HD Graphics 400 vs Radeon R7 M260DX
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh HD Graphics 400 và Radeon R7 M260DX, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.
R7 M260DX vượt qua HD Graphics 400 với mức ấn tượng là 88% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của HD Graphics 400 và Radeon R7 M260DX, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 1146 | 945 |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Hiệu quả năng lượng | 13.35 | không có dữ liệu |
| Kiến trúc | Generation 8.0 (2014−2015) | GCN 1.0 (2012−2020) |
| Bộ xử lý đồ họa | Braswell GT1 | Jet |
| Loại | Dành cho máy tính xách tay | Dành cho máy tính xách tay |
| Ngày phát hành | 1 Tháng 4 2015 (11 năm năm trước) | 7 Tháng 1 2014 (12 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của HD Graphics 400 và Radeon R7 M260DX: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của HD Graphics 400 và Radeon R7 M260DX, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
| Số lượng bộ xử lý luồng | 96 | 320 |
| Tần số nhân | 320 MHz | 780 MHz |
| Tần số Boost | 600 MHz | 855 MHz |
| Số lượng bóng bán dẫn | 189 million | 690 million |
| Quy trình công nghệ | 14 nm | 28 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 6 Watt | không có dữ liệu |
| Tốc độ xử lý texture | 7.200 | 17.10 |
| Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 0.1152 TFLOPS | 0.5472 TFLOPS |
| ROPs | 2 | 8 |
| TMUs | 12 | 20 |
| L1 Cache | không có dữ liệu | 80 KB |
| L2 Cache | không có dữ liệu | 128 KB |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của HD Graphics 400 và Radeon R7 M260DX với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
| Giao diện | Ring Bus | IGP |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên HD Graphics 400 và Radeon R7 M260DX: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
| Loại bộ nhớ | DDR3L | System Shared |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 8 GB | System Shared |
| Độ rộng bus bộ nhớ | System Shared | System Shared |
| Tần số bộ nhớ | System Shared | System Shared |
| Bộ nhớ chia sẻ | + | + |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên HD Graphics 400 và Radeon R7 M260DX. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
| Cổng video | Portable Device Dependent | No outputs |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được HD Graphics 400 và Radeon R7 M260DX hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
| DirectX | 12 (11_1) | 12 (11_1) |
| Shader Model | 5.1 | 5.1 |
| OpenGL | 4.3 | 4.6 |
| OpenCL | 3.0 | 1.2 |
| Vulkan | + | 1.2.131 |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của HD Graphics 400 và Radeon R7 M260DX trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Tổng quan về ưu và nhược điểm
| Xếp hạng hiệu năng | 1.04 | 1.95 |
| Mức độ mới | 1 Tháng 4 2015 | 7 Tháng 1 2014 |
| Quy trình công nghệ | 14 nm | 28 nm |
HD Graphics 400 có các ưu điểm sau: Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.
Mặt khác, các ưu điểm của R7 M260DX: hiệu năng cao hơn 88%.
Chúng tôi khuyên dùng Radeon R7 M260DX vì nó vượt trội hơn HD Graphics 400 trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
