GeForce 9800M GTX SLI vs Radeon RX 6500 XT

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 9800M GTX SLI và Radeon RX 6500 XT, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

9800M GTX SLI
2008
1 GB GDDR3, 150 Watt
2.86

6500 XT vượt qua 9800M SLI với mức trọn vẹn là 705% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 9800M GTX SLI và Radeon RX 6500 XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất831270
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu47.08
Hiệu quả năng lượng1.4716.57
Kiến trúcG9x (2007−2010)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaNB9E-GTXNavi 24
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành15 Tháng 7 2008 (17 năm năm trước)19 Tháng 1 2022 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$199

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 9800M GTX SLI và Radeon RX 6500 XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 9800M GTX SLI và Radeon RX 6500 XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2241024
Tần số nhân500 MHz2610 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2815 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3016 Million5,400 million
Quy trình công nghệ65 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)150 Watt107 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu180.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu5.765 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu32
TMUskhông có dữ liệu64
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16
L0 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L1 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu1024 KB
L3 Cachekhông có dữ liệu16 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 9800M GTX SLI và Radeon RX 6500 XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x4
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 9800M GTX SLI và Radeon RX 6500 XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz2248 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu143.9 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 9800M GTX SLI và Radeon RX 6500 XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x HDMI 2.1, 1x DisplayPort 1.4a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 9800M GTX SLI và Radeon RX 6500 XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1012 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.6
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.2
Vulkan-1.3
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 9800M GTX SLI và Radeon RX 6500 XT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

9800M GTX SLI 2.86
RX 6500 XT 23.03
+705%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

9800M GTX SLI 8193
RX 6500 XT 76445
+833%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 9800M GTX SLI và Radeon RX 6500 XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD7−8
−800%
63
+800%
1440p3−4
−933%
31
+933%
4K2−3
−750%
17
+750%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu3.16
1440pkhông có dữ liệu6.42
4Kkhông có dữ liệu11.71

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 9−10
−3022%
281
+3022%
Cyberpunk 2077 6−7
−1100%
72
+1100%
Resident Evil 4 Remake 3−4
−2467%
77
+2467%

Full HD
Medium

Battlefield 5 10−11
−840%
90−95
+840%
Counter-Strike 2 9−10
−2056%
194
+2056%
Cyberpunk 2077 6−7
−800%
54
+800%
Far Cry 5 8−9
−1175%
102
+1175%
Fortnite 14−16
−680%
110−120
+680%
Forza Horizon 4 14−16
−564%
90−95
+564%
Forza Horizon 5 7−8
−1429%
107
+1429%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−608%
90−95
+608%
Valorant 45−50
−257%
160−170
+257%

Full HD
High

Battlefield 5 10−11
−840%
90−95
+840%
Counter-Strike 2 9−10
−811%
82
+811%
Counter-Strike: Global Offensive 55−60
−364%
250−260
+364%
Cyberpunk 2077 6−7
−467%
34
+467%
Dota 2 27−30
−418%
145
+418%
Far Cry 5 8−9
−1050%
92
+1050%
Fortnite 14−16
−680%
110−120
+680%
Forza Horizon 4 14−16
−564%
90−95
+564%
Forza Horizon 5 7−8
−1057%
81
+1057%
Grand Theft Auto V 7−8
−1129%
86
+1129%
Metro Exodus 5−6
−940%
52
+940%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−608%
90−95
+608%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
−820%
92
+820%
Valorant 45−50
−257%
160−170
+257%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 10−11
−840%
90−95
+840%
Cyberpunk 2077 6−7
−400%
30
+400%
Dota 2 27−30
−293%
110
+293%
Far Cry 5 8−9
−975%
86
+975%
Forza Horizon 4 14−16
−564%
90−95
+564%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−608%
90−95
+608%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
−440%
54
+440%
Valorant 45−50
−257%
160−170
+257%

Full HD
Epic

Fortnite 14−16
−680%
110−120
+680%

1440p
High

Counter-Strike 2 6−7
−483%
35
+483%
Counter-Strike: Global Offensive 21−24
−695%
160−170
+695%
Metro Exodus 1−2
−1700%
18
+1700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−573%
170−180
+573%
Valorant 27−30
−644%
200−210
+644%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
−750%
17
+750%
Far Cry 5 5−6
−1040%
57
+1040%
Forza Horizon 4 7−8
−757%
60−65
+757%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
−825%
35−40
+825%

1440p
Epic

Fortnite 5−6
−1020%
55−60
+1020%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−127%
34
+127%
Valorant 14−16
−886%
130−140
+886%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 4
Dota 2 8−9
−738%
67
+738%
Far Cry 5 1−2
−2200%
23
+2200%
Forza Horizon 4 2−3
−1950%
40−45
+1950%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−733%
24−27
+733%

4K
Epic

Fortnite 3−4
−733%
24−27
+733%

1440p
High

Grand Theft Auto V 37
+0%
37
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 65−70
+0%
65−70
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 7
+0%
7
+0%
Metro Exodus 11
+0%
11
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 28
+0%
28
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 35−40
+0%
35−40
+0%
Counter-Strike 2 21−24
+0%
21−24
+0%

Vậy 9800M GTX SLI và RX 6500 XT cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6500 XT nhanh hơn 800% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6500 XT nhanh hơn 933% ở độ phân giải 1440p
  • RX 6500 XT nhanh hơn 750% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, RX 6500 XT nhanh hơn 3022%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6500 XT tốt hơn trong 52 các bài kiểm tra (88%)
  • Hòa trong 7 các bài kiểm tra (12%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.86 23.03
Mức độ mới 15 Tháng 7 2008 19 Tháng 1 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 65 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 150 Watt 107 Watt

RX 6500 XT có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 705%, mới hơn 13 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 983%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 40%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6500 XT vì nó vượt trội hơn GeForce 9800M GTX SLI trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce 9800M GTX SLI được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 6500 XT dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 14 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9800M GTX SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 3924 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6500 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 9800M GTX SLI hoặc Radeon RX 6500 XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.