Graphics 4-Core iGPU (Meteor / Arrow Lake) vs Radeon R7 240

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Graphics 4-Core iGPU (Meteor / Arrow Lake) và Radeon R7 240, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Graphics 4-Core iGPU (Meteor / Arrow Lake)
2025
9.96
+361%

Graphics 4-Core iGPU (Meteor / Arrow Lake) vượt qua R7 240 với mức trọn vẹn là 361% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Graphics 4-Core iGPU (Meteor / Arrow Lake) và Radeon R7 240, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất488919
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.16
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu5.54
Kiến trúcXe LPG (2023−2025)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuOland
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Thiết kếkhông có dữ liệureference
Ngày phát hành6 Tháng 1 2025 (1 năm năm trước)8 Tháng 10 2013 (12 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$69

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Graphics 4-Core iGPU (Meteor / Arrow Lake) và Radeon R7 240: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Graphics 4-Core iGPU (Meteor / Arrow Lake) và Radeon R7 240, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng64320
Tần số nhân300 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost1950 MHz780 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu950 million
Quy trình công nghệkhông có dữ liệu28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu50 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu14.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.448 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu8
TMUskhông có dữ liệu20
L1 Cachekhông có dữ liệu80 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Graphics 4-Core iGPU (Meteor / Arrow Lake) và Radeon R7 240 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Buskhông có dữ liệuPCIe 3.0
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu168 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuN/A

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Graphics 4-Core iGPU (Meteor / Arrow Lake) và Radeon R7 240: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu2 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu128 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1150 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu72 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Graphics 4-Core iGPU (Meteor / Arrow Lake) và Radeon R7 240. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x DVI, 1x HDMI, 1x VGA
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Graphics 4-Core iGPU (Meteor / Arrow Lake) và Radeon R7 240 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

CrossFire-+
FreeSync-+
Âm thanh DDMAkhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Graphics 4-Core iGPU (Meteor / Arrow Lake) và Radeon R7 240 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXkhông có dữ liệuDirectX® 12
Shader Modelkhông có dữ liệu5.1
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu1.2

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Graphics 4-Core iGPU (Meteor / Arrow Lake) và Radeon R7 240 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Graphics 4-Core iGPU (Meteor / Arrow Lake) 9.96
+361%
R7 240 2.16

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

Graphics 4-Core iGPU (Meteor / Arrow Lake) 5046
+314%
R7 240 1220

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Graphics 4-Core iGPU (Meteor / Arrow Lake) và Radeon R7 240 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD20
+400%
4−5
−400%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu17.25

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 50
+400%
10−11
−400%
Cyberpunk 2077 21−24
+425%
4−5
−425%
Resident Evil 4 Remake 20−22
+400%
4−5
−400%

Full HD
Medium

Battlefield 5 45−50
+400%
9−10
−400%
Counter-Strike 2 48
+380%
10−11
−380%
Cyberpunk 2077 21−24
+425%
4−5
−425%
Far Cry 5 24
+380%
5−6
−380%
Fortnite 60−65
+400%
12−14
−400%
Forza Horizon 4 40−45
+389%
9−10
−389%
Forza Horizon 5 30−35
+417%
6−7
−417%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+414%
7−8
−414%
Valorant 95−100
+428%
18−20
−428%

Full HD
High

Battlefield 5 45−50
+400%
9−10
−400%
Counter-Strike 2 22
+450%
4−5
−450%
Counter-Strike: Global Offensive 150−160
+403%
30−33
−403%
Cyberpunk 2077 21−24
+425%
4−5
−425%
Far Cry 5 22
+450%
4−5
−450%
Fortnite 60−65
+400%
12−14
−400%
Forza Horizon 4 40−45
+389%
9−10
−389%
Forza Horizon 5 30−35
+417%
6−7
−417%
Grand Theft Auto V 16
+433%
3−4
−433%
Metro Exodus 20−22
+400%
4−5
−400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+414%
7−8
−414%
The Witcher 3: Wild Hunt 31
+417%
6−7
−417%
Valorant 95−100
+428%
18−20
−428%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 45−50
+400%
9−10
−400%
Cyberpunk 2077 21−24
+425%
4−5
−425%
Far Cry 5 21
+425%
4−5
−425%
Forza Horizon 4 40−45
+389%
9−10
−389%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+414%
7−8
−414%
The Witcher 3: Wild Hunt 16
+433%
3−4
−433%

Full HD
Epic

Fortnite 60−65
+400%
12−14
−400%

1440p
High

Counter-Strike 2 18−20
+375%
4−5
−375%
Counter-Strike: Global Offensive 75−80
+381%
16−18
−381%
Grand Theft Auto V 14−16
+367%
3−4
−367%
Metro Exodus 10−12
+450%
2−3
−450%
Valorant 110−120
+363%
24−27
−363%

1440p
Ultra

Battlefield 5 24−27
+400%
5−6
−400%
Cyberpunk 2077 8−9
+700%
1−2
−700%
Far Cry 5 21−24
+425%
4−5
−425%
Forza Horizon 4 24−27
+380%
5−6
−380%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+367%
3−4
−367%

1440p
Epic

Fortnite 21−24
+425%
4−5
−425%

4K
High

Counter-Strike 2 5−6
+400%
1−2
−400%
Grand Theft Auto V 21−24
+425%
4−5
−425%
Metro Exodus 6−7
+500%
1−2
−500%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+500%
2−3
−500%
Valorant 50−55
+430%
10−11
−430%

4K
Ultra

Battlefield 5 12−14
+550%
2−3
−550%
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Far Cry 5 10−11
+400%
2−3
−400%
Forza Horizon 4 16−18
+467%
3−4
−467%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
+400%
2−3
−400%

4K
Epic

Fortnite 10−11
+400%
2−3
−400%

Vậy Graphics 4-Core iGPU (Meteor / Arrow Lake) và R7 240 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Graphics 4-Core iGPU (Meteor / Arrow Lake) nhanh hơn 400% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 9.96 2.16
Mức độ mới 6 Tháng 1 2025 8 Tháng 10 2013

Graphics 4-Core iGPU (Meteor / Arrow Lake) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 361%vàmới hơn 11 năm.

Chúng tôi khuyên dùng Graphics 4-Core iGPU (Meteor / Arrow Lake) vì nó vượt trội hơn Radeon R7 240 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Graphics 4-Core iGPU (Meteor / Arrow Lake) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon R7 240 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Graphics 4-Core iGPU (Meteor / Arrow Lake) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 1394 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 240 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Graphics 4-Core iGPU (Meteor / Arrow Lake) hoặc Radeon R7 240, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.