ATI Mobility Radeon HD 560v vs RX 7900 XT

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 560v và Radeon RX 7900 XT, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI Mobility HD 560v
2010
1 GB GDDR3, 15 Watt
0.81

7900 XT vượt qua Mobility HD 560v với mức trọn vẹn là 8460% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 560v và Radeon RX 7900 XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất120220
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu44.32
Hiệu quả năng lượng4.1617.80
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)RDNA 3.0 (2022−2026)
Bộ xử lý đồ họaM96Navi 31
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành5 Tháng 5 2010 (16 năm năm trước)3 Tháng 11 2022 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$899

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 560v và Radeon RX 7900 XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 560v và Radeon RX 7900 XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3205376
Tần số nhân550 MHz1387 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2394 MHz
Số lượng bóng bán dẫn514 million57,700 million
Quy trình công nghệ55 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt300 Watt
Tốc độ xử lý texture17.60804.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.352 TFLOPS51.48 TFLOPS
ROPs8192
TMUs32336
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu84
L0 Cachekhông có dữ liệu2.6 MB
L1 Cache64 KB3 MB
L2 Cache128 KB6 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu80 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 560v và Radeon RX 7900 XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu276 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 560v và Radeon RX 7900 XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB20 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit320 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz2500 MHz
Băng thông bộ nhớ25.6 GB/s800.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 560v và Radeon RX 7900 XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1a, 2x DisplayPort 2.1, 1x USB Type-C
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 560v và Radeon RX 7900 XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model4.16.8
OpenGL3.34.6
OpenCL1.12.2
VulkanN/A1.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Mobility Radeon HD 560v và Radeon RX 7900 XT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

ATI Mobility HD 560v 0.81
RX 7900 XT 69.34
+8460%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

ATI Mobility HD 560v 2460
RX 7900 XT 142489
+5693%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 560v và Radeon RX 7900 XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD2−3
−9850%
199
+9850%
1440p1−2
−13400%
135
+13400%
4K0−185

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu4.52
1440pkhông có dữ liệu6.66
4Kkhông có dữ liệu10.58

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 2−3
−11750%
237
+11750%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 2−3
−10500%
212
+10500%
Far Cry 5 1−2
−19500%
196
+19500%
Forza Horizon 4 6−7
−4583%
280−290
+4583%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−2075%
170−180
+2075%
Valorant 30−33
−1263%
400−450
+1263%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 21−24
−1168%
270−280
+1168%
Cyberpunk 2077 2−3
−9400%
190
+9400%
Dota 2 12−14
−1431%
199
+1431%
Far Cry 5 1−2
−18600%
187
+18600%
Forza Horizon 4 6−7
−4583%
280−290
+4583%
Metro Exodus 1−2
−14500%
146
+14500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−2075%
170−180
+2075%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−7950%
483
+7950%
Valorant 30−33
−1263%
400−450
+1263%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
−8850%
179
+8850%
Dota 2 12−14
−1315%
184
+1315%
Far Cry 5 1−2
−17200%
173
+17200%
Forza Horizon 4 6−7
−4583%
280−290
+4583%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−2075%
170−180
+2075%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−4150%
255
+4150%
Valorant 30−33
−1263%
400−450
+1263%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−6767%
206
+6767%
Counter-Strike: Global Offensive 5−6
−10220%
500−550
+10220%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−1844%
170−180
+1844%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 122
Far Cry 5 0−1 173
Forza Horizon 4 2−3
−12200%
240−250
+12200%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−8850%
179
+8850%

1440p
Epic

Fortnite 1−2
−15000%
150−160
+15000%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−1150%
175
+1150%
Valorant 4−5
−8125%
300−350
+8125%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−4700%
95−100
+4700%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−3850%
75−80
+3850%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 300−350
+0%
300−350
+0%
Resident Evil 4 Remake 307
+0%
307
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 180−190
+0%
180−190
+0%
Counter-Strike 2 288
+0%
288
+0%
Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%
Forza Horizon 5 244
+0%
244
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 180−190
+0%
180−190
+0%
Counter-Strike 2 268
+0%
268
+0%
Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%
Forza Horizon 5 223
+0%
223
+0%
Grand Theft Auto V 173
+0%
173
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 180−190
+0%
180−190
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 159
+0%
159
+0%
Metro Exodus 135
+0%
135
+0%
Valorant 450−500
+0%
450−500
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 180−190
+0%
180−190
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 50
+0%
50
+0%
Metro Exodus 87
+0%
87
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 156
+0%
156
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Counter-Strike 2 95−100
+0%
95−100
+0%
Cyberpunk 2077 60
+0%
60
+0%
Dota 2 153
+0%
153
+0%
Far Cry 5 132
+0%
132
+0%
Forza Horizon 4 200−210
+0%
200−210
+0%

Vậy ATI Mobility HD 560v và RX 7900 XT cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7900 XT nhanh hơn 9850% ở độ phân giải 1080p
  • RX 7900 XT nhanh hơn 13400% ở độ phân giải 1440p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Far Cry 5, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, RX 7900 XT nhanh hơn 19500%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7900 XT tốt hơn trong 32 các bài kiểm tra (55%)
  • Hòa trong 26 các bài kiểm tra (45%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.81 69.34
Mức độ mới 5 Tháng 5 2010 3 Tháng 11 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 20 GB
Quy trình công nghệ 55 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 300 Watt

ATI Mobility HD 560v có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1900%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 7900 XT: hiệu năng cao hơn 8460%, mới hơn 12 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1900% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1000%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 7900 XT vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 560v trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Mobility Radeon HD 560v được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 7900 XT dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 1 phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 560v theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 2632 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7900 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 560v hoặc Radeon RX 7900 XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.