ATI Mobility Radeon vs HD Graphics 500
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon và HD Graphics 500, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.
Mobility vượt qua HD Graphics 500 với mức ấn tượng là 64% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon và HD Graphics 500, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 1105 | 1226 |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Hiệu quả năng lượng | không có dữ liệu | 9.24 |
| Kiến trúc | Rage 6 (2000−2007) | Generation 9.0 (2015−2016) |
| Bộ xử lý đồ họa | M6 | Apollo Lake GT1 |
| Loại | Dành cho máy tính xách tay | Dành cho máy tính xách tay |
| Ngày phát hành | 1 Tháng 12 2001 (24 năm năm trước) | 1 Tháng 9 2015 (10 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Mobility Radeon và HD Graphics 500: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon và HD Graphics 500, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
| Số lượng bộ xử lý luồng | không có dữ liệu | 96 |
| Tần số nhân | 144 MHz | 200 MHz |
| Tần số Boost | không có dữ liệu | 650 MHz |
| Số lượng bóng bán dẫn | 30 million | 189 million |
| Quy trình công nghệ | 180 nm | 14 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | không có dữ liệu | 10 Watt |
| Tốc độ xử lý texture | 0.43 | 7.800 |
| Hiệu suất số thực dấu phẩy động | không có dữ liệu | 0.1248 TFLOPS |
| ROPs | 1 | 2 |
| TMUs | 3 | 12 |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon và HD Graphics 500 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
| Giao diện | AGP 4x | Ring Bus |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon và HD Graphics 500: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
| Loại bộ nhớ | DDR | DDR3L/LPDDR3/LPDDR4 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 16 MB | 8 GB |
| Độ rộng bus bộ nhớ | 64 Bit | System Shared |
| Tần số bộ nhớ | 144 MHz | System Shared |
| Băng thông bộ nhớ | 2.304 GB/s | không có dữ liệu |
| Bộ nhớ chia sẻ | không có dữ liệu | + |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon và HD Graphics 500. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
| Cổng video | No outputs | Portable Device Dependent |
Các công nghệ được hỗ trợ
Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Mobility Radeon và HD Graphics 500 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.
| Quick Sync | không có dữ liệu | + |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Mobility Radeon và HD Graphics 500 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
| DirectX | 7.0 | 12 (12_1) |
| Shader Model | không có dữ liệu | 6.4 |
| OpenGL | 1.3 | 4.6 |
| OpenCL | N/A | 3.0 |
| Vulkan | N/A | 1.3 |
Benchmark tổng hợp
Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Mobility Radeon và HD Graphics 500 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.
Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp
Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.
3DMark Fire Strike Graphics
Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của Mobility Radeon và HD Graphics 500 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC
Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:
| Full HD | 16−18
+60%
| 10
−60%
|
| 1440p | 1−2
+0%
| 1
+0%
|
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Low
| Cyberpunk 2077 | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
Full HD
Medium
| Cyberpunk 2077 | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
| Far Cry 5 | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 5−6
+0%
|
5−6
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 8−9
+0%
|
8−9
+0%
|
| Valorant | 27−30
+0%
|
27−30
+0%
|
Full HD
High
| Counter-Strike: Global Offensive | 20−22
+0%
|
20−22
+0%
|
| Cyberpunk 2077 | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
| Dota 2 | 6
+0%
|
6
+0%
|
| Far Cry 5 | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 5−6
+0%
|
5−6
+0%
|
| Metro Exodus | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 8−9
+0%
|
8−9
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
| Valorant | 27−30
+0%
|
27−30
+0%
|
Full HD
Ultra
| Cyberpunk 2077 | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
| Dota 2 | 5
+0%
|
5
+0%
|
| Far Cry 5 | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 5−6
+0%
|
5−6
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 8−9
+0%
|
8−9
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
| Valorant | 27−30
+0%
|
27−30
+0%
|
1440p
High
| Counter-Strike 2 | 3−4
+0%
|
3−4
+0%
|
| Counter-Strike: Global Offensive | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 8−9
+0%
|
8−9
+0%
|
1440p
Ultra
| Far Cry 5 | 1
+0%
|
1
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
1440p
Epic
| Fortnite | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
4K
High
| Grand Theft Auto V | 14−16
+0%
|
14−16
+0%
|
| Valorant | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
4K
Ultra
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
4K
Epic
| Fortnite | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
Vậy ATI Mobility và HD Graphics 500 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:
- ATI Mobility nhanh hơn 60% ở độ phân giải 1080p
- Hòa ở độ phân giải 1440p
Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:
- Hòa trong 33 các bài kiểm tra (100%)
Tổng quan về ưu và nhược điểm
| Xếp hạng hiệu năng | 1.18 | 0.72 |
| Mức độ mới | 1 Tháng 12 2001 | 1 Tháng 9 2015 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 16 MB | 8 GB |
| Quy trình công nghệ | 180 nm | 14 nm |
ATI Mobility có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 64%.
Mặt khác, các ưu điểm của HD Graphics 500: mới hơn 13 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 51100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1186%.
Chúng tôi khuyên dùng Mobility Radeon vì nó vượt trội hơn HD Graphics 500 trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
