GeForce RTX 2070 (di động) vs ATI Radeon 7200

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 2070 (Laptop) và Radeon 7200, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1961611
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng21.05không có dữ liệu
Kiến trúcTuring (2018−2022)Rage 6 (2000−2007)
Bộ xử lý đồ họaTU106BR100
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành29 Tháng 1 2019 (7 năm năm trước)1 Tháng 4 2000 (26 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 2070 (Laptop) và Radeon 7200: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 2070 (Laptop) và Radeon 7200, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2304không có dữ liệu
Tần số nhân1305 MHz166 MHz
Tần số Boost1485 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn10,800 million30 million
Quy trình công nghệ12 nm180 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)115 Watt23 Watt
Tốc độ xử lý texture213.81
Hiệu suất số thực dấu phẩy động6.843 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs642
TMUs1446
Tensor Cores288không có dữ liệu
Ray Tracing Cores36không có dữ liệu
L1 Cache2.3 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache4 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 2070 (Laptop) và Radeon 7200 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16AGP 4x
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 2070 (Laptop) và Radeon 7200: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB32 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz166 MHz
Băng thông bộ nhớ448.0 GB/s5.312 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 2070 (Laptop) và Radeon 7200. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x VGA
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce RTX 2070 (Laptop) và Radeon 7200 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 2070 (Laptop) và Radeon 7200 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_1)7.0
Shader Model6.5không có dữ liệu
OpenGL4.61.3
OpenCL1.2N/A
Vulkan1.2.131N/A
CUDA7.5-
DLSS+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 2070 (di động) và Radeon 7200 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD121không có dữ liệu
1440p77không có dữ liệu
4K49không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 170−180 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 70−75 không có dữ liệu
Resident Evil 4 Remake 80−85 không có dữ liệu

Full HD
Medium

Battlefield 5 120 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 170−180 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 70−75 không có dữ liệu
Far Cry 5 122 không có dữ liệu
Fortnite 188 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 113 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 100−110 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 196 không có dữ liệu
Valorant 234 không có dữ liệu

Full HD
High

Battlefield 5 134 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 170−180 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 70−75 không có dữ liệu
Dota 2 124 không có dữ liệu
Far Cry 5 113 không có dữ liệu
Fortnite 149 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 112 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 100−110 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 115 không có dữ liệu
Metro Exodus 69 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 173 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 142 không có dữ liệu
Valorant 230 không có dữ liệu

Full HD
Ultra

Battlefield 5 121 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 70−75 không có dữ liệu
Dota 2 117 không có dữ liệu
Far Cry 5 106 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 94 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 74 không có dữ liệu
Valorant 154 không có dữ liệu

Full HD
Epic

Fortnite 141 không có dữ liệu

1440p
High

Counter-Strike 2 75−80 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 220−230 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 60−65 không có dữ liệu
Metro Exodus 42 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 không có dữ liệu
Valorant 229 không có dữ liệu

1440p
Ultra

Battlefield 5 92 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 35−40 không có dữ liệu
Far Cry 5 76 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 85−90 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60 không có dữ liệu

1440p
Epic

Fortnite 94 không có dữ liệu

4K
High

Counter-Strike 2 35−40 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 65−70 không có dữ liệu
Metro Exodus 26 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 50 không có dữ liệu
Valorant 202 không có dữ liệu

4K
Ultra

Battlefield 5 52 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 35−40 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 14−16 không có dữ liệu
Dota 2 95−100 không có dữ liệu
Far Cry 5 40 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 55−60 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 46 không có dữ liệu

4K
Epic

Fortnite 46 không có dữ liệu

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 29 Tháng 1 2019 1 Tháng 4 2000
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 32 MB
Quy trình công nghệ 12 nm 180 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 115 Watt 23 Watt

RTX 2070 (di động) có các ưu điểm sau: mới hơn 18 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 25500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1400%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI 7200: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 400%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce RTX 2070 (di động) và Radeon 7200. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 2070 (di động) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon 7200 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 539 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2070 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 24 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon 7200 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 2070 (di động) hoặc Radeon 7200, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.