ATI Mobility Radeon HD 5650 vs RX 6900

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 5650 và Radeon RX 6900, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI Mobility HD 5650
2010
1 GB GDDR3, 15 Watt
1.26

RX 6900 vượt qua Mobility HD 5650 với mức trọn vẹn là 4966% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 5650 và Radeon RX 6900, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất107936
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng6.4719.27
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaMadisonNavi 21
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành7 Tháng 1 2010 (16 năm năm trước)28 Tháng 10 2020 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 5650 và Radeon RX 6900: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 5650 và Radeon RX 6900, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng4004608
Tần số nhân450 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost650 MHz2105 MHz
Số lượng bóng bán dẫn627 million23,000 million
Quy trình công nghệ40 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt255 Watt
Tốc độ xử lý texture9.000606.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.36 TFLOPS19.4 TFLOPS
ROPs864
TMUs20288
L1 Cache40 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache256 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 5650 và Radeon RX 6900 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 5650 và Radeon RX 6900: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz16 GB/s
Băng thông bộ nhớ25.6 GB/s512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 5650 và Radeon RX 6900. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI, 2x DisplayPort, 1x USB Type-C
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 5650 và Radeon RX 6900 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.06.5
OpenGL4.44.6
OpenCL1.22.0
VulkanN/A1.2

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 5650 và Radeon RX 6900 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p15
−4900%
750−800
+4900%
Full HD16
−4900%
800−850
+4900%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 3−4
−4900%
150−160
+4900%
Resident Evil 4 Remake 0−1 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 1−2
−4900%
50−55
+4900%
Cyberpunk 2077 3−4
−4900%
150−160
+4900%
Far Cry 5 2−3
−4900%
100−105
+4900%
Fortnite 3−4
−4900%
150−160
+4900%
Forza Horizon 4 8−9
−4900%
400−450
+4900%
Forza Horizon 5 1−2
−4900%
50−55
+4900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−4900%
450−500
+4900%
Valorant 30−35
−4900%
1650−1700
+4900%

Full HD
High

Battlefield 5 1−2
−4900%
50−55
+4900%
Counter-Strike: Global Offensive 39
−4900%
1950−2000
+4900%
Cyberpunk 2077 3−4
−4900%
150−160
+4900%
Dota 2 16−18
−4900%
850−900
+4900%
Far Cry 5 2−3
−4900%
100−105
+4900%
Fortnite 3−4
−4900%
150−160
+4900%
Forza Horizon 4 8−9
−4900%
400−450
+4900%
Forza Horizon 5 1−2
−4900%
50−55
+4900%
Grand Theft Auto V 0−1 0−1
Metro Exodus 2−3
−4900%
100−105
+4900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−4900%
450−500
+4900%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−4900%
350−400
+4900%
Valorant 30−35
−4900%
1650−1700
+4900%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 1−2
−4900%
50−55
+4900%
Cyberpunk 2077 3−4
−4900%
150−160
+4900%
Dota 2 16−18
−4900%
850−900
+4900%
Far Cry 5 2−3
−4900%
100−105
+4900%
Forza Horizon 4 8−9
−4900%
400−450
+4900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−4900%
450−500
+4900%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−4900%
350−400
+4900%
Valorant 30−35
−4900%
1650−1700
+4900%

Full HD
Epic

Fortnite 3−4
−4900%
150−160
+4900%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
−4900%
200−210
+4900%
Counter-Strike: Global Offensive 8−9
−4900%
400−450
+4900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−4900%
650−700
+4900%
Valorant 3−4
−4900%
150−160
+4900%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Far Cry 5 1−2
−4900%
50−55
+4900%
Forza Horizon 4 3−4
−4900%
150−160
+4900%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−4900%
100−105
+4900%

1440p
Epic

Fortnite 2−3
−4900%
100−105
+4900%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−4900%
700−750
+4900%
Valorant 6−7
−4900%
300−310
+4900%

4K
Ultra

Dota 2 1−2
−4900%
50−55
+4900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−4900%
100−105
+4900%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−4900%
100−105
+4900%

Vậy ATI Mobility HD 5650 và RX 6900 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6900 nhanh hơn 4900% ở độ phân giải 900p
  • RX 6900 nhanh hơn 4900% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.26 63.83
Mức độ mới 7 Tháng 1 2010 28 Tháng 10 2020
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 255 Watt

ATI Mobility HD 5650 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1600%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6900: hiệu năng cao hơn 4966%, mới hơn 10 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 471%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6900 vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 5650 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Mobility Radeon HD 5650 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 6900 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 286 số phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 5650 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 94 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6900 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 5650 hoặc Radeon RX 6900, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.