Iris Plus Graphics 655 vs Radeon R9 M275

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Iris Plus Graphics 655 và Radeon R9 M275, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Iris Plus Graphics 655
2018
15 Watt
4.13
+55.3%

Plus Graphics 655 vượt qua R9 M275 với mức ấn tượng là 55% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Iris Plus Graphics 655 và Radeon R9 M275, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất732856
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.07
Hiệu quả năng lượng21.20không có dữ liệu
Kiến trúcGeneration 9.5 (2016−2020)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaCoffee Lake GT3eVenus
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành3 Tháng 4 2018 (8 năm năm trước)28 Tháng 1 2014 (12 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$799.99

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Iris Plus Graphics 655 và Radeon R9 M275: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Iris Plus Graphics 655 và Radeon R9 M275, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng384640
Tần số nhân300 MHz900 MHz
Tần số Boost1050 MHz925 MHz
Số lượng bóng bán dẫn189 million1,500 million
Quy trình công nghệ14 nm+++28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture50.4037.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.8064 TFLOPS1.184 TFLOPS
ROPs616
TMUs4840
L1 Cachekhông có dữ liệu160 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Iris Plus Graphics 655 và Radeon R9 M275 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnRing BusPCIe 3.0 x16

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Iris Plus Graphics 655 và Radeon R9 M275: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared2 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared128 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared1000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu64 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Iris Plus Graphics 655 và Radeon R9 M275. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Iris Plus Graphics 655 và Radeon R9 M275 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Sync+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Iris Plus Graphics 655 và Radeon R9 M275 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (11_1)
Shader Model6.45.1
OpenGL4.64.6
OpenCL3.01.2
Vulkan1.31.2.131

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Iris Plus Graphics 655 và Radeon R9 M275 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Iris Plus Graphics 655 4.13
+55.3%
R9 M275 2.66

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Iris Plus Graphics 655 1724
+54.8%
Mẫu: 1572
R9 M275 1114
Mẫu: 18

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

Iris Plus Graphics 655 2894
R9 M275 3261
+12.7%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

Iris Plus Graphics 655 1983
+5.2%
R9 M275 1885

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

Iris Plus Graphics 655 14343
+25.2%
R9 M275 11459

3DMark Ice Storm GPU

Ice Storm Graphics là một bài kiểm tra đã lỗi thời, thuộc bộ kiểm tra 3DMark. Ice Storm từng được sử dụng để đo hiệu suất của các máy tính xách tay cấp thấp và máy tính bảng chạy Windows. Nó sử dụng DirectX 11 ở mức tính năng 9 để hiển thị một trận chiến giữa hai hạm đội không gian gần một hành tinh băng giá với độ phân giải 1280x720. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020 và hiện được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

Iris Plus Graphics 655 137266
R9 M275 145646
+6.1%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Iris Plus Graphics 655 và Radeon R9 M275 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD21
−14.3%
24
+14.3%
1440p10
+66.7%
6−7
−66.7%
4K16
+60%
10−12
−60%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu33.33
1440pkhông có dữ liệu133.33
4Kkhông có dữ liệu80.00

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 16−18
+113%
8−9
−113%
Cyberpunk 2077 8−9
+60%
5−6
−60%
Resident Evil 4 Remake 6−7
+100%
3−4
−100%

Full HD
Medium

Battlefield 5 16−18
+77.8%
9−10
−77.8%
Counter-Strike 2 16−18
+113%
8−9
−113%
Cyberpunk 2077 8−9
+60%
5−6
−60%
Far Cry 5 11
+57.1%
7−8
−57.1%
Fortnite 22
+57.1%
14−16
−57.1%
Forza Horizon 4 20−22
+42.9%
14−16
−42.9%
Forza Horizon 5 10−12
+83.3%
6−7
−83.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+30.8%
12−14
−30.8%
Valorant 55−60
+27.3%
40−45
−27.3%

