ATI Mobility Radeon HD 5470 vs RX 6650 XT

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 5470 và Radeon RX 6650 XT, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI Mobility HD 5470
2010
512 MB GDDR5, 15 Watt
0.56

6650 XT vượt qua Mobility HD 5470 với mức trọn vẹn là 7209% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 5470 và Radeon RX 6650 XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1276112
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu56.66
Hiệu quả năng lượng2.8717.91
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaParkNavi 23
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành7 Tháng 1 2010 (16 năm năm trước)10 Tháng 5 2022 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$399

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 5470 và Radeon RX 6650 XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 5470 và Radeon RX 6650 XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng802048
Tần số nhân750 MHz2055 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2635 MHz
Số lượng bóng bán dẫn292 million11,060 million
Quy trình công nghệ40 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt176 Watt
Tốc độ xử lý texture6.000337.3
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.12 TFLOPS10.79 TFLOPS
ROPs464
TMUs8128
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu32
L0 Cachekhông có dữ liệu512 KB
L1 Cache8 KB512 KB
L2 Cache128 KB2 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 5470 và Radeon RX 6650 XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x8
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 5470 và Radeon RX 6650 XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz2190 MHz
Băng thông bộ nhớ25.6 GB/s280.3 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 5470 và Radeon RX 6650 XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 5470 và Radeon RX 6650 XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.06.5
OpenGL4.44.6
OpenCL1.22.1
VulkanN/A1.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Mobility Radeon HD 5470 và Radeon RX 6650 XT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

ATI Mobility HD 5470 0.56
RX 6650 XT 40.93
+7209%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

ATI Mobility HD 5470 236
RX 6650 XT 17122
+7155%
Mẫu: 5010

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

ATI Mobility HD 5470 1270
RX 6650 XT 105955
+8246%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 5470 và Radeon RX 6650 XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD1−2
−13700%
138
+13700%
1440p0−169
4K-0−136

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu2.89
1440pkhông có dữ liệu5.78
4Kkhông có dữ liệu11.08

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−12700%
128
+12700%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−10700%
108
+10700%
Forza Horizon 4 5−6
−3080%
150−160
+3080%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−1900%
160−170
+1900%
Valorant 27−30
−746%
230−240
+746%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 18−20
−1450%
270−280
+1450%
Cyberpunk 2077 1−2
−8700%
88
+8700%
Dota 2 10−12
−1455%
171
+1455%
Forza Horizon 4 5−6
−3080%
150−160
+3080%
Metro Exodus 0−1 102
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−1900%
160−170
+1900%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−3540%
182
+3540%
Valorant 27−30
−746%
230−240
+746%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−7700%
78
+7700%
Dota 2 10−12
−1136%
136
+1136%
Forza Horizon 4 5−6
−3080%
150−160
+3080%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−1900%
160−170
+1900%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−2040%
107
+2040%
Valorant 27−30
−746%
230−240
+746%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−3500%
108
+3500%
Counter-Strike: Global Offensive 2−3
−14450%
290−300
+14450%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−2817%
170−180
+2817%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 2−3
−5900%
120−130
+5900%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−7900%
80−85
+7900%

1440p
Epic

Fortnite 0−1 110−120

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−414%
72
+414%
Valorant 3−4
−8300%
250−260
+8300%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−2800%
55−60
+2800%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−2650%
55−60
+2650%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 346
+0%
346
+0%
Resident Evil 4 Remake 225
+0%
225
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Counter-Strike 2 342
+0%
342
+0%
Far Cry 5 173
+0%
173
+0%
Fortnite 170−180
+0%
170−180
+0%
Forza Horizon 5 198
+0%
198
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Counter-Strike 2 181
+0%
181
+0%
Far Cry 5 163
+0%
163
+0%
Fortnite 170−180
+0%
170−180
+0%
Forza Horizon 5 180
+0%
180
+0%
Grand Theft Auto V 147
+0%
147
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Far Cry 5 151
+0%
151
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 170−180
+0%
170−180
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 77
+0%
77
+0%
Metro Exodus 58
+0%
58
+0%
Valorant 260−270
+0%
260−270
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 100−110
+0%
100−110
+0%
Cyberpunk 2077 44
+0%
44
+0%
Far Cry 5 114
+0%
114
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 27
+0%
27
+0%
Metro Exodus 37
+0%
37
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 56
+0%
56
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 65−70
+0%
65−70
+0%
Counter-Strike 2 45−50
+0%
45−50
+0%
Cyberpunk 2077 18
+0%
18
+0%
Dota 2 97
+0%
97
+0%
Far Cry 5 55
+0%
55
+0%
Forza Horizon 4 80−85
+0%
80−85
+0%

Vậy ATI Mobility HD 5470 và RX 6650 XT cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6650 XT nhanh hơn 13700% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, RX 6650 XT nhanh hơn 14450%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6650 XT tốt hơn trong 27 các bài kiểm tra (47%)
  • Hòa trong 31 bài kiểm tra (53%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.56 40.93
Mức độ mới 7 Tháng 1 2010 10 Tháng 5 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 8 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 176 Watt

ATI Mobility HD 5470 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1073%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6650 XT: hiệu năng cao hơn 7209%, mới hơn 12 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 471%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6650 XT vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 5470 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Mobility Radeon HD 5470 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 6650 XT dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 278 số phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 5470 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 4180 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6650 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 5470 hoặc Radeon RX 6650 XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.