GeForce 9800 GX2 vs Radeon R4 (Stoney Ridge)

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 9800 GX2 và Radeon R4 (Stoney Ridge), bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

9800 GX2
2008, $599
512 MB GDDR3, 197 Watt
1.46
+37.7%

9800 GX2 vượt qua R4 (Stoney Ridge) với mức đáng kể là 38% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 9800 GX2 và Radeon R4 (Stoney Ridge), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất10341140
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.03không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng0.575.44
Kiến trúcTesla (2006−2010)GCN 1.2/2.0 (2015−2016)
Bộ xử lý đồ họaG92Stoney Ridge
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành18 Tháng 3 2008 (18 năm năm trước)1 Tháng 6 2016 (9 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$599 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 9800 GX2 và Radeon R4 (Stoney Ridge): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 9800 GX2 và Radeon R4 (Stoney Ridge), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng256 (128 per GPU) ×2192
Tần số nhân600 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boostkhông có dữ liệu600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn754 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ65 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)197 Watt15 Watt
Nhiệt độ tối đa105 °Ckhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture38.40 ×2không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.384 TFLOPS ×2không có dữ liệu
ROPs16 ×2không có dữ liệu
TMUs64 ×2không có dữ liệu
L2 Cache64 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 9800 GX2 và Radeon R4 (Stoney Ridge) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16không có dữ liệu
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Chiều cao2-slotkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pinkhông có dữ liệu
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 9800 GX2 và Radeon R4 (Stoney Ridge): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB ×2không có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ512 Bit ×264 Bit
Tần số bộ nhớ1000 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ128 (64 per GPU) ×2không có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 9800 GX2 và Radeon R4 (Stoney Ridge). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoHDMIDual Link DVIkhông có dữ liệu
Hỗ trợ nhiều màn hình+không có dữ liệu
HDMI+-
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu
Đầu vào âm thanh cho HDMIS/PDIFkhông có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 9800 GX2 và Radeon R4 (Stoney Ridge) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)12 (FL 12_0)
Shader Model4.0không có dữ liệu
OpenGL2.1không có dữ liệu
OpenCL1.1không có dữ liệu
VulkanN/A-
CUDA+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 9800 GX2 và Radeon R4 (Stoney Ridge) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD12−14
+33.3%
9
−33.3%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p49.92không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 2−3
+0%
2−3
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 2−3
+0%
2−3
+0%
Far Cry 5 2−3
+0%
2−3
+0%
Fortnite 2−3
+0%
2−3
+0%
Forza Horizon 4 7−8
+0%
7−8
+0%
Forza Horizon 5 1−2
+0%
1−2
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+0%
9−10
+0%
Valorant 30−35
+0%
30−35
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 0−1 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 24−27
+0%
24−27
+0%
Cyberpunk 2077 2−3
+0%
2−3
+0%
Dota 2 14−16
+0%
14−16
+0%
Far Cry 5 2−3
+0%
2−3
+0%
Fortnite 2−3
+0%
2−3
+0%
Forza Horizon 4 7−8
+0%
7−8
+0%
Forza Horizon 5 1−2
+0%
1−2
+0%
Metro Exodus 1−2
+0%
1−2
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+0%
9−10
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+0%
6−7
+0%
Valorant 30−35
+0%
30−35
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 2−3
+0%
2−3
+0%
Dota 2 14−16
+0%
14−16
+0%
Far Cry 5 2−3
+0%
2−3
+0%
Forza Horizon 4 7−8
+0%
7−8
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+0%
9−10
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+0%
6−7
+0%
Valorant 30−35
+0%
30−35
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 2−3
+0%
2−3
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
+0%
4−5
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 7−8
+0%
7−8
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
+0%
10−12
+0%
Valorant 0−1 0−1

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Far Cry 5 1−2
+0%
1−2
+0%
Forza Horizon 4 3−4
+0%
3−4
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
+0%
2−3
+0%

1440p
Epic

Fortnite 1−2
+0%
1−2
+0%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+0%
14−16
+0%
Valorant 5−6
+0%
5−6
+0%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
+0%
2−3
+0%

4K
Epic

Fortnite 2−3
+0%
2−3
+0%

Vậy 9800 GX2 và R4 (Stoney Ridge) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • 9800 GX2 nhanh hơn 33% ở độ phân giải 1080p

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 38 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.46 1.06
Mức độ mới 18 Tháng 3 2008 1 Tháng 6 2016
Quy trình công nghệ 65 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 197 Watt 15 Watt

9800 GX2 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 38%.

Mặt khác, các ưu điểm của R4 (Stoney Ridge): mới hơn 8 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 132%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1213%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce 9800 GX2 vì nó vượt trội hơn Radeon R4 (Stoney Ridge) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce 9800 GX2 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon R4 (Stoney Ridge) dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 11 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9800 GX2 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.9 130 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R4 (Stoney Ridge) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 9800 GX2 hoặc Radeon R4 (Stoney Ridge), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.