Full HD
High

Battlefield 5 16−18
+77.8%
9−10
−77.8%
Counter-Strike 2 16−18
+113%
8−9
−113%
Counter-Strike: Global Offensive 50
−4%
50−55
+4%
Cyberpunk 2077 8−9
+60%
5−6
−60%
Dota 2 32
+18.5%
27−30
−18.5%
Far Cry 5 10
+42.9%
7−8
−42.9%
Fortnite 24−27
+71.4%
14−16
−71.4%
Forza Horizon 4 20−22
+42.9%
14−16
−42.9%
Forza Horizon 5 10−12
+83.3%
6−7
−83.3%
Grand Theft Auto V 10
+66.7%
6−7
−66.7%
Metro Exodus 6
+20%
5−6
−20%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+30.8%
12−14
−30.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 11
+22.2%
9−10
−22.2%
Valorant 55−60
+27.3%
40−45
−27.3%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 16−18
+77.8%
9−10
−77.8%
Cyberpunk 2077 8−9
+60%
5−6
−60%
Dota 2 28
+3.7%
27−30
−3.7%
Far Cry 5 9
+28.6%
7−8
−28.6%
Forza Horizon 4 20−22
+42.9%
14−16
−42.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+30.8%
12−14
−30.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 6
−50%
9−10
+50%
Valorant 55−60
+27.3%
40−45
−27.3%

Full HD
Epic

Fortnite 24−27
+71.4%
14−16
−71.4%

1440p
High

Counter-Strike 2 8−9
+33.3%
6−7
−33.3%
Counter-Strike: Global Offensive 30−35
+60%
20−22
−60%
Grand Theft Auto V 4
+100%
2−3
−100%
Metro Exodus 2−3 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+32%
24−27
−32%
Valorant 40−45
+83.3%
24−27
−83.3%

1440p
Ultra

Battlefield 5 1−2 0−1
Cyberpunk 2077 3−4
+50%
2−3
−50%
Far Cry 5 8−9
+100%
4−5
−100%
Forza Horizon 4 10−11
+42.9%
7−8
−42.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+50%
4−5
−50%

1440p
Epic

Fortnite 8−9
+60%
5−6
−60%

4K
High

Counter-Strike: Global Offensive 12
+71.4%
7−8
−71.4%
Grand Theft Auto V 14−16
+0%
14−16
+0%
Valorant 21−24
+61.5%
12−14
−61.5%

4K
Ultra

Battlefield 5 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 12
+71.4%
7−8
−71.4%
Far Cry 5 3−4
+200%
1−2
−200%
Forza Horizon 4 5−6
+150%
2−3
−150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%

4K
Epic

Fortnite 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%

Vậy Iris Plus Graphics 655 và R9 M275 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • R9 M275 nhanh hơn 14% ở độ phân giải 1080p
  • Iris Plus Graphics 655 nhanh hơn 67% ở độ phân giải 1440p
  • Iris Plus Graphics 655 nhanh hơn 60% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Far Cry 5, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, Iris Plus Graphics 655 nhanh hơn 200%.
  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, R9 M275 nhanh hơn 50%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Iris Plus Graphics 655 tốt hơn trong 48 các bài kiểm tra (94%)
  • R9 M275 tốt hơn trong 2 các bài kiểm tra (4%)
  • Hòa trong 1 bài kiểm tra (2%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.13 2.66
Mức độ mới 3 Tháng 4 2018 28 Tháng 1 2014
Quy trình công nghệ 14 nm 28 nm

Iris Plus Graphics 655 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 55%, mới hơn 4 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.

Chúng tôi khuyên dùng Iris Plus Graphics 655 vì nó vượt trội hơn Radeon R9 M275 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 371 phiếu

Hãy đánh giá Iris Plus Graphics 655 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 4 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M275 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Iris Plus Graphics 655 hoặc Radeon R9 M275, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.