Quadro FX 3400 vs Radeon RX Vega XT

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro FX 3400 và Radeon RX Vega XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcCurie (2003−2013)GCN 5.0 (2017−2020)
Bộ xử lý đồ họaNV45Vega 10
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành28 Tháng 6 2004 (21 năm năm trước)8 Tháng 8 2017 (8 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro FX 3400 và Radeon RX Vega XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro FX 3400 và Radeon RX Vega XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu4096
Tần số nhân350 MHz1500 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1630 MHz
Số lượng bóng bán dẫn222 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ130 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)101 Watt225 Watt
Tốc độ xử lý texture5.600417.3
ROPs1664
TMUs16256

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro FX 3400 và Radeon RX Vega XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dày1-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro FX 3400 và Radeon RX Vega XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3HBM2
Dung lượng bộ nhớ tối đa256 MB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit2048 Bit
Tần số bộ nhớ450 MHz1890 MHz
Băng thông bộ nhớ28.8 GB/s483.8 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro FX 3400 và Radeon RX Vega XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVI, 1x S-Video1x HDMI, 3x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro FX 3400 và Radeon RX Vega XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0c (9_3)12.0
Shader Model3.05.0
OpenGL2.14.5
OpenCLN/A2.0
VulkanN/A-

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 28 Tháng 6 2004 8 Tháng 8 2017
Dung lượng bộ nhớ tối đa 256 MB 8 GB
Quy trình công nghệ 130 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 101 Watt 225 Watt

FX 3400 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 123%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX Vega XT: mới hơn 13 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 3100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 829%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Quadro FX 3400 và Radeon RX Vega XT. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Quadro FX 3400 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon RX Vega XT dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 7 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro FX 3400 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.7 9 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX Vega XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro FX 3400 hoặc Radeon RX Vega XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.