GeForce GTX 460M SLI vs Radeon RX 6600 LE

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 460M SLI và Radeon RX 6600 LE, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 460M SLI
2010
2x1536 MB GDDR5
4.55

6600 LE vượt qua 460M SLI với mức trọn vẹn là 637% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 460M SLI và Radeon RX 6600 LE, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất702171
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu19.57
Kiến trúcFermi (2010−2014)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaN11E-GSNavi 23
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành3 Tháng 9 2010 (15 năm năm trước)8 Tháng 12 2023 (2 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 460M SLI và Radeon RX 6600 LE: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 460M SLI và Radeon RX 6600 LE, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3841792
Tần số nhân675 MHz1626 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2495 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu11,060 million
Quy trình công nghệ40 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu132 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu279.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu8.942 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu64
TMUskhông có dữ liệu112
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu28
L0 Cachekhông có dữ liệu448 KB
L1 Cachekhông có dữ liệu512 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu2 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 460M SLI và Radeon RX 6600 LE với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu190 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 460M SLI và Radeon RX 6600 LE: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x1536 MB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1250 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu224.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 460M SLI và Radeon RX 6600 LE. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 460M SLI và Radeon RX 6600 LE hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1112 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.7
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.1
Vulkan-1.3
CUDA+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 460M SLI và Radeon RX 6600 LE trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p52
−573%
350−400
+573%
Full HD67
−572%
450−500
+572%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 20−22
−600%
140−150
+600%
Cyberpunk 2077 9−10
−622%
65−70
+622%
Resident Evil 4 Remake 7−8
−614%
50−55
+614%

Full HD
Medium

Battlefield 5 18−20
−637%
140−150
+637%
Counter-Strike 2 20−22
−600%
140−150
+600%
Cyberpunk 2077 9−10
−622%
65−70
+622%
Far Cry 5 14−16
−614%
100−105
+614%
Fortnite 27−30
−604%
190−200
+604%
Forza Horizon 4 21−24
−627%
160−170
+627%
Forza Horizon 5 12−14
−631%
95−100
+631%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−622%
130−140
+622%
Valorant 55−60
−578%
400−450
+578%

Full HD
High

Battlefield 5 18−20
−637%
140−150
+637%
Counter-Strike 2 20−22
−600%
140−150
+600%
Counter-Strike: Global Offensive 80−85
−588%
550−600
+588%
Cyberpunk 2077 9−10
−622%
65−70
+622%
Dota 2 40−45
−625%
290−300
+625%
Far Cry 5 14−16
−614%
100−105
+614%
Fortnite 27−30
−604%
190−200
+604%
Forza Horizon 4 21−24
−627%
160−170
+627%
Forza Horizon 5 12−14
−631%
95−100
+631%
Grand Theft Auto V 14−16
−633%
110−120
+633%
Metro Exodus 9−10
−622%
65−70
+622%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−622%
130−140
+622%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−631%
95−100
+631%
Valorant 55−60
−578%
400−450
+578%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 18−20
−637%
140−150
+637%
Cyberpunk 2077 9−10
−622%
65−70
+622%
Dota 2 40−45
−625%
290−300
+625%
Far Cry 5 14−16
−614%
100−105
+614%
Forza Horizon 4 21−24
−627%
160−170
+627%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−622%
130−140
+622%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−631%
95−100
+631%
Valorant 55−60
−578%
400−450
+578%

Full HD
Epic

Fortnite 27−30
−604%
190−200
+604%

1440p
High

Counter-Strike 2 9−10
−622%
65−70
+622%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
−614%
250−260
+614%
Grand Theft Auto V 3−4
−600%
21−24
+600%
Metro Exodus 3−4
−600%
21−24
+600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−614%
250−260
+614%
Valorant 45−50
−614%
350−400
+614%

1440p
Ultra

Battlefield 5 3−4
−600%
21−24
+600%
Cyberpunk 2077 3−4
−600%
21−24
+600%
Far Cry 5 9−10
−622%
65−70
+622%
Forza Horizon 4 10−12
−627%
80−85
+627%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−614%
50−55
+614%

1440p
Epic

Fortnite 9−10
−622%
65−70
+622%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
−588%
110−120
+588%
The Witcher 3: Wild Hunt 0−1 0−1
Valorant 21−24
−596%
160−170
+596%

4K
Ultra

Battlefield 5 1−2
−600%
7−8
+600%
Cyberpunk 2077 1−2
−600%
7−8
+600%
Dota 2 16−18
−588%
110−120
+588%
Far Cry 5 3−4
−600%
21−24
+600%
Forza Horizon 4 6−7
−567%
40−45
+567%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
−600%
35−40
+600%

4K
Epic

Fortnite 5−6
−600%
35−40
+600%

Vậy GTX 460M SLI và RX 6600 LE cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6600 LE nhanh hơn 573% ở độ phân giải 900p
  • RX 6600 LE nhanh hơn 572% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.55 33.55
Mức độ mới 3 Tháng 9 2010 8 Tháng 12 2023
Quy trình công nghệ 40 nm 7 nm

RX 6600 LE có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 637%, mới hơn 13 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 471%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6600 LE vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 460M SLI trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 460M SLI được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 6600 LE dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá GeForce GTX 460M SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 48 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6600 LE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 460M SLI hoặc Radeon RX 6600 LE, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.