ATI Mobility Radeon 9100 IGP vs ATI X300 SE HyperMemory

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon 9100 IGP và Radeon X300 SE HyperMemory, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcRage 7 (2001−2006)Rage 9 (2003−2006)
Bộ xử lý đồ họaRS300RV370
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành23 Tháng 6 2003 (22 năm năm trước)25 Tháng 10 2006 (19 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon 9100 IGP và Radeon X300 SE HyperMemory: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon 9100 IGP và Radeon X300 SE HyperMemory, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3không có dữ liệu
Tần số nhân300 MHz325 MHz
Tần số Boost400 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn76 million107 million
Quy trình công nghệ150 nm110 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu30 Watt
Tốc độ xử lý texture0.61.300
ROPs24
TMUs24

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon 9100 IGP và Radeon X300 SE HyperMemory với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnAGP 4xPCIe 1.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon 9100 IGP và Radeon X300 SE HyperMemory: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedDDR
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared128 MB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared64 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared300 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu4.8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon 9100 IGP và Radeon X300 SE HyperMemory. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon 9100 IGP và Radeon X300 SE HyperMemory hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX8.19.0
OpenGL1.42.0
OpenCLN/AN/A
VulkanN/AN/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 23 Tháng 6 2003 25 Tháng 10 2006
Quy trình công nghệ 150 nm 110 nm

ATI X300 SE HyperMemory có các ưu điểm sau: mới hơn 3 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 36%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Mobility Radeon 9100 IGP và Radeon X300 SE HyperMemory. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Mobility Radeon 9100 IGP được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon X300 SE HyperMemory dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 11 số phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon 9100 IGP theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 4 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon X300 SE HyperMemory theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon 9100 IGP hoặc Radeon X300 SE HyperMemory, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.