ATI Mobility Radeon HD 5870 vs RX 6600 LE

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 5870 và Radeon RX 6600 LE, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI Mobility HD 5870
2010
1 GB GDDR5, 50 Watt
2.74

6600 LE vượt qua Mobility HD 5870 với mức trọn vẹn là 1124% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 5870 và Radeon RX 6600 LE, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất852171
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng4.2219.57
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaBroadwayNavi 23
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành7 Tháng 1 2010 (16 năm năm trước)8 Tháng 12 2023 (2 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 5870 và Radeon RX 6600 LE: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 5870 và Radeon RX 6600 LE, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng8001792
Tần số nhân700 MHz1626 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2495 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,040 million11,060 million
Quy trình công nghệ40 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Watt132 Watt
Tốc độ xử lý texture28.00279.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.12 TFLOPS8.942 TFLOPS
ROPs1664
TMUs40112
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu28
L0 Cachekhông có dữ liệu448 KB
L1 Cache80 KB512 KB
L2 Cache256 KB2 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 5870 và Radeon RX 6600 LE với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 4.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu190 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 5870 và Radeon RX 6600 LE: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1000 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ64 GB/s224.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 5870 và Radeon RX 6600 LE. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 5870 và Radeon RX 6600 LE hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.06.7
OpenGL4.44.6
OpenCL1.22.1
VulkanN/A1.3

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 5870 và Radeon RX 6600 LE trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p31
−1029%
350−400
+1029%
Full HD39
−1054%
450−500
+1054%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 8−9
−1088%
95−100
+1088%
Cyberpunk 2077 6−7
−1067%
70−75
+1067%
Resident Evil 4 Remake 3−4
−1067%
35−40
+1067%

Full HD
Medium

Battlefield 5 9−10
−1122%
110−120
+1122%
Counter-Strike 2 8−9
−1088%
95−100
+1088%
Cyberpunk 2077 6−7
−1067%
70−75
+1067%
Far Cry 5 8−9
−1088%
95−100
+1088%
Fortnite 14−16
−1114%
170−180
+1114%
Forza Horizon 4 14−16
−1114%
170−180
+1114%
Forza Horizon 5 7−8
−1114%
85−90
+1114%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−1054%
150−160
+1054%
Valorant 45−50
−1122%
550−600
+1122%

Full HD
High

Battlefield 5 9−10
−1122%
110−120
+1122%
Counter-Strike 2 8−9
−1088%
95−100
+1088%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
−1032%
600−650
+1032%
Cyberpunk 2077 6−7
−1067%
70−75
+1067%
Dota 2 27−30
−1011%
300−310
+1011%
Far Cry 5 8−9
−1088%
95−100
+1088%
Fortnite 14−16
−1114%
170−180
+1114%
Forza Horizon 4 14−16
−1114%
170−180
+1114%
Forza Horizon 5 7−8
−1114%
85−90
+1114%
Grand Theft Auto V 7−8
−1114%
85−90
+1114%
Metro Exodus 5−6
−1100%
60−65
+1100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−1054%
150−160
+1054%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
−1122%
110−120
+1122%
Valorant 45−50
−1122%
550−600
+1122%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 9−10
−1122%
110−120
+1122%
Cyberpunk 2077 6−7
−1067%
70−75
+1067%
Dota 2 27−30
−1011%
300−310
+1011%
Far Cry 5 8−9
−1088%
95−100
+1088%
Forza Horizon 4 14−16
−1114%
170−180
+1114%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−1054%
150−160
+1054%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
−1122%
110−120
+1122%
Valorant 45−50
−1122%
550−600
+1122%

Full HD
Epic

Fortnite 14−16
−1114%
170−180
+1114%

1440p
High

Counter-Strike 2 6−7
−1067%
70−75
+1067%
Counter-Strike: Global Offensive 21−24
−1090%
250−260
+1090%
Metro Exodus 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−1100%
300−310
+1100%
Valorant 24−27
−1100%
300−310
+1100%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
−1100%
24−27
+1100%
Far Cry 5 5−6
−1100%
60−65
+1100%
Forza Horizon 4 7−8
−1114%
85−90
+1114%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
−1025%
45−50
+1025%

1440p
Epic

Fortnite 5−6
−1100%
60−65
+1100%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−1100%
180−190
+1100%
Valorant 12−14
−1054%
150−160
+1054%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 8−9
−1088%
95−100
+1088%
Far Cry 5 1−2
−1100%
12−14
+1100%
Forza Horizon 4 2−3
−1100%
24−27
+1100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−1067%
35−40
+1067%

4K
Epic

Fortnite 3−4
−1067%
35−40
+1067%

Vậy ATI Mobility HD 5870 và RX 6600 LE cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6600 LE nhanh hơn 1029% ở độ phân giải 900p
  • RX 6600 LE nhanh hơn 1054% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.74 33.55
Mức độ mới 7 Tháng 1 2010 8 Tháng 12 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 50 Watt 132 Watt

ATI Mobility HD 5870 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 164%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6600 LE: hiệu năng cao hơn 1124%, mới hơn 13 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 471%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6600 LE vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 5870 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Mobility Radeon HD 5870 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 6600 LE dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 71 phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 5870 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 48 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6600 LE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 5870 hoặc Radeon RX 6600 LE, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.