GeForce GTX 675MX vs Radeon RX 5300

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 675MX và Radeon RX 5300, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 675MX
2012
2 GB GDDR5, 100 Watt
7.37

RX 5300 vượt qua 675MX với mức trọn vẹn là 147% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 675MX và Radeon RX 5300, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất586338
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng5.6814.01
Kiến trúcKepler (2012−2018)RDNA 1.0 (2019−2020)
Bộ xử lý đồ họaGK104Navi 14
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 10 2012 (13 năm năm trước)28 Tháng 5 2020 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 675MX và Radeon RX 5300: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 675MX và Radeon RX 5300, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng9601408
Tần số nhân600 MHz1327 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1645 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,540 million6,400 million
Quy trình công nghệ28 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt100 Watt
Tốc độ xử lý texture52.32144.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.256 TFLOPS4.632 TFLOPS
ROPs3232
TMUs8088
L1 Cache80 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache512 KB1536 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 675MX và Radeon RX 5300 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCI Express 2.0không có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 4.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu180 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 6-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 675MX và Radeon RX 5300: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB3 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit96 Bit
Tần số bộ nhớ1800 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ115.2 GB/s168.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 675MX và Radeon RX 5300. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI, 3x DisplayPort
HDMI++
HDCP+-
Độ phân giải tối đa qua VGAUp to 2048x1536không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 675MX và Radeon RX 5300 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 675MX và Radeon RX 5300 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 API12 (12_1)
Shader Model5.16.5
OpenGL4.54.6
OpenCL1.12.0
Vulkan1.1.1261.2.131
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 675MX và Radeon RX 5300 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 675MX 7.37
RX 5300 18.19
+147%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 675MX 3137
Mẫu: 162
RX 5300 7605
+142%
Mẫu: 35

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
GTX 675MX 10785
RX 5300 39007
+262%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 675MX và Radeon RX 5300 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD50
−140%
120−130
+140%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 35−40
−137%
90−95
+137%
Cyberpunk 2077 14−16
−133%
35−40
+133%
Resident Evil 4 Remake 12−14
−131%
30−33
+131%

Full HD
Medium

Battlefield 5 30−35
−142%
80−85
+142%
Counter-Strike 2 35−40
−137%
90−95
+137%
Cyberpunk 2077 14−16
−133%
35−40
+133%
Far Cry 5 24−27
−129%
55−60
+129%
Fortnite 45−50
−144%
110−120
+144%
Forza Horizon 4 30−35
−142%
80−85
+142%
Forza Horizon 5 21−24
−127%
50−55
+127%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−141%
65−70
+141%
Valorant 75−80
−141%
190−200
+141%

Full HD
High

Battlefield 5 30−35
−142%
80−85
+142%
Counter-Strike 2 35−40
−137%
90−95
+137%
Counter-Strike: Global Offensive 131
−129%
300−310
+129%
Cyberpunk 2077 14−16
−133%
35−40
+133%
Dota 2 55−60
−141%
140−150
+141%
Far Cry 5 24−27
−129%
55−60
+129%
Fortnite 45−50
−144%
110−120
+144%
Forza Horizon 4 30−35
−142%
80−85
+142%
Forza Horizon 5 21−24
−127%
50−55
+127%
Grand Theft Auto V 27−30
−141%
65−70
+141%
Metro Exodus 14−16
−133%
35−40
+133%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−141%
65−70
+141%
The Witcher 3: Wild Hunt 20−22
−125%
45−50
+125%
Valorant 75−80
−141%
190−200
+141%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 30−35
−142%
80−85
+142%
Cyberpunk 2077 14−16
−133%
35−40
+133%
Dota 2 55−60
−141%
140−150
+141%
Far Cry 5 24−27
−129%
55−60
+129%
Forza Horizon 4 30−35
−142%
80−85
+142%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−141%
65−70
+141%
The Witcher 3: Wild Hunt 20−22
−125%
45−50
+125%
Valorant 75−80
−141%
190−200
+141%

Full HD
Epic

Fortnite 45−50
−144%
110−120
+144%

1440p
High

Counter-Strike 2 14−16
−114%
30−33
+114%
Counter-Strike: Global Offensive 55−60
−146%
140−150
+146%
Grand Theft Auto V 9−10
−133%
21−24
+133%
Metro Exodus 7−8
−129%
16−18
+129%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
−144%
100−105
+144%
Valorant 80−85
−138%
200−210
+138%

1440p
Ultra

Battlefield 5 14−16
−133%
35−40
+133%
Cyberpunk 2077 6−7
−133%
14−16
+133%
Far Cry 5 14−16
−133%
35−40
+133%
Forza Horizon 4 18−20
−122%
40−45
+122%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
−140%
24−27
+140%

1440p
Epic

Fortnite 14−16
−133%
35−40
+133%

4K
High

Counter-Strike 2 1−2
−100%
2−3
+100%
Grand Theft Auto V 18−20
−122%
40−45
+122%
Metro Exodus 2−3
−100%
4−5
+100%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−133%
14−16
+133%
Valorant 35−40
−137%
90−95
+137%

4K
Ultra

Battlefield 5 7−8
−129%
16−18
+129%
Counter-Strike 2 1−2
−100%
2−3
+100%
Cyberpunk 2077 2−3
−100%
4−5
+100%
Dota 2 27−30
−141%
65−70
+141%
Far Cry 5 7−8
−129%
16−18
+129%
Forza Horizon 4 12−14
−125%
27−30
+125%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−129%
16−18
+129%

4K
Epic

Fortnite 7−8
−129%
16−18
+129%

Vậy GTX 675MX và RX 5300 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 5300 nhanh hơn 140% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 7.37 18.19
Mức độ mới 1 Tháng 10 2012 28 Tháng 5 2020
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 3 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 7 nm

RX 5300 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 147%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 50% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 300%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 5300 vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 675MX trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 675MX được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 5300 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 51 phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 675MX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 47 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 5300 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 675MX hoặc Radeon RX 5300, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.