GeForce GT 650M SLI vs Radeon R7 M270DX

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GT 650M SLI và Radeon R7 M270DX, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GT 650M SLI
2012
2x2 GB GDDR5
4.66
+103%

650M SLI vượt qua R7 M270DX với mức trọn vẹn là 103% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GT 650M SLI và Radeon R7 M270DX, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất695904
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcKepler (2012−2018)GCN 3.0 (2014−2019)
Bộ xử lý đồ họaN13E-GETopaz
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành22 Tháng 3 2012 (14 năm năm trước)11 Tháng 6 2014 (11 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GT 650M SLI và Radeon R7 M270DX: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GT 650M SLI và Radeon R7 M270DX, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng768384
Tần số nhân790 MHz900 MHz
Tần số Boost835 MHz940 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu1,550 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu22.56
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.7219 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu8
TMUskhông có dữ liệu24
L1 Cachekhông có dữ liệu96 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GT 650M SLI và Radeon R7 M270DX với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuIGP

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GT 650M SLI và Radeon R7 M270DX: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x2 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ2x 128 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ4000 MHzSystem Shared
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GT 650M SLI và Radeon R7 M270DX. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GT 650M SLI và Radeon R7 M270DX hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GT 650M SLI và Radeon R7 M270DX hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1112 (12_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.3
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.0
Vulkan-1.2.131
CUDA+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GT 650M SLI và Radeon R7 M270DX trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p79
+126%
35−40
−126%
Full HD50
+108%
24−27
−108%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 21−24
+110%
10−11
−110%
Cyberpunk 2077 10−11
+150%
4−5
−150%
Resident Evil 4 Remake 7−8
+133%
3−4
−133%

Full HD
Medium

Battlefield 5 18−20
+111%
9−10
−111%
Counter-Strike 2 21−24
+110%
10−11
−110%
Cyberpunk 2077 10−11
+150%
4−5
−150%
Far Cry 5 14−16
+133%
6−7
−133%
Fortnite 27−30
+133%
12−14
−133%
Forza Horizon 4 21−24
+120%
10−11
−120%
Forza Horizon 5 12−14
+117%
6−7
−117%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+125%
8−9
−125%
Valorant 55−60
+119%
27−30
−119%

Full HD
High

Battlefield 5 18−20
+111%
9−10
−111%
Counter-Strike 2 21−24
+110%
10−11
−110%
Counter-Strike: Global Offensive 139
+114%
65−70
−114%
Cyberpunk 2077 10−11
+150%
4−5
−150%
Dota 2 40−45
+128%
18−20
−128%
Far Cry 5 14−16
+133%
6−7
−133%
Fortnite 27−30
+133%
12−14
−133%
Forza Horizon 4 21−24
+120%
10−11
−120%
Forza Horizon 5 12−14
+117%
6−7
−117%
Grand Theft Auto V 14−16
+114%
7−8
−114%
Metro Exodus 9−10
+125%
4−5
−125%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+125%
8−9
−125%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+117%
6−7
−117%
Valorant 55−60
+119%
27−30
−119%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 18−20
+111%
9−10
−111%
Cyberpunk 2077 10−11
+150%
4−5
−150%
Dota 2 40−45
+128%
18−20
−128%
Far Cry 5 14−16
+133%
6−7
−133%
Forza Horizon 4 21−24
+120%
10−11
−120%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+125%
8−9
−125%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+117%
6−7
−117%
Valorant 55−60
+119%
27−30
−119%

Full HD
Epic

Fortnite 27−30
+133%
12−14
−133%

1440p
High

Counter-Strike 2 9−10
+125%
4−5
−125%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
+125%
16−18
−125%
Grand Theft Auto V 3−4
+200%
1−2
−200%
Metro Exodus 3−4
+200%
1−2
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+119%
16−18
−119%
Valorant 50−55
+113%
24−27
−113%

1440p
Ultra

Battlefield 5 4−5
+300%
1−2
−300%
Cyberpunk 2077 3−4
+200%
1−2
−200%
Far Cry 5 9−10
+125%
4−5
−125%
Forza Horizon 4 10−12
+120%
5−6
−120%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
+133%
3−4
−133%

1440p
Epic

Fortnite 9−10
+125%
4−5
−125%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
+129%
7−8
−129%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2 0−1
Valorant 21−24
+130%
10−11
−130%

4K
Ultra

Battlefield 5 1−2 0−1
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 16−18
+129%
7−8
−129%
Far Cry 5 4−5
+300%
1−2
−300%
Forza Horizon 4 6−7
+200%
2−3
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
+150%
2−3
−150%

4K
Epic

Fortnite 5−6
+150%
2−3
−150%

Vậy GT 650M SLI và R7 M270DX cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GT 650M SLI nhanh hơn 126% ở độ phân giải 900p
  • GT 650M SLI nhanh hơn 108% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.66 2.30
Mức độ mới 22 Tháng 3 2012 11 Tháng 6 2014

GT 650M SLI có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 103%.

Mặt khác, các ưu điểm của R7 M270DX: mới hơn 2 năm.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GT 650M SLI vì nó vượt trội hơn Radeon R7 M270DX trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 28 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 650M SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 3 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 M270DX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GT 650M SLI hoặc Radeon R7 M270DX, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.