Quadro K1000M vs Radeon RX 6850M XT

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro K1000M và Radeon RX 6850M XT, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

K1000M
2012, $120
2 GB DDR3, 45 Watt
1.79

6850M XT vượt qua K1000M với mức trọn vẹn là 2198% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro K1000M và Radeon RX 6850M XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất973108
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.20không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng3.0619.19
Kiến trúcKepler (2012−2018)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaGK107Navi 22
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 6 2012 (13 năm năm trước)4 Tháng 1 2022 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$119.90 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro K1000M và Radeon RX 6850M XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro K1000M và Radeon RX 6850M XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1922560
Tần số nhân850 MHz2321 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2581 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,270 million17,200 million
Quy trình công nghệ28 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)45 Watt165 Watt
Tốc độ xử lý texture13.60413.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.3264 TFLOPS13.21 TFLOPS
ROPs1664
TMUs16160
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu40
L0 Cachekhông có dữ liệu640 KB
L1 Cache16 KB512 KB
L2 Cache256 KB3 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu96 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro K1000M và Radeon RX 6850M XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedlarge
Giao diệnMXM-A (3.0)PCIe 4.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro K1000M và Radeon RX 6850M XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ28.8 GB/s384.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro K1000M và Radeon RX 6850M XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro K1000M và Radeon RX 6850M XT hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro K1000M và Radeon RX 6850M XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.5
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.1
Vulkan+1.3
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro K1000M và Radeon RX 6850M XT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

K1000M 1.79
RX 6850M XT 41.13
+2198%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

K1000M 746
Mẫu: 1086
RX 6850M XT 17311
+2221%
Mẫu: 83

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

K1000M 1102
RX 6850M XT 42016
+3713%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro K1000M và Radeon RX 6850M XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p9
−2122%
200−210
+2122%
Full HD18
−661%
137
+661%
1440p3−4
−2733%
85
+2733%
4K2−3
−2750%
57
+2750%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p6.66không có dữ liệu
1440p39.97không có dữ liệu
4K59.95không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 2−3
−11250%
220−230
+11250%
Cyberpunk 2077 4−5
−3900%
160
+3900%
Resident Evil 4 Remake 1−2
−11300%
110−120
+11300%

Full HD
Medium

Battlefield 5 4−5
−3350%
130−140
+3350%
Counter-Strike 2 2−3
−11250%
220−230
+11250%
Cyberpunk 2077 4−5
−3300%
136
+3300%
Far Cry 5 4−5
−2625%
109
+2625%
Fortnite 7−8
−2443%
170−180
+2443%
Forza Horizon 4 10−11
−1500%
160−170
+1500%
Forza Horizon 5 3−4
−4267%
130−140
+4267%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−1355%
160−170
+1355%
Valorant 35−40
−524%
230−240
+524%

Full HD
High

Battlefield 5 4−5
−3350%
130−140
+3350%
Counter-Strike 2 2−3
−11250%
220−230
+11250%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
−634%
270−280
+634%
Cyberpunk 2077 4−5
−2550%
106
+2550%
Dota 2 21−24
−438%
113
+438%
Far Cry 5 4−5
−2525%
105
+2525%
Fortnite 7−8
−2443%
170−180
+2443%
Forza Horizon 4 10−11
−1500%
160−170
+1500%
Forza Horizon 5 3−4
−4267%
130−140
+4267%
Grand Theft Auto V 3−4
−4100%
126
+4100%
Metro Exodus 3−4
−3767%
116
+3767%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−1355%
160−170
+1355%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−2375%
198
+2375%
Valorant 35−40
−524%
230−240
+524%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 4−5
−3350%
130−140
+3350%
Cyberpunk 2077 4−5
−2075%
87
+2075%
Dota 2 21−24
−352%
95
+352%
Far Cry 5 4−5
−2450%
102
+2450%
Forza Horizon 4 10−11
−1500%
160−170
+1500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−1355%
160−170
+1355%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−1425%
122
+1425%
Valorant 35−40
−524%
230−240
+524%

Full HD
Epic

Fortnite 7−8
−2443%
170−180
+2443%

1440p
High

Counter-Strike 2 5−6
−2040%
100−110
+2040%
Counter-Strike: Global Offensive 12−14
−2154%
290−300
+2154%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−872%
170−180
+872%
Valorant 10−12
−2336%
260−270
+2336%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−5400%
55
+5400%
Far Cry 5 2−3
−4850%
99
+4850%
Forza Horizon 4 5−6
−2320%
120−130
+2320%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−2600%
80−85
+2600%

1440p
Epic

Fortnite 3−4
−3600%
110−120
+3600%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−607%
99
+607%
Valorant 9−10
−2711%
250−260
+2711%

4K
Ultra

Dota 2 3−4
−2500%
78
+2500%
Far Cry 5 0−1 68
Forza Horizon 4 0−1 80−85
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−1867%
55−60
+1867%

4K
Epic

Fortnite 3−4
−1767%
55−60
+1767%

1440p
High

Grand Theft Auto V 89
+0%
89
+0%
Metro Exodus 68
+0%
68
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 100−110
+0%
100−110
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 45−50
+0%
45−50
+0%
Metro Exodus 35−40
+0%
35−40
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 72
+0%
72
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 65−70
+0%
65−70
+0%
Counter-Strike 2 45−50
+0%
45−50
+0%
Cyberpunk 2077 26
+0%
26
+0%

Vậy K1000M và RX 6850M XT cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6850M XT nhanh hơn 2122% ở độ phân giải 900p
  • RX 6850M XT nhanh hơn 661% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6850M XT nhanh hơn 2733% ở độ phân giải 1440p
  • RX 6850M XT nhanh hơn 2750% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Resident Evil 4 Remake, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, RX 6850M XT nhanh hơn 11300%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6850M XT tốt hơn trong 49 các bài kiểm tra (84%)
  • Hòa trong 9 các bài kiểm tra (16%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.79 41.13
Mức độ mới 1 Tháng 6 2012 4 Tháng 1 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 12 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 45 Watt 165 Watt

K1000M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 267%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6850M XT: hiệu năng cao hơn 2198%, mới hơn 9 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 300%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6850M XT vì nó vượt trội hơn Quadro K1000M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro K1000M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Radeon RX 6850M XT dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 101 phiếu

Hãy đánh giá Quadro K1000M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.6 256 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6850M XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro K1000M hoặc Radeon RX 6850M XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.