkan++
CUDA5.2-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro M5000M và Radeon R9 270X trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

M5000M 16.90
+45.1%
R9 270X 11.65

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

M5000M 7067
+45%
Mẫu: 256
R9 270X 4875
Mẫu: 10983

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

M5000M 9228
+40.7%
R9 270X 6560

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro M5000M và Radeon R9 270X trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD84
+52.7%
55−60
−52.7%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu3.62

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 95−100
+49.2%
65−70
−49.2%
Cyberpunk 2077 35−40
+50%
24−27
−50%
Resident Evil 4 Remake 35−40
+54.2%
24−27
−54.2%

Full HD
Medium

Battlefield 5 70−75
+40.4%
50−55
−40.4%
Counter-Strike 2 95−100
+49.2%
65−70
−49.2%
Cyberpunk 2077 35−40
+50%
24−27
−50%
Far Cry 5 55−60
+47.4%
35−40
−47.4%
Fortnite 90−95
+36.2%
65−70
−36.2%
Forza Horizon 4 70−75
+42%
50−55
−42%
Forza Horizon 5 50−55
+45.9%
35−40
−45.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+51.2%
40−45
−51.2%
Valorant 130−140
+27.4%
100−110
−27.4%

Full HD
High

Battlefield 5 70−75
+40.4%
50−55
−40.4%
Counter-Strike 2 95−100
+49.2%
65−70
−49.2%
Counter-Strike: Global Offensive 210−220
+28.4%
160−170
−28.4%
Cyberpunk 2077 35−40
+50%
24−27
−50%
Dota 2 100−110
+27.5%
80−85
−27.5%
Far Cry 5 55−60
+47.4%
35−40
−47.4%
Fortnite 90−95
+36.2%
65−70
−36.2%
Forza Horizon 4 70−75
+42%
50−55
−42%
Forza Horizon 5 50−55
+45.9%
35−40
−45.9%
Grand Theft Auto V 60−65
+45.5%
40−45
−45.5%
Metro Exodus 35−40
+54.2%
24−27
−54.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+51.2%
40−45
−51.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 67
+116%
30−35
−116%
Valorant 130−140
+27.4%
100−110
−27.4%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 70−75
+40.4%
50−55
−40.4%
Cyberpunk 2077 35−40
+50%
24−27
−50%
Dota 2 100−110
+27.5%
80−85
−27.5%
Far Cry 5 55−60
+47.4%
35−40
−47.4%
Forza Horizon 4 70−75
+42%
50−55
−42%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+51.2%
40−45
−51.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 38
+22.6%
30−35
−22.6%
Valorant 130−140
+27.4%
100−110
−27.4%

Full HD
Epic

Fortnite 90−95
+36.2%
65−70
−36.2%

1440p
High

Counter-Strike 2 30−35
+54.5%
21−24
−54.5%
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
+41.6%
85−90
−41.6%
Grand Theft Auto V 27−30
+70.6%
16−18
−70.6%
Metro Exodus 21−24
+57.1%
14−16
−57.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+95.2%
80−85
−95.2%
Valorant 160−170
+31.5%
120−130
−31.5%

1440p
Ultra

Battlefield 5 45−50
+53.1%
30−35
−53.1%
Cyberpunk 2077 16−18
+60%
10−11
−60%
Far Cry 5 35−40
+52%
24−27
−52%
Forza Horizon 4 40−45
+50%
27−30
−50%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+52.9%
16−18
−52.9%

1440p
Epic

Fortnite 35−40
+50%
24−27
−50%

4K
High

Counter-Strike 2 14−16
+100%
7−8
−100%
Grand Theft Auto V 30−35
+39.1%
21−24
−39.1%
Metro Exodus 14−16
+75%
8−9
−75%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+66.7%
14−16
−66.7%
Valorant 95−100
+54%
60−65
−54%

4K
Ultra

Battlefield 5 24−27
+62.5%
16−18
−62.5%
Counter-Strike 2 14−16
+100%
7−8
−100%
Cyberpunk 2077 7−8
+75%
4−5
−75%
Dota 2 60−65
+39.5%
40−45
−39.5%
Far Cry 5 18−20
+58.3%
12−14
−58.3%
Forza Horizon 4 30−33
+50%
20−22
−50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+54.5%
10−12
−54.5%

4K
Epic

Fortnite 16−18
+54.5%
10−12
−54.5%

Vậy M5000M và R9 270X cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • M5000M nhanh hơn 53% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, M5000M nhanh hơn 116%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • M5000M đã vượt qua R9 270X trong tất cả 60 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 16.90 11.65
Mức độ mới 18 Tháng 8 2015 8 Tháng 10 2013
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 4 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 180 Watt

M5000M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 45%, Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 80%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro M5000M vì nó vượt trội hơn Radeon R9 270X trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro M5000M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Radeon R9 270X dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 145 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro M5000M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 817 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 270X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro M5000M hoặc Radeon R9 270X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.