ATI Mobility Radeon HD 4870 X2 vs HD 6380G

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 4870 X2 và Radeon HD 6380G, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

ATI Mobility HD 4870 X2
2009
1 GB GDDR5
2.89
+502%

Mobility HD 4870 X2 vượt qua HD 6380G với mức trọn vẹn là 502% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 4870 X2 và Radeon HD 6380G, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất8241305
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu1.06
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)TeraScale 2 (2009−2015)
Bộ xử lý đồ họaM98SuperSumo
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành9 Tháng 1 2009 (17 năm năm trước)14 Tháng 6 2011 (14 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$399.99

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 4870 X2 và Radeon HD 6380G: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 4870 X2 và Radeon HD 6380G, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng800 ×2160
Tần số nhân550 MHz400 MHz
Số lượng bóng bán dẫn956 million1,178 million
Quy trình công nghệ55 nm32 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu35 Watt
Tốc độ xử lý texture22.00 ×23.200
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.88 TFLOPS ×20.128 TFLOPS
ROPs16 ×24
TMUs40 ×28
L1 Cache160 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache256 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 4870 X2 và Radeon HD 6380G với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16IGP

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 4870 X2 và Radeon HD 6380G: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB ×2System Shared
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit ×2System Shared
Tần số bộ nhớ700 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ89.6 GB/s ×2không có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 4870 X2 và Radeon HD 6380G. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 4870 X2 và Radeon HD 6380G hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)11.2 (11_0)
Shader Model4.15.0
OpenGL3.34.4
OpenCL1.11.2
VulkanN/AN/A

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 4870 X2 và Radeon HD 6380G trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD44
+529%
7−8
−529%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu57.14

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 9−10
+800%
1−2
−800%
Cyberpunk 2077 6−7
+500%
1−2
−500%
Resident Evil 4 Remake 4−5 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 10−11
+900%
1−2
−900%
Counter-Strike 2 9−10
+800%
1−2
−800%
Cyberpunk 2077 6−7
+500%
1−2
−500%
Far Cry 5 8−9
+700%
1−2
−700%
Fortnite 16−18
+700%
2−3
−700%
Forza Horizon 4 14−16
+275%
4−5
−275%
Forza Horizon 5 7−8
+600%
1−2
−600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+100%
7−8
−100%
Valorant 45−50
+70.4%
27−30
−70.4%

Full HD
High

Battlefield 5 10−11
+900%
1−2
−900%
Counter-Strike 2 9−10
+800%
1−2
−800%
Counter-Strike: Global Offensive 55−60
+224%
16−18
−224%
Cyberpunk 2077 6−7
+500%
1−2
−500%
Dota 2 27−30
+155%
10−12
−155%
Far Cry 5 8−9
+700%
1−2
−700%
Fortnite 16−18
+700%
2−3
−700%
Forza Horizon 4 14−16
+275%
4−5
−275%
Forza Horizon 5 7−8
+600%
1−2
−600%
Grand Theft Auto V 7−8
+600%
1−2
−600%
Metro Exodus 5−6 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+100%
7−8
−100%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
+100%
5−6
−100%
Valorant 45−50
+70.4%
27−30
−70.4%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 10−11
+900%
1−2
−900%
Cyberpunk 2077 6−7
+500%
1−2
−500%
Dota 2 27−30
+155%
10−12
−155%
Far Cry 5 8−9
+700%
1−2
−700%
Forza Horizon 4 14−16
+275%
4−5
−275%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+100%
7−8
−100%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
+100%
5−6
−100%
Valorant 45−50
+70.4%
27−30
−70.4%

Full HD
Epic

Fortnite 16−18
+700%
2−3
−700%

1440p
High

Counter-Strike 2 7−8
+133%
3−4
−133%
Counter-Strike: Global Offensive 21−24
+1000%
2−3
−1000%
Metro Exodus 1−2 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+420%
5−6
−420%
Valorant 27−30
+575%
4−5
−575%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Far Cry 5 5−6 0−1
Forza Horizon 4 7−8
+250%
2−3
−250%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
+300%
1−2
−300%

1440p
Epic

Fortnite 5−6 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+7.1%
14−16
−7.1%
Valorant 14−16
+600%
2−3
−600%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 8−9
+700%
1−2
−700%
Far Cry 5 1−2 0−1
Forza Horizon 4 3−4 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
+50%
2−3
−50%

4K
Epic

Fortnite 3−4
+50%
2−3
−50%

Vậy ATI Mobility HD 4870 X2 và HD 6380G cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • ATI Mobility HD 4870 X2 nhanh hơn 529% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, ATI Mobility HD 4870 X2 nhanh hơn 1000%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • ATI Mobility HD 4870 X2 đã vượt qua HD 6380G trong tất cả 27 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.89 0.48
Mức độ mới 9 Tháng 1 2009 14 Tháng 6 2011
Quy trình công nghệ 55 nm 32 nm

ATI Mobility HD 4870 X2 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 502%.

Mặt khác, các ưu điểm của HD 6380G: mới hơn 2 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 72%.

Chúng tôi khuyên dùng Mobility Radeon HD 4870 X2 vì nó vượt trội hơn Radeon HD 6380G trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 4 các phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 4870 X2 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.5 39 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6380G theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 4870 X2 hoặc Radeon HD 6380G, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.