ATI Mobility Radeon HD 4570 vs R7 A360

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 4570 và Radeon R7 A360, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

ATI Mobility HD 4570
2009
512 MB GDDR3
0.33

R7 A360 vượt qua Mobility HD 4570 với mức trọn vẹn là 345% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 4570 và Radeon R7 A360, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất13691031
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)GCN 3.0 (2014−2019)
Bộ xử lý đồ họaM92Meso
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành9 Tháng 1 2009 (17 năm năm trước)5 Tháng 5 2015 (11 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 4570 và Radeon R7 A360: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 4570 và Radeon R7 A360, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng80384
Tần số nhân680 MHz1100 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1125 MHz
Số lượng bóng bán dẫn242 million1,550 million
Quy trình công nghệ55 nm28 nm
Tốc độ xử lý texture5.44027.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.1088 TFLOPS0.864 TFLOPS
ROPs48
TMUs824
L1 Cache16 KB96 KB
L2 Cache64 KB128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 4570 và Radeon R7 A360 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnMXM-IIPCIe 3.0 x8

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 4570 và Radeon R7 A360: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz900 MHz
Băng thông bộ nhớ12.8 GB/s14.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 4570 và Radeon R7 A360. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 4570 và Radeon R7 A360 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)12 (12_0)
Shader Model4.16.0
OpenGL3.34.6
OpenCL1.12.0
VulkanN/A1.2.131

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 4570 và Radeon R7 A360 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−300%
4−5
+300%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−300%
4−5
+300%
Forza Horizon 4 4−5
−300%
16−18
+300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−329%
30−33
+329%
Valorant 24−27
−323%
110−120
+323%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 14−16
−329%
60−65
+329%
Cyberpunk 2077 1−2
−300%
4−5
+300%
Dota 2 10−11
−300%
40−45
+300%
Forza Horizon 4 4−5
−300%
16−18
+300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−329%
30−33
+329%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−320%
21−24
+320%
Valorant 24−27
−323%
110−120
+323%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−300%
4−5
+300%
Dota 2 10−11
−300%
40−45
+300%
Forza Horizon 4 4−5
−300%
16−18
+300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−329%
30−33
+329%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−320%
21−24
+320%
Valorant 24−27
−323%
110−120
+323%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−300%
12−14
+300%
Counter-Strike: Global Offensive 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−300%
16−18
+300%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 1−2
−300%
4−5
+300%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−300%
4−5
+300%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−329%
60−65
+329%
Valorant 2−3
−300%
8−9
+300%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−300%
4−5
+300%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−300%
8−9
+300%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.33 1.47
Mức độ mới 9 Tháng 1 2009 5 Tháng 5 2015
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 2 GB
Quy trình công nghệ 55 nm 28 nm

R7 A360 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 345%, mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 96%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon R7 A360 vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 4570 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 65 số phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 4570 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.5 4 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 A360 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 4570 hoặc Radeon R7 A360, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.