GeForce GTX 285M SLI vs Radeon RX 6500

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 285M SLI và Radeon RX 6500, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 285M SLI
2009
2 GB GDDR3, 150 Watt
3.81

RX 6500 vượt qua 285M SLI với mức trọn vẹn là 381% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 285M SLI và Radeon RX 6500, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất761335
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.96không có dữ liệu
Kiến trúcG9x (2007−2010)không có dữ liệu
Bộ xử lý đồ họaN10E-GTXkhông có dữ liệu
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành2 Tháng 3 2009 (17 năm năm trước)không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 285M SLI và Radeon RX 6500: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 285M SLI và Radeon RX 6500, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng256không có dữ liệu
Tần số nhân576 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn1508 Millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ55 nmkhông có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)150 Wattkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 285M SLI và Radeon RX 6500 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 285M SLI và Radeon RX 6500: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ1020 MHzkhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 285M SLI và Radeon RX 6500 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10không có dữ liệu
CUDA+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 285M SLI và Radeon RX 6500 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD60
−367%
280−290
+367%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 14−16
−367%
70−75
+367%
Cyberpunk 2077 8−9
−338%
35−40
+338%
Resident Evil 4 Remake 5−6
−380%
24−27
+380%

Full HD
Medium

Battlefield 5 14−16
−420%
75−80
+420%
Counter-Strike 2 14−16
−367%
70−75
+367%
Cyberpunk 2077 8−9
−338%
35−40
+338%
Far Cry 5 10−12
−455%
60−65
+455%
Fortnite 21−24
−350%
95−100
+350%
Forza Horizon 4 18−20
−322%
75−80
+322%
Forza Horizon 5 10−11
−490%
55−60
+490%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−344%
70−75
+344%
Valorant 50−55
−168%
140−150
+168%

Full HD
High

Battlefield 5 14−16
−420%
75−80
+420%
Counter-Strike 2 14−16
−367%
70−75
+367%
Counter-Strike: Global Offensive 65−70
−230%
220−230
+230%
Cyberpunk 2077 8−9
−338%
35−40
+338%
Dota 2 35−40
−206%
100−110
+206%
Far Cry 5 10−12
−455%
60−65
+455%
Fortnite 21−24
−350%
95−100
+350%
Forza Horizon 4 18−20
−322%
75−80
+322%
Forza Horizon 5 10−11
−490%
55−60
+490%
Grand Theft Auto V 12−14
−475%
65−70
+475%
Metro Exodus 7−8
−471%
40−45
+471%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−344%
70−75
+344%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−333%
50−55
+333%
Valorant 50−55
−168%
140−150
+168%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 14−16
−420%
75−80
+420%
Cyberpunk 2077 8−9
−338%
35−40
+338%
Dota 2 35−40
−206%
100−110
+206%
Far Cry 5 10−12
−455%
60−65
+455%
Forza Horizon 4 18−20
−322%
75−80
+322%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−344%
70−75
+344%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−333%
50−55
+333%
Valorant 50−55
−372%
250−260
+372%

Full HD
Epic

Fortnite 21−24
−350%
95−100
+350%

1440p
High

Counter-Strike 2 8−9
−338%
35−40
+338%
Counter-Strike: Global Offensive 27−30
−366%
130−140
+366%
Grand Theft Auto V 2−3
−1500%
30−35
+1500%
Metro Exodus 2−3
−1100%
24−27
+1100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−369%
150−160
+369%
Valorant 40−45
−340%
170−180
+340%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 3−4
−367%
14−16
+367%
Far Cry 5 7−8
−500%
40−45
+500%
Forza Horizon 4 9−10
−411%
45−50
+411%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−350%
27−30
+350%

1440p
Epic

Fortnite 7−8
−514%
40−45
+514%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−127%
30−35
+127%
Valorant 18−20
−458%
100−110
+458%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−300%
4−5
+300%
Dota 2 12−14
−442%
65−70
+442%
Far Cry 5 3−4
−600%
21−24
+600%
Forza Horizon 4 5−6
−540%
30−35
+540%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−375%
18−20
+375%

4K
Epic

Fortnite 4−5
−375%
18−20
+375%

1440p
Ultra

Battlefield 5 50−55
+0%
50−55
+0%

4K
High

Metro Exodus 14−16
+0%
14−16
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
+0%
27−30
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 27−30
+0%
27−30
+0%

Vậy GTX 285M SLI và RX 6500 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6500 nhanh hơn 367% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Grand Theft Auto V, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, RX 6500 nhanh hơn 1500%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6500 tốt hơn trong 40 các bài kiểm tra (91%)
  • Hòa trong 4 các bài kiểm tra (9%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.81 18.31

RX 6500 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 381%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6500 vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 285M SLI trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 4 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 285M SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 55 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6500 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 285M SLI hoặc Radeon RX 6500, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.