HD Graphics P530 vs Radeon HD 7560D

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh HD Graphics P530 và Radeon HD 7560D, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

HD Graphics P530
2015
1740 MB DDR3L/LPDDR3/DDR4, 15 Watt
2.57
+138%

HD Graphics P530 vượt qua HD 7560D với mức trọn vẹn là 138% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của HD Graphics P530 và Radeon HD 7560D, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất8671136
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.09
Hiệu quả năng lượng13.191.28
Kiến trúcGeneration 9.0 (2015−2016)TeraScale 3 (2010−2013)
Bộ xử lý đồ họaSkylake GT2Devastator Lite
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 9 2015 (10 năm năm trước)2 Tháng 10 2012 (13 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$101

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của HD Graphics P530 và Radeon HD 7560D: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của HD Graphics P530 và Radeon HD 7560D, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng192256
Tần số nhân350 MHz760 MHz
Tần số Boost1150 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn189 million1,303 million
Quy trình công nghệ14 nm+32 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt65 Watt
Tốc độ xử lý texture18.4012.16
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.4416 TFLOPS0.3891 TFLOPS
ROPs38
TMUs1616

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của HD Graphics P530 và Radeon HD 7560D với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x1IGP
Độ dàyIGPIGP

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên HD Graphics P530 và Radeon HD 7560D: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3L/LPDDR3/DDR4System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa1740 MBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớSystem SharedSystem Shared
Tần số bộ nhớSystem SharedSystem Shared
Bộ nhớ chia sẻ++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên HD Graphics P530 và Radeon HD 7560D. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được HD Graphics P530 và Radeon HD 7560D hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Sync+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được HD Graphics P530 và Radeon HD 7560D hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)11.2 (11_0)
Shader Model6.45.0
OpenGL4.64.4
OpenCL2.11.2
Vulkan1.1.97N/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của HD Graphics P530 và Radeon HD 7560D trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD Graphics P530 2.57
+138%
HD 7560D 1.08

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

HD Graphics P530 1074
+138%
Mẫu: 281
HD 7560D 451
Mẫu: 1295

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của HD Graphics P530 và Radeon HD 7560D trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD40−45
+122%
18
−122%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu5.61

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 7−8
+250%
2−3
−250%
Cyberpunk 2077 5−6
+150%
2−3
−150%
Resident Evil 4 Remake 3−4
+200%
1−2
−200%

Full HD
Medium

Battlefield 5 8−9 0−1
Counter-Strike 2 7−8
+250%
2−3
−250%
Cyberpunk 2077 5−6
+150%
2−3
−150%
Far Cry 5 7−8
+250%
2−3
−250%
Fortnite 12−14
+550%
2−3
−550%
Forza Horizon 4 12−14
+85.7%
7−8
−85.7%
Forza Horizon 5 6−7
+500%
1−2
−500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+44.4%
9−10
−44.4%
Valorant 40−45
+37.5%
30−35
−37.5%

Full HD
High

Battlefield 5 8−9 0−1
Counter-Strike 2 7−8
+250%
2−3
−250%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
+11.1%
45
−11.1%
Cyberpunk 2077 5−6
+150%
2−3
−150%
Dota 2 24−27
+73.3%
14−16
−73.3%
Far Cry 5 7−8
+250%
2−3
−250%
Fortnite 12−14
+550%
2−3
−550%
Forza Horizon 4 12−14
+85.7%
7−8
−85.7%
Forza Horizon 5 6−7
+500%
1−2
−500%
Grand Theft Auto V 6−7
+200%
2−3
−200%
Metro Exodus 4−5
+300%
1−2
−300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+44.4%
9−10
−44.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
+50%
6−7
−50%
Valorant 40−45
+37.5%
30−35
−37.5%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 8−9 0−1
Cyberpunk 2077 5−6
+150%
2−3
−150%
Dota 2 24−27
+73.3%
14−16
−73.3%
Far Cry 5 7−8
+250%
2−3
−250%
Forza Horizon 4 12−14
+85.7%
7−8
−85.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+44.4%
9−10
−44.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
+50%
6−7
−50%
Valorant 40−45
+37.5%
30−35
−37.5%

Full HD
Epic

Fortnite 12−14
+550%
2−3
−550%

1440p
High

Counter-Strike 2 6−7
+50%
4−5
−50%
Counter-Strike: Global Offensive 18−20
+171%
7−8
−171%
Metro Exodus 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+118%
10−12
−118%
Valorant 21−24
+2100%
1−2
−2100%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Far Cry 5 4−5
+300%
1−2
−300%
Forza Horizon 4 6−7
+100%
3−4
−100%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
+100%
2−3
−100%

1440p
Epic

Fortnite 5−6
+150%
2−3
−150%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+7.1%
14−16
−7.1%
Valorant 12−14
+160%
5−6
−160%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 7−8 0−1
Far Cry 5 1−2 0−1
Forza Horizon 4 2−3 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
+50%
2−3
−50%

4K
Epic

Fortnite 3−4
+50%
2−3
−50%

Vậy HD Graphics P530 và HD 7560D cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • HD Graphics P530 nhanh hơn 122% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, HD Graphics P530 nhanh hơn 2100%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • HD Graphics P530 đã vượt qua HD 7560D trong tất cả 39 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.57 1.08
Mức độ mới 1 Tháng 9 2015 2 Tháng 10 2012
Quy trình công nghệ 14 nm 32 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 65 Watt

HD Graphics P530 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 138%, mới hơn 2 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 129%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 333%.

Chúng tôi khuyên dùng HD Graphics P530 vì nó vượt trội hơn Radeon HD 7560D trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.5 28 số phiếu

Hãy đánh giá HD Graphics P530 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 161 phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 7560D theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về HD Graphics P530 hoặc Radeon HD 7560D, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.