ATI Mobility Radeon HD 3870 vs RX 6750 GRE 12 GB

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 3870 và Radeon RX 6750 GRE 12 GB, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI Mobility HD 3870
2008
512 MB GDDR3, 55 Watt
1.24

6750 GRE 12 GB vượt qua Mobility HD 3870 với mức trọn vẹn là 3791% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 3870 và Radeon RX 6750 GRE 12 GB, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất108776
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu86.45
Hiệu quả năng lượng1.7414.86
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaM88Navi 22
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành4 Tháng 6 2008 (17 năm năm trước)17 Tháng 10 2023 (2 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$334

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 3870 và Radeon RX 6750 GRE 12 GB: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 3870 và Radeon RX 6750 GRE 12 GB, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3202560
Tần số nhân660 MHz2321 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2581 MHz
Số lượng bóng bán dẫn666 million17,200 million
Quy trình công nghệ55 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)55 Watt250 Watt
Tốc độ xử lý texture10.56413.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.4224 TFLOPS13.21 TFLOPS
ROPs1664
TMUs16160
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu40
L0 Cachekhông có dữ liệu640 KB
L1 Cachekhông có dữ liệu512 KB
L2 Cache256 KB3 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu96 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 3870 và Radeon RX 6750 GRE 12 GB với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 3870 và Radeon RX 6750 GRE 12 GB: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ850 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ54.4 GB/s432.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 3870 và Radeon RX 6750 GRE 12 GB. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 3870 và Radeon RX 6750 GRE 12 GB hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model4.16.7
OpenGL3.34.6
OpenCLN/A2.1
VulkanN/A1.3

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 3870 và Radeon RX 6750 GRE 12 GB trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 3−4
−3567%
110−120
+3567%
Resident Evil 4 Remake 0−1 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 1−2
−3400%
35−40
+3400%
Cyberpunk 2077 3−4
−3567%
110−120
+3567%
Far Cry 5 2−3
−3650%
75−80
+3650%
Fortnite 3−4
−3567%
110−120
+3567%
Forza Horizon 4 8−9
−3650%
300−310
+3650%
Forza Horizon 5 1−2
−3400%
35−40
+3400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−3789%
350−400
+3789%
Valorant 30−35
−3688%
1250−1300
+3688%

Full HD
High

Battlefield 5 1−2
−3400%
35−40
+3400%
Counter-Strike: Global Offensive 27−30
−3693%
1100−1150
+3693%
Cyberpunk 2077 3−4
−3567%
110−120
+3567%
Dota 2 16−18
−3650%
600−650
+3650%
Far Cry 5 2−3
−3650%
75−80
+3650%
Fortnite 3−4
−3567%
110−120
+3567%
Forza Horizon 4 8−9
−3650%
300−310
+3650%
Forza Horizon 5 1−2
−3400%
35−40
+3400%
Grand Theft Auto V 0−1 0−1
Metro Exodus 2−3
−3650%
75−80
+3650%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−3789%
350−400
+3789%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−3757%
270−280
+3757%
Valorant 30−35
−3688%
1250−1300
+3688%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 1−2
−3400%
35−40
+3400%
Cyberpunk 2077 3−4
−3567%
110−120
+3567%
Dota 2 16−18
−3650%
600−650
+3650%
Far Cry 5 2−3
−3650%
75−80
+3650%
Forza Horizon 4 8−9
−3650%
300−310
+3650%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−3789%
350−400
+3789%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−3757%
270−280
+3757%
Valorant 30−35
−3688%
1250−1300
+3688%

Full HD
Epic

Fortnite 3−4
−3567%
110−120
+3567%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
−3650%
150−160
+3650%
Counter-Strike: Global Offensive 8−9
−3650%
300−310
+3650%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−3746%
500−550
+3746%
Valorant 3−4
−3567%
110−120
+3567%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Far Cry 5 1−2
−3400%
35−40
+3400%
Forza Horizon 4 3−4
−3567%
110−120
+3567%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−3650%
75−80
+3650%

1440p
Epic

Fortnite 2−3
−3650%
75−80
+3650%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−3471%
500−550
+3471%
Valorant 6−7
−3733%
230−240
+3733%

4K
Ultra

Dota 2 1−2
−3400%
35−40
+3400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−3650%
75−80
+3650%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−3650%
75−80
+3650%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.24 48.25
Mức độ mới 4 Tháng 6 2008 17 Tháng 10 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 12 GB
Quy trình công nghệ 55 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 55 Watt 250 Watt

ATI Mobility HD 3870 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 355%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6750 GRE 12 GB: hiệu năng cao hơn 3791%, mới hơn 15 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 2300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 686%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6750 GRE 12 GB vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 3870 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Mobility Radeon HD 3870 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 6750 GRE 12 GB dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.3 3 các phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 3870 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 238 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6750 GRE 12 GB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 3870 hoặc Radeon RX 6750 GRE 12 GB, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